Akali
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,5%được chọn trong 515 trên 7.904 trận
- Cấm
- 15,2%560 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 18,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,2%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,4%
- SoloQ
- 18,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 68%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận56,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,0% · 671 trận
- Renekton32 trận40,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,5% · 672 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 51,6% · 492 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 49,4% · 510 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 48,9% · 474 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 52,6% · 586 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 44,7% · 700 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 46,4% · 511 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 49,4% · 318 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 44,8% · 652 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,0% · 408 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,0% · 402 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 46,8% · 301 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.097 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 45,2% · 692 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 48,4% · 566 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,8% · 707 trận
- Wukong60 trận55,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 817 trận
- Jarvan IV55 trận69,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.022 trận
- Xin Zhao44 trận54,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 324 trận
- Vi32 trận53,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 413 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 55,7% · 309 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 42,0% · 193 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 47,1% · 204 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 45,5% · 538 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 44,9% · 107 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.071 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.055 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 52,4% · 393 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,2% · 881 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,5% · 889 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 45,0% · 591 trận
- Viktor74 trận54,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 941 trận
- Orianna58 trận56,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 588 trận
- Syndra45 trận37,8%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.160 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 46,0% · 1.145 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,9% · 843 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 43,4% · 709 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 44,3% · 681 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,9% · 378 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,0% · 592 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.167 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,2% · 1.481 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 47,8% · 479 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 54,8% · 208 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 43,6% · 110 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 40,2% · 604 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 43,4% · 709 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.063 trận
- Yunara42 trận57,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.532 trận
- Ashe35 trận71,4%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,7% · 503 trận
- Caitlyn31 trận51,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.151 trận
- Kai'Sa31 trận54,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.694 trận
- Jinx30 trận63,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.298 trận
- Sivir30 trận43,3%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 48,6% · 525 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 48,2% · 841 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.126 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 46,3% · 712 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,5% · 1.219 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.967 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,4% · 479 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 52,2% · 473 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 45,5% · 751 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,7% · 224 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 43,7% · 766 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,4% · 731 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,1% · 731 trận
- Milio42 trận54,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 708 trận
- Braum39 trận61,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 851 trận
- Lulu38 trận52,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.551 trận
- Seraphine34 trận73,5%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,6% · 548 trận
- Nautilus31 trận41,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.267 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 49,9% · 934 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,7% · 820 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 46,2% · 746 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,4% · 789 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 45,4% · 729 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 44,7% · 1.645 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.278 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 46,6% · 369 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 46,3% · 242 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 48,8% · 760 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,9% · 750 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 44,6% · 1.248 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%16.967 lượt chọn trên 537.260cấm 18,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%293 lượt chọn trên 10.100cấm 16,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp6,1%137 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

