Zeri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.275 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,8%671 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,0%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa63 trận49,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 845 trận
- Mordekaiser61 trận42,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,8% · 366 trận
- Renekton57 trận54,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 679 trận
- K'Sante56 trận67,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.160 trận
- Malphite50 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 745 trận
- Yone48 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.170 trận
- Aatrox45 trận53,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 742 trận
- Sion43 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,4% · 375 trận
- Jax42 trận47,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.083 trận
- Camille41 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 721 trận
- Ornn41 trận48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,4% · 195 trận
- Dr. Mundo40 trận67,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 57,8% · 424 trận
- Gwen40 trận47,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 56,7% · 261 trận
- Gnar36 trận58,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 572 trận
- Nasus34 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 432 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,5% · 1.416 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 50,4% · 641 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 49,3% · 758 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 49,5% · 870 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 53,7% · 787 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,5% · 1.416 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,4% · 745 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,9% · 685 trận
- Lee Sin128 trận57,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.190 trận
- Wukong112 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 58,3% · 600 trận
- Vi109 trận49,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 863 trận
- Jarvan IV67 trận62,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,9% · 891 trận
- Viego62 trận58,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,7% · 921 trận
- Xin Zhao58 trận53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 545 trận
- Sylas51 trận51,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.116 trận
- Graves41 trận53,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.061 trận
- Cho'Gath37 trận43,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 59,1% · 514 trận
- Lillia37 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,9% · 536 trận
- Qiyana32 trận46,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.486 trận
- Nocturne31 trận64,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,3% · 304 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,5% · 542 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,9% · 721 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 46,4% · 1.255 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,8% · 616 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 58,2% · 555 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 58,2% · 555 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.032 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 58,2% · 555 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 54,9% · 979 trận
- Sylas72 trận63,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.351 trận
- Viktor71 trận50,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.332 trận
- Ahri66 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 822 trận
- Yone59 trận44,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.125 trận
- Orianna57 trận52,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 723 trận
- Syndra55 trận58,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.228 trận
- Lissandra49 trận44,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,9% · 695 trận
- Akali46 trận63,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 910 trận
- Aurora41 trận61,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 514 trận
- Galio38 trận36,8%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 51,8% · 930 trận
- Hwei38 trận57,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 476 trận
- LeBlanc38 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,8% · 718 trận
- Ryze36 trận61,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 58,4% · 478 trận
- Locke34 trận64,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.154 trận
- Taliyah33 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,1% · 412 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 49,9% · 1.376 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 45,5% · 759 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,8% · 930 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,7% · 826 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,6% · 726 trận
- Yunara160 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.839 trận
- Kai'Sa117 trận55,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 3.309 trận
- Jhin105 trận61,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 3.090 trận
- Ezreal83 trận47,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 56,7% · 1.565 trận
- Jinx82 trận54,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.775 trận
- Xayah77 trận49,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.178 trận
- Lucian65 trận47,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.202 trận
- Aphelios58 trận67,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.201 trận
- Sivir54 trận68,5%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,8% · 400 trận
- Ashe52 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,7% · 408 trận
- Caitlyn47 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.176 trận
- Tristana44 trận54,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.499 trận
- Miss Fortune38 trận52,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 537 trận
- Kalista33 trận60,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 905 trận
- Varus33 trận42,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 59,6% · 356 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 52,4% · 456 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 53,1% · 422 trận
- Nautilus170 trận59,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.254 trận
- Lulu110 trận57,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.291 trận
- Leona95 trận58,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.019 trận
- Seraphine65 trận46,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 498 trận
- Thresh63 trận52,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.126 trận
- Rakan61 trận47,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,3% · 854 trận
- Rell61 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 929 trận
- Milio58 trận46,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,2% · 530 trận
- Blitzcrank57 trận59,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.237 trận
- Alistar54 trận57,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.246 trận
- Braum52 trận42,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,6% · 625 trận
- Karma47 trận55,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 969 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 747 trận
- Bard37 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.147 trận
- Poppy30 trận46,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,4% · 388 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,7% · 758 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 55,9% · 590 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%18.425 lượt chọn trên 485.350cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%593 lượt chọn trên 18.436cấm 3,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

