Zac
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,2%được chọn trong 576 trên 17.787 trận
- Cấm
- 4,2%711 lượt cấm trên 16.833 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante22 trận—SoloQ: 50,2% · 434 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 54,5% · 277 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 54,6% · 271 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 57,9% · 121 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 43,7% · 158 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 55,4% · 177 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,4% · 224 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 52,3% · 310 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,5% · 216 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,3% · 433 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,7% · 466 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,2% · 303 trận
- Jarvan IV30 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 299 trận
- Lee Sin30 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.307 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 46,3% · 376 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 46,2% · 225 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 55,8% · 434 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 52,9% · 291 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,3% · 302 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 39,2% · 51 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 52,8% · 89 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 49,7% · 173 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 48,0% · 396 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 51,2% · 41 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,5% · 198 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,5% · 520 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,9% · 385 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 55,0% · 373 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,5% · 276 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,8% · 203 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,8% · 221 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 54,8% · 199 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 47,9% · 518 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 51,0% · 345 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 56,5% · 460 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,2% · 432 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 53,9% · 456 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 51,6% · 250 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,3% · 374 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 59,4% · 197 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 47,8% · 157 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 46,5% · 318 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 58,6% · 227 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,4% · 273 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 54,3% · 394 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,6% · 429 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,7% · 285 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,3% · 374 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,4% · 296 trận
- Kai'Sa40 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.229 trận
- Caitlyn39 trận41,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 451 trận
- Yunara39 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 748 trận
- Ezreal31 trận48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,4% · 663 trận
- Jhin31 trận61,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 974 trận
- Lucian30 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,9% · 499 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 56,5% · 154 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,9% · 564 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 49,8% · 488 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,7% · 679 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 52,4% · 473 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 51,4% · 144 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 48,9% · 133 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 52,8% · 180 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,0% · 373 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,6% · 274 trận
- Nautilus38 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 621 trận
- Leona32 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 355 trận
- Thresh31 trận48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 940 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 47,6% · 697 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,1% · 437 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 50,0% · 288 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,1% · 324 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 50,7% · 574 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 53,1% · 175 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,8% · 282 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 59,2% · 299 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,6% · 287 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 48,3% · 118 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,1% · 367 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 49,8% · 277 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%6.219 lượt chọn trên 471.270cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%300 lượt chọn trên 25.798cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

