Zeri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,7%được chọn trong 453 trên 7.904 trận
- Cấm
- 5,3%194 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận51,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 728 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 53,2% · 637 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 47,6% · 441 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 57,7% · 496 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,3% · 554 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 50,3% · 831 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,4% · 679 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,6% · 603 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,5% · 800 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 51,7% · 410 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 43,4% · 332 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 52,9% · 363 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,0% · 347 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,4% · 759 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,2% · 574 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,2% · 984 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,5% · 709 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 50,9% · 641 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,8% · 722 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,4% · 561 trận
- Jarvan IV62 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 963 trận
- Wukong50 trận62,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,9% · 934 trận
- Vi38 trận39,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,4% · 605 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 55,8% · 319 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 50,4% · 248 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.248 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 51,2% · 301 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.218 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 56,6% · 505 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 64,2% · 67 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.025 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 55,6% · 304 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,7% · 651 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 49,0% · 545 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 52,1% · 117 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.194 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,2% · 824 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 45,1% · 937 trận
- Viktor44 trận45,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 979 trận
- Ahri39 trận48,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.393 trận
- Orianna34 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 511 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.402 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 46,2% · 474 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 45,2% · 491 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,3% · 887 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 55,6% · 322 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 55,3% · 320 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,5% · 751 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 51,3% · 277 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,6% · 647 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.189 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 56,4% · 385 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 53,5% · 325 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,8% · 731 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,4% · 988 trận
- Yunara77 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.487 trận
- Jinx41 trận58,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.707 trận
- Sivir34 trận58,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 573 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.180 trận
- Xayah30 trận63,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,6% · 759 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 50,3% · 581 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.178 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.145 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 47,9% · 1.501 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.066 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,6% · 949 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,6% · 896 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.031 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,9% · 501 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 45,7% · 326 trận
- Nautilus66 trận47,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.785 trận
- Lulu51 trận52,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.996 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 50,9% · 770 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 48,1% · 568 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 46,3% · 854 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 50,9% · 684 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 48,7% · 688 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,7% · 908 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,3% · 966 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 54,1% · 1.007 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 46,7% · 1.716 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 46,8% · 849 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.397 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,1% · 849 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 47,7% · 354 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,9% · 707 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%17.304 lượt chọn trên 537.263cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,8%282 lượt chọn trên 10.100cấm 4,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

