Varus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.309 trên 17.956 trận
- Cấm
- 3,9%670 lượt cấm trên 16.996 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante50 trận54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 444 trận
- Ambessa43 trận37,2%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,7% · 296 trận
- Olaf42 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 325 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 169 trận
- Renekton39 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 266 trận
- Ornn34 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 86 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 48,5% · 200 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 47,5% · 122 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 49,4% · 164 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 45,7% · 468 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 46,5% · 256 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 50,9% · 336 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 54,5% · 121 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,8% · 412 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,7% · 304 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 48,6% · 592 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 45,7% · 267 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 42,8% · 304 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,7% · 360 trận
- Lee Sin93 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.173 trận
- Wukong64 trận54,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,1% · 226 trận
- Jarvan IV52 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 327 trận
- Sylas49 trận42,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 494 trận
- Vi42 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,8% · 274 trận
- Lillia39 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 42,8% · 236 trận
- Xin Zhao34 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 243 trận
- Viego31 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,4% · 359 trận
- Qiyana30 trận56,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,3% · 529 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 46,0% · 161 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 50,6% · 387 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 42,2% · 502 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,6% · 56 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 49,3% · 203 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 52,6% · 97 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 50,6% · 255 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 52,7% · 357 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 45,0% · 289 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,5% · 359 trận
- Viktor54 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 454 trận
- Ahri45 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 317 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 570 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 481 trận
- Aurora36 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,7% · 183 trận
- Hwei36 trận63,9%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 47,2% · 214 trận
- Lissandra34 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 272 trận
- Galio33 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 367 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 450 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 48,6% · 537 trận
- Vex27 trận—SoloQ: 48,8% · 170 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 50,6% · 348 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 46,2% · 262 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 45,3% · 404 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,8% · 324 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,2% · 367 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,0% · 306 trận
- Yunara78 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 687 trận
- Kai'Sa73 trận60,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.095 trận
- Lucian70 trận55,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 453 trận
- Ezreal62 trận43,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,1% · 653 trận
- Jhin58 trận60,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.403 trận
- Sivir53 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,5% · 187 trận
- Xayah53 trận37,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,0% · 450 trận
- Jinx52 trận38,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,1% · 516 trận
- Caitlyn49 trận40,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,6% · 541 trận
- Ashe47 trận40,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 56,4% · 179 trận
- Aphelios44 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 935 trận
- Tristana41 trận63,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 45,3% · 523 trận
- Miss Fortune34 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 259 trận
- Zeri32 trận59,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 41,4% · 345 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,5% · 499 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 43,4% · 198 trận
- Nautilus76 trận57,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 744 trận
- Lulu69 trận44,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 740 trận
- Thresh67 trận43,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,9% · 881 trận
- Braum65 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 313 trận
- Leona63 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 456 trận
- Milio58 trận46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 243 trận
- Blitzcrank46 trận45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 526 trận
- Seraphine45 trận42,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 198 trận
- Yuumi36 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 293 trận
- Rakan35 trận65,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 47,7% · 329 trận
- Rell33 trận54,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 41,7% · 348 trận
- Alistar32 trận65,6%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 44,4% · 509 trận
- Karma32 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 47,8% · 454 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 47,6% · 145 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 45,3% · 274 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,3% · 216 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%7.810 lượt chọn trên 471.270cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%834 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

