Hồ sơ tướng · Top

Yorick

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 864 trên 28.497 trận
Cấm
5,9%1.344 lượt cấm trên 22.761 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,2% từ 48,3% đến 54,0% trên 821 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,0%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt47% · 10.067
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 11.339
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 148 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 508
6%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Serylda's Grudge
Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Spear of Shojin (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

692+93 so với 599
967+99 so với 868
1.084+5 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yoricktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax59,4% · kỳ vọng 50,8% · 32 trận+8,5 điểmSoloQ -2,6
Irelia60,6% · kỳ vọng 54,6% · 33 trận+6,0 điểmSoloQ +0,8
Sion56,1% · kỳ vọng 51,5% · 41 trận+4,6 điểmSoloQ -8,0
K'Sante57,9% · kỳ vọng 53,6% · 38 trận+4,3 điểmSoloQ -0,4
Renekton53,1% · kỳ vọng 49,5% · 32 trận+3,6 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani63,2% · kỳ vọng 54,0% · 38 trận+9,2 điểmSoloQ -0,6
Sylas53,1% · kỳ vọng 50,3% · 49 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Viego54,5% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+2,4 điểmSoloQ -0,9
Nocturne54,5% · kỳ vọng 53,7% · 33 trận+0,8 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,9% · kỳ vọng 51,6% · 35 trận+11,2 điểmSoloQ +0,9
Orianna59,5% · kỳ vọng 52,8% · 37 trận+6,7 điểmSoloQ -1,0
Viktor53,0% · kỳ vọng 50,5% · 66 trận+2,6 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,3% · kỳ vọng 53,7% · 61 trận+8,6 điểmSoloQ +1,8
Ashe58,3% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+8,7 điểmSoloQ -5,1
Caitlyn52,2% · kỳ vọng 49,1% · 69 trận+3,0 điểmSoloQ +1,2
Lucian55,9% · kỳ vọng 52,3% · 34 trận+3,6 điểmSoloQ -1,9
Miss Fortune53,3% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+0,9 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio69,4% · kỳ vọng 52,6% · 36 trận+16,8 điểmSoloQ +1,0
Rell54,8% · kỳ vọng 47,4% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ -4,0
Leona56,9% · kỳ vọng 52,7% · 51 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Nautilus52,4% · kỳ vọng 51,3% · 82 trận+1,1 điểmSoloQ +0,8
Seraphine55,6% · kỳ vọng 50,4% · 36 trận+5,2 điểmSoloQ -4,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao62,9% · kỳ vọng 51,5% · 35 trận+11,4 điểmSoloQ -3,2
Vi53,4% · kỳ vọng 51,6% · 58 trận+1,8 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra63,3% · kỳ vọng 49,8% · 30 trận+13,6 điểmSoloQ +1,0
Ahri60,0% · kỳ vọng 52,8% · 45 trận+7,2 điểmSoloQ +0,7
Viktor54,7% · kỳ vọng 51,8% · 53 trận+2,9 điểmSoloQ -1,7
Orianna52,4% · kỳ vọng 49,5% · 42 trận+2,9 điểmSoloQ +3,1
Locke51,6% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,1% · kỳ vọng 47,9% · 66 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn59,7% · kỳ vọng 53,2% · 77 trận+6,6 điểmSoloQ -0,6
Lucian56,8% · kỳ vọng 50,0% · 44 trận+6,8 điểmSoloQ +1,0
Jhin53,3% · kỳ vọng 48,6% · 60 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Yunara54,0% · kỳ vọng 53,4% · 87 trận+0,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,0% · kỳ vọng 49,6% · 55 trận+10,4 điểmSoloQ +2,4
Thresh60,0% · kỳ vọng 52,5% · 65 trận+7,5 điểmSoloQ -0,7
Karma60,0% · kỳ vọng 48,8% · 30 trận+11,2 điểmSoloQ +0,6
Milio59,5% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ +0,3
Lulu49,3% · kỳ vọng 49,1% · 73 trận+0,2 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Yone42 trận
    35,7%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 41,6% · 923 trận
  • Sion41 trận
    56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 40,7% · 430 trận
  • Nasus39 trận
    51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,6% · 442 trận
  • K'Sante38 trận
    57,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 503 trận
  • Ambessa37 trận
    45,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,0% · 416 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong70 trận
    38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,4% · 752 trận
  • Jarvan IV67 trận
    44,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 803 trận
  • Lee Sin65 trận
    41,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.564 trận
  • Sylas49 trận
    53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 741 trận
  • Vi46 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 429 trận
Mid21 tướng
  • Viktor66 trận
    53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.034 trận
  • Ahri51 trận
    47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 930 trận
  • Syndra50 trận
    36,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 46,3% · 944 trận
  • Orianna37 trận
    59,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 459 trận
  • Sylas35 trận
    62,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,6% · 836 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn69 trận
    52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.155 trận
  • Ezreal64 trận
    48,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.221 trận
  • Jhin61 trận
    62,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.099 trận
  • Kai'Sa60 trận
    48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.823 trận
  • Yunara54 trận
    38,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.582 trận
Support17 tướng
  • Nautilus82 trận
    52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.319 trận
  • Lulu62 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.456 trận
  • Thresh53 trận
    41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.570 trận
  • Leona51 trận
    56,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 882 trận
  • Braum50 trận
    42,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,8% · 659 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%13.822 lượt chọn trên 1.322.232cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,4%598 lượt chọn trên 42.630cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1196 trận trên 7.397
  • 2,8%G2207 trận trên 7.398
  • 3,2%G3+93 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 196 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.