Hồ sơ tướng · ADC

Varus

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,4%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 1.372 trên 18.759 trận
Cấm
4,1%722 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,3% từ 46,9% đến 51,7% trên 1.140 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    1,7%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người64% · 6.585
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn38% · 3.916
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 257 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)48% · 3.146
48%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.

565+41 so với 525
898-17 so với 915
1.325-41 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varusxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn47,4% · kỳ vọng 43,5% · 38 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Zaahen14 trận
    —SoloQ: 47,5% · 141 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 49,4% · 445 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 48,0% · 173 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 47,1% · 87 trận
  • Shen10 trận
    —SoloQ: 55,8% · 120 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 52,0% · 325 trận
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.176 trận
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 46,5% · 228 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 49,2% · 500 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 46,9% · 273 trận
Mid17 tướng
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 47,7% · 488 trận
  • LeBlanc12 trận
    —SoloQ: 48,3% · 267 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 45,2% · 270 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 48,7% · 316 trận
  • Lissandra10 trận
    —SoloQ: 49,6% · 276 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn38 trận
    47,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 542 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.432 trận
  • Xayah18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 474 trận
  • Ezreal17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 650 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 47,8% · 527 trận
Support16 tướng
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 51,1% · 749 trận
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 50,3% · 455 trận
  • Alistar15 trận
    —SoloQ: 44,4% · 523 trận
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 52,6% · 758 trận
  • Rakan14 trận
    —SoloQ: 47,5% · 339 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%8.087 lượt chọn trên 485.350cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,4%631 lượt chọn trên 18.436cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,8%G1258 trận trên 4.412
  • 6,1%G2269 trận trên 4.412
  • 6,7%G3+128 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 258 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.