Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,5%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 690 trên 7.904 trận
Cấm
11,8%435 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 13,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,5% từ 44,7% đến 54,3% trên 289 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    4,0%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    32%
    SoloQ
    25%
    Được dùng trong 32% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (25%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người92% · 27.688
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến60% · 18.174
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 3.793
25%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 32% · 176 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,1% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+11,2 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,3% · kỳ vọng 46,4% · 32 trận+9,9 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani51,6% · kỳ vọng 43,7% · 31 trận+7,9 điểmSoloQ +4,3
Wukong54,8% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+5,8 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,1% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+7,5 điểmSoloQ -0,8
Viktor58,1% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Syndra54,3% · kỳ vọng 51,6% · 35 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn43 trận
    46,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.086 trận
  • Sion33 trận
    24,2%chênh lệch -25,4 điểmSoloQ: 57,1% · 823 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.226 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.215 trận
  • Jax14 trận
    —SoloQ: 46,7% · 930 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong36 trận
    61,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.128 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.331 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 527 trận
  • Cho'Gath12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 829 trận
  • Trundle12 trận
    —SoloQ: 55,8% · 86 trận
Mid15 tướng
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.099 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.531 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.722 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 50,3% · 608 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 49,5% · 636 trận
ADC16 tướng
  • Yunara32 trận
    56,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.232 trận
  • Xayah26 trận
    —SoloQ: 51,1% · 914 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.622 trận
  • Jhin20 trận
    —SoloQ: 50,0% · 2.536 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.481 trận
Support15 tướng
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 49,6% · 2.238 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.694 trận
  • Karma21 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.308 trận
  • Rakan21 trận
    —SoloQ: 49,0% · 867 trận
  • Milio18 trận
    —SoloQ: 51,3% · 965 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%21.472 lượt chọn trên 537.258cấm 13,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,8%179 lượt chọn trên 10.100cấm 13,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,9%G175 trận trên 2.550
  • 4,1%G2105 trận trên 2.550
  • 3,7%G3+30 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.