Yorick
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 659 trên 17.718 trận
- Cấm
- 6,7%1.119 lượt cấm trên 16.766 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion35 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 38,4% · 164 trận
- Yone34 trận32,4%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 41,5% · 301 trận
- Nasus33 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,7% · 199 trận
- Ambessa32 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 42,8% · 173 trận
- K'Sante32 trận59,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 271 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,2% · 254 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 51,0% · 1.016 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 54,3% · 232 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 43,6% · 165 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 48,2% · 272 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 47,9% · 261 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 47,2% · 53 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 55,5% · 110 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 49,7% · 195 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,0% · 198 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 38,8% · 170 trận
- Lee Sin62 trận43,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 965 trận
- Wukong51 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 43,3% · 194 trận
- Jarvan IV49 trận40,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,2% · 282 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
- Vi39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,3% · 212 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 54,3% · 289 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 39,5% · 38 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 43,9% · 157 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 60,2% · 83 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 48,8% · 334 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 56,9% · 116 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 43,8% · 153 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,9% · 239 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 53,3% · 45 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 50,0% · 164 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 47,2% · 318 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 41,3% · 373 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,9% · 440 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,2% · 297 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,7% · 286 trận
- Viktor48 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 437 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 251 trận
- Sylas30 trận63,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,9% · 440 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 44,9% · 336 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 47,4% · 173 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 46,4% · 194 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,8% · 330 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,3% · 286 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,0% · 220 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 39,0% · 241 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 41,3% · 121 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,8% · 287 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 59,5% · 131 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 42,1% · 214 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 41,9% · 451 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 48,8% · 287 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,1% · 224 trận
- Caitlyn53 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 423 trận
- Jhin52 trận57,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 969 trận
- Ezreal49 trận53,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 567 trận
- Kai'Sa47 trận48,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 903 trận
- Yunara41 trận39,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,0% · 625 trận
- Jinx37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,2% · 491 trận
- Zeri32 trận28,1%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 47,1% · 297 trận
- Xayah30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 311 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 47,3% · 448 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 47,8% · 554 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 43,8% · 144 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 48,2% · 342 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 50,5% · 204 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 48,3% · 143 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Nautilus65 trận52,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 601 trận
- Lulu48 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 613 trận
- Thresh42 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,0% · 642 trận
- Leona40 trận62,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,4% · 322 trận
- Braum36 trận36,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 43,9% · 237 trận
- Blitzcrank34 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 430 trận
- Rakan33 trận42,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,5% · 246 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 47,0% · 151 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 59,0% · 229 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 53,6% · 97 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 38,6% · 264 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 47,1% · 361 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 50,4% · 343 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,8% · 369 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 49,3% · 229 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 44,7% · 161 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 55,6% · 162 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%5.313 lượt chọn trên 471.268cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%446 lượt chọn trên 25.798cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

