Yone
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 690 trên 7.904 trận
- Cấm
- 11,8%435 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 32%
- SoloQ
- 25%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận46,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.086 trận
- Sion33 trận24,2%chênh lệch -25,4 điểmSoloQ: 57,1% · 823 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.226 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.215 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 46,7% · 930 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 48,2% · 550 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 54,1% · 677 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,0% · 579 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,0% · 798 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 57,3% · 466 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 58,2% · 275 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 46,2% · 889 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 56,3% · 387 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 45,9% · 394 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 51,3% · 524 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 48,3% · 681 trận
- Wukong36 trận61,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.128 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.331 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 50,9% · 527 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,5% · 829 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 55,8% · 86 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 51,4% · 383 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,3% · 358 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 48,4% · 322 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,0% · 1.199 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 48,1% · 412 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.396 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 48,1% · 601 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 49,5% · 319 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 52,1% · 146 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.472 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,0% · 958 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,5% · 829 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 53,0% · 1.099 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.531 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.722 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,3% · 608 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 49,5% · 636 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.097 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,8% · 688 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.405 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,2% · 921 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 50,8% · 447 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 46,6% · 307 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 48,0% · 686 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 44,3% · 418 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 53,8% · 355 trận
- Yunara32 trận56,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.232 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 51,1% · 914 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.622 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 50,0% · 2.536 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.481 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 49,7% · 2.286 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.748 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 53,4% · 721 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.803 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.060 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 52,3% · 581 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,6% · 707 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.042 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,8% · 984 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 51,3% · 571 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.115 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 49,6% · 2.238 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.694 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 53,4% · 1.308 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,0% · 867 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 51,3% · 965 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 49,5% · 1.066 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 54,5% · 695 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.105 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 48,2% · 2.202 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 47,6% · 935 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.021 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 48,2% · 979 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 50,4% · 556 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.720 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.050 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%21.472 lượt chọn trên 537.258cấm 13,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%179 lượt chọn trên 10.100cấm 13,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

