Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 78 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 656 trên 17.668 trận
Cấm
6,6%1.111 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 48,3% đến 54,9% trên 616 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,6%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 51,6% ở nghiệp dư trên 616 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 8.079 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    1,1%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt48% · 3.859
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển65% · 5.229
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 157
5%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

692+93 so với 599
967+99 so với 868
1.084+5 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yoricktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus56,3% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+7,1 điểmSoloQ -3,6
K'Sante59,4% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+5,2 điểmSoloQ -0,8
Sion54,3% · kỳ vọng 51,7% · 35 trận+2,6 điểmSoloQ -9,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,8% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+2,5 điểmSoloQ -4,4
Sylas52,3% · kỳ vọng 50,9% · 44 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,3% · kỳ vọng 51,3% · 48 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+1,2 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,7% · kỳ vọng 55,9% · 52 trận+1,8 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,5% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+10,9 điểmSoloQ +2,0
Blitzcrank51,5% · kỳ vọng 50,3% · 33 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,3% · kỳ vọng 51,9% · 45 trận+1,4 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,5% · kỳ vọng 52,0% · 40 trận+0,5 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,3% · kỳ vọng 53,8% · 60 trận+9,5 điểmSoloQ -0,7
Ezreal57,7% · kỳ vọng 47,3% · 52 trận+10,3 điểmSoloQ +1,2
Jhin54,2% · kỳ vọng 47,3% · 48 trận+6,8 điểmSoloQ +1,7
Lucian54,1% · kỳ vọng 50,6% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ +2,5
Xayah56,1% · kỳ vọng 53,3% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,5% · kỳ vọng 53,1% · 52 trận+8,4 điểmSoloQ -3,4
Leona59,1% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+7,5 điểmSoloQ +4,4
Blitzcrank56,7% · kỳ vọng 53,0% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Sion35 trận
    54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 38,4% · 164 trận
  • Yone34 trận
    32,4%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 41,5% · 301 trận
  • Ambessa32 trận
    46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 42,8% · 173 trận
  • K'Sante32 trận
    59,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 271 trận
  • Nasus32 trận
    56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,7% · 199 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin61 trận
    44,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 965 trận
  • Jarvan IV49 trận
    40,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 53,2% · 282 trận
  • Wukong49 trận
    32,7%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 43,3% · 194 trận
  • Sylas44 trận
    52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
  • Vi39 trận
    53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,3% · 212 trận
Mid19 tướng
  • Viktor48 trận
    56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 437 trận
  • Ahri36 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 251 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 53,9% · 440 trận
  • Aurora25 trận
    —SoloQ: 47,4% · 173 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 44,9% · 336 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn53 trận
    49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 423 trận
  • Jhin52 trận
    57,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 969 trận
  • Ezreal49 trận
    53,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,0% · 567 trận
  • Kai'Sa47 trận
    48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 903 trận
  • Yunara41 trận
    39,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,0% · 625 trận
Support18 tướng
  • Nautilus65 trận
    52,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 601 trận
  • Lulu47 trận
    51,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 613 trận
  • Thresh42 trận
    42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,0% · 642 trận
  • Leona40 trận
    62,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,4% · 322 trận
  • Braum36 trận
    36,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 43,9% · 237 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%5.313 lượt chọn trên 471.268cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,7%446 lượt chọn trên 25.798cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,7%G1152 trận trên 4.128
  • 3,5%G2143 trận trên 4.128
  • 3,3%G3+60 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 152 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.