Zac
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,9%được chọn trong 825 trên 28.117 trận
- Cấm
- 3,7%829 lượt cấm trên 22.413 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,6%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận45,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
- K'Sante33 trận57,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,6% · 773 trận
- Renekton31 trận41,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 737 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 55,2% · 726 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 49,0% · 835 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 52,2% · 454 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 50,7% · 556 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 52,5% · 535 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 53,6% · 450 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 47,6% · 508 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 47,8% · 761 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 51,6% · 525 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 51,4% · 743 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.192 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,3% · 593 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 51,6% · 830 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,8% · 852 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,4% · 703 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,4% · 801 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,7% · 748 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,3% · 650 trận
- Wukong46 trận41,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 922 trận
- Jarvan IV43 trận46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.030 trận
- Lillia39 trận51,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.094 trận
- Lee Sin32 trận43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.074 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 56,6% · 311 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 53,3% · 966 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 55,1% · 566 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 54,9% · 253 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,5% · 1.004 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,7% · 209 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,4% · 329 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 55,3% · 114 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,6% · 619 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.301 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.154 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.015 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 53,0% · 947 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 52,5% · 640 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,7% · 687 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 52,9% · 647 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,4% · 905 trận
- Viktor49 trận38,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.251 trận
- Ahri44 trận56,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.323 trận
- Syndra37 trận54,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.355 trận
- Orianna33 trận39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 58,6% · 507 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 52,0% · 642 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 55,9% · 1.049 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 47,8% · 604 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 51,1% · 809 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 52,9% · 1.158 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 52,9% · 510 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,2% · 787 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 49,4% · 693 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 48,4% · 401 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 53,4% · 1.135 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 56,8% · 322 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,2% · 899 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,1% · 821 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,2% · 787 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,3% · 938 trận
- Kai'Sa59 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.547 trận
- Caitlyn58 trận41,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.358 trận
- Yunara52 trận46,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.052 trận
- Jinx49 trận40,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.735 trận
- Ezreal42 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.528 trận
- Jhin41 trận58,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.432 trận
- Lucian38 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.165 trận
- Ashe32 trận34,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,3% · 614 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 48,4% · 641 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.467 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,6% · 1.287 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 49,3% · 572 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 50,8% · 425 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 52,9% · 361 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,5% · 972 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,6% · 768 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,2% · 725 trận
- Nautilus57 trận54,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.530 trận
- Lulu47 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.819 trận
- Braum46 trận45,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 836 trận
- Thresh41 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.369 trận
- Leona37 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.032 trận
- Seraphine37 trận37,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
- Milio33 trận57,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,0% · 702 trận
- Blitzcrank32 trận53,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.024 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 50,0% · 770 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,9% · 800 trận
- Poppy27 trận—SoloQ: 49,7% · 553 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.365 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 49,5% · 884 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 54,9% · 929 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 56,0% · 722 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.277 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.028 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 48,5% · 749 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,6% · 748 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%17.968 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%453 lượt chọn trên 42.630cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

