Yorick
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 864 trên 28.497 trận
- Cấm
- 5,9%1.344 lượt cấm trên 22.761 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone42 trận35,7%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 41,6% · 923 trận
- Sion41 trận56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 40,7% · 430 trận
- Nasus39 trận51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,6% · 442 trận
- K'Sante38 trận57,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 503 trận
- Ambessa37 trận45,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,0% · 416 trận
- Jayce35 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.714 trận
- Gnar34 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,7% · 424 trận
- Irelia33 trận60,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 526 trận
- Aatrox32 trận37,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,4% · 633 trận
- Jax32 trận59,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,7% · 617 trận
- Renekton32 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 609 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 47,6% · 368 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 48,7% · 275 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 53,0% · 328 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 48,3% · 391 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 49,5% · 497 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 44,4% · 552 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,3% · 474 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,6% · 739 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 55,1% · 457 trận
- Wukong70 trận38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,4% · 752 trận
- Jarvan IV67 trận44,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 803 trận
- Lee Sin65 trận41,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.564 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 741 trận
- Vi46 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 429 trận
- Xin Zhao39 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,2% · 308 trận
- Sejuani38 trận63,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,2% · 163 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,7% · 236 trận
- Viego33 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 760 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,0% · 502 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,4% · 504 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,1% · 435 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,7% · 872 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 48,2% · 338 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,9% · 836 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.007 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 43,2% · 505 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,3% · 761 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 44,4% · 480 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 43,1% · 575 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,7% · 767 trận
- Viktor66 trận53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.034 trận
- Ahri51 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 930 trận
- Syndra50 trận36,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 46,3% · 944 trận
- Orianna37 trận59,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 459 trận
- Sylas35 trận62,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,6% · 836 trận
- Aurora33 trận33,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 46,3% · 417 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 51,0% · 885 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 42,9% · 336 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 48,3% · 666 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,7% · 574 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 47,2% · 424 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 43,6% · 502 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 47,4% · 209 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 59,6% · 272 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 44,1% · 603 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,7% · 574 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 42,2% · 720 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,3% · 578 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,6% · 702 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 46,5% · 709 trận
- Caitlyn69 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.155 trận
- Ezreal64 trận48,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.221 trận
- Jhin61 trận62,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.099 trận
- Kai'Sa60 trận48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.823 trận
- Yunara54 trận38,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.582 trận
- Jinx52 trận42,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.347 trận
- Xayah43 trận48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 713 trận
- Zeri38 trận31,6%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 42,9% · 693 trận
- Ashe36 trận58,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 44,0% · 507 trận
- Tristana35 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.139 trận
- Lucian34 trận55,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 832 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 523 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 47,5% · 989 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,7% · 409 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 49,6% · 375 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 47,8% · 577 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,6% · 569 trận
- Nautilus82 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.319 trận
- Lulu62 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.456 trận
- Thresh53 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.570 trận
- Leona51 trận56,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 882 trận
- Braum50 trận42,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,8% · 659 trận
- Blitzcrank47 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,5% · 927 trận
- Rakan44 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 629 trận
- Milio36 trận69,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 50,9% · 513 trận
- Seraphine36 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,1% · 550 trận
- Rell31 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 41,8% · 638 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,9% · 869 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 48,1% · 770 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 55,8% · 570 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 46,6% · 850 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 52,0% · 202 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,2% · 739 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,7% · 746 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%13.822 lượt chọn trên 1.322.232cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%598 lượt chọn trên 42.630cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

