Varus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.372 trên 18.759 trận
- Cấm
- 4,1%722 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Zaahen14 trận—SoloQ: 47,5% · 141 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 49,4% · 445 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 48,0% · 173 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 47,1% · 87 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 55,8% · 120 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 51,8% · 301 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 45,4% · 471 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 50,0% · 274 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 54,2% · 155 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,2% · 303 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 50,8% · 132 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 42,1% · 133 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 50,0% · 332 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,4% · 411 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,1% · 611 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,0% · 340 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 45,9% · 259 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 52,0% · 325 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 47,7% · 1.176 trận
- Wukong18 trận—SoloQ: 46,5% · 228 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,2% · 500 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 46,9% · 273 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 46,4% · 535 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,3% · 360 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 41,9% · 236 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 55,6% · 54 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 47,1% · 206 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 41,9% · 504 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 234 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 47,1% · 206 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 47,7% · 488 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,3% · 267 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 45,2% · 270 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 48,7% · 316 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,6% · 276 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 49,8% · 446 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 44,1% · 179 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,5% · 573 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,3% · 325 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 47,2% · 161 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 44,9% · 405 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 49,7% · 356 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 42,6% · 54 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,7% · 379 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,7% · 379 trận
- Caitlyn38 trận47,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 542 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.432 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 51,5% · 474 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 50,9% · 650 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 47,8% · 527 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 47,2% · 265 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 50,1% · 677 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.099 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 52,8% · 441 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 45,1% · 514 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 56,3% · 174 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 54,7% · 190 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 46,8% · 933 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 40,4% · 356 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 51,1% · 749 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 50,3% · 455 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 44,4% · 523 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 52,6% · 758 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 47,5% · 339 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 45,5% · 891 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 48,2% · 311 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 54,5% · 235 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 40,2% · 353 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 51,5% · 196 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 49,6% · 365 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 52,2% · 289 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 47,4% · 460 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 48,7% · 528 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 45,1% · 275 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.087 lượt chọn trên 485.350cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,4%631 lượt chọn trên 18.436cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

