Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,8%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 2.365 trên 28.136 trận
Cấm
19,4%4.356 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 18,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,0% từ 49,1% đến 53,0% trên 1.820 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,0%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 51,0% ở nghiệp dư trên 1.820 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 62.660 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,2%
    SoloQ
    18,6%
    Tỉ lệ cấm 19,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 18,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 57.542
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 46.266
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 474 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 12.302
45%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen61,7% · kỳ vọng 50,3% · 47 trận+11,4 điểmSoloQ +3,1
Shen63,3% · kỳ vọng 54,2% · 49 trận+9,1 điểmSoloQ +0,5
Renekton54,2% · kỳ vọng 49,3% · 96 trận+4,8 điểmSoloQ -0,7
Sion56,5% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+5,0 điểmSoloQ +1,1
Gnar55,1% · kỳ vọng 51,9% · 69 trận+3,2 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego69,2% · kỳ vọng 52,0% · 39 trận+17,2 điểmSoloQ +1,7
Sejuani63,6% · kỳ vọng 53,9% · 55 trận+9,8 điểmSoloQ +1,4
Vi56,9% · kỳ vọng 50,7% · 123 trận+6,2 điểmSoloQ -2,6
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 52,6% · 157 trận+4,1 điểmSoloQ +0,4
Graves61,3% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+10,7 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,6% · kỳ vọng 50,3% · 216 trận+5,2 điểmSoloQ +2,4
Locke58,9% · kỳ vọng 51,2% · 73 trận+7,7 điểmSoloQ +3,7
Orianna57,0% · kỳ vọng 52,7% · 142 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Sylas56,5% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+5,1 điểmSoloQ +2,2
Vex57,1% · kỳ vọng 51,8% · 49 trận+5,3 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,3% · kỳ vọng 54,2% · 138 trận+8,1 điểmSoloQ -0,2
Ashe58,0% · kỳ vọng 49,4% · 88 trận+8,6 điểmSoloQ -0,2
Xayah57,6% · kỳ vọng 49,9% · 99 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1
Yunara53,3% · kỳ vọng 48,8% · 180 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Aphelios62,5% · kỳ vọng 54,9% · 72 trận+7,6 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,5% · kỳ vọng 52,8% · 114 trận+7,8 điểmSoloQ +0,7
Karma60,7% · kỳ vọng 53,4% · 89 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Lulu55,8% · kỳ vọng 53,0% · 163 trận+2,8 điểmSoloQ -1,4
Thresh51,4% · kỳ vọng 49,7% · 107 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
Seraphine53,1% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,6% · kỳ vọng 50,2% · 66 trận+10,4 điểmSoloQ 0,0
Sion58,3% · kỳ vọng 50,6% · 108 trận+7,7 điểmSoloQ -1,4
Malphite59,5% · kỳ vọng 50,8% · 79 trận+8,7 điểmSoloQ -1,2
Renekton58,8% · kỳ vọng 52,8% · 85 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Dr. Mundo53,5% · kỳ vọng 47,9% · 71 trận+5,6 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon61,5% · kỳ vọng 47,6% · 39 trận+14,0 điểmSoloQ +3,1
Qiyana60,0% · kỳ vọng 53,6% · 60 trận+6,4 điểmSoloQ +1,5
Cho'Gath58,5% · kỳ vọng 51,8% · 53 trận+6,7 điểmSoloQ +0,7
Viego55,7% · kỳ vọng 50,0% · 61 trận+5,7 điểmSoloQ -0,5
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 51,4% · 117 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe61,0% · kỳ vọng 52,7% · 105 trận+8,2 điểmSoloQ +0,8
Kalista65,2% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+11,4 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn58,1% · kỳ vọng 53,0% · 167 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Yunara56,1% · kỳ vọng 53,2% · 198 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Zeri58,7% · kỳ vọng 54,9% · 63 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma56,3% · kỳ vọng 48,7% · 103 trận+7,6 điểmSoloQ +1,7
Nautilus55,5% · kỳ vọng 50,9% · 182 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Braum57,8% · kỳ vọng 52,4% · 109 trận+5,4 điểmSoloQ +1,2
Milio55,4% · kỳ vọng 49,5% · 92 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Seraphine53,0% · kỳ vọng 51,8% · 115 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn102 trận
    44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.277 trận
  • Renekton96 trận
    54,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.859 trận
  • K'Sante89 trận
    51,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.900 trận
  • Sion85 trận
    56,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.242 trận
  • Ambessa83 trận
    49,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.799 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong160 trận
    47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.911 trận
  • Jarvan IV157 trận
    56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.467 trận
  • Lee Sin146 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 4.286 trận
  • Vi123 trận
    56,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.321 trận
  • Sylas108 trận
    49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.783 trận
Mid20 tướng
  • Viktor216 trận
    55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.199 trận
  • Orianna142 trận
    57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.554 trận
  • Syndra125 trận
    47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.801 trận
  • Yone98 trận
    46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.763 trận
  • Ahri97 trận
    43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,4% · 2.350 trận
ADC17 tướng
  • Yunara180 trận
    53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 4.264 trận
  • Ezreal138 trận
    62,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.512 trận
  • Kai'Sa138 trận
    41,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,5% · 5.581 trận
  • Jhin136 trận
    51,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 6.375 trận
  • Caitlyn126 trận
    40,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.330 trận
Support19 tướng
  • Lulu163 trận
    55,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 4.128 trận
  • Nautilus157 trận
    47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.758 trận
  • Milio130 trận
    50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.546 trận
  • Braum129 trận
    50,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.100 trận
  • Leona114 trận
    60,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.348 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%43.811 lượt chọn trên 1.322.237cấm 18,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,2%1.362 lượt chọn trên 42.630cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,0%136 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,6%G1487 trận trên 7.333
  • 6,6%G2486 trận trên 7.339
  • 5,5%G3+160 trận trên 2.925
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 487 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.