Akali
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.365 trên 28.136 trận
- Cấm
- 19,4%4.356 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 18,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,2%
- SoloQ
- 18,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn102 trận44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.277 trận
- Renekton96 trận54,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.859 trận
- K'Sante89 trận51,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.900 trận
- Sion85 trận56,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.242 trận
- Ambessa83 trận49,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.799 trận
- Gnar69 trận55,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.191 trận
- Yone67 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 3.351 trận
- Mordekaiser64 trận45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.041 trận
- Aatrox63 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.755 trận
- Malphite62 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.801 trận
- Camille59 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.696 trận
- Dr. Mundo49 trận51,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.114 trận
- Shen49 trận63,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.154 trận
- Nasus48 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 994 trận
- Gwen47 trận61,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,0% · 745 trận
- Jax38 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.587 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.479 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 45,2% · 1.446 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.825 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.735 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,5% · 1.737 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.535 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.356 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 45,4% · 1.801 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.356 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.535 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,5% · 2.479 trận
- Wukong160 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.911 trận
- Jarvan IV157 trận56,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.467 trận
- Lee Sin146 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 4.286 trận
- Vi123 trận56,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.321 trận
- Sylas108 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.783 trận
- Xin Zhao102 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 966 trận
- Nocturne78 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,6% · 802 trận
- Sejuani55 trận63,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,8% · 486 trận
- Qiyana53 trận41,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.891 trận
- Lillia51 trận41,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.602 trận
- Viego39 trận69,2%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.180 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,4% · 434 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.325 trận
- Naafiri36 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 972 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 54,0% · 798 trận
- Graves31 trận61,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.402 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.887 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,1% · 2.465 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.527 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.571 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 47,0% · 2.091 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 47,6% · 1.371 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.323 trận
- Viktor216 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.199 trận
- Orianna142 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.554 trận
- Syndra125 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.801 trận
- Yone98 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.763 trận
- Ahri97 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,4% · 2.350 trận
- Galio85 trận54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.430 trận
- Sylas85 trận56,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.954 trận
- Lissandra77 trận50,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 41,9% · 1.842 trận
- Locke73 trận58,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.122 trận
- LeBlanc62 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.598 trận
- Aurora51 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.137 trận
- Vex49 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 898 trận
- Twisted Fate45 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 42,9% · 2.371 trận
- Hwei42 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.058 trận
- Ryze40 trận40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,0% · 842 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,0% · 2.430 trận
- Zed34 trận38,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.178 trận
- Yasuo30 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.751 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.305 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,0% · 2.430 trận
- Yunara180 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 4.264 trận
- Ezreal138 trận62,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.512 trận
- Kai'Sa138 trận41,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,5% · 5.581 trận
- Jhin136 trận51,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 6.375 trận
- Caitlyn126 trận40,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.330 trận
- Lucian112 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.525 trận
- Jinx111 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.848 trận
- Xayah99 trận57,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.161 trận
- Ashe88 trận58,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.309 trận
- Sivir83 trận53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.162 trận
- Tristana78 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.257 trận
- Aphelios72 trận62,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 3.052 trận
- Miss Fortune64 trận56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.428 trận
- Zeri59 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.116 trận
- Varus44 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.055 trận
- Kalista37 trận56,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.787 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.629 trận
- Lulu163 trận55,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 4.128 trận
- Nautilus157 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.758 trận
- Milio130 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.546 trận
- Braum129 trận50,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.100 trận
- Leona114 trận60,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.348 trận
- Thresh107 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,7% · 4.598 trận
- Karma89 trận60,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.441 trận
- Alistar85 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.571 trận
- Rakan82 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.935 trận
- Seraphine81 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.473 trận
- Blitzcrank69 trận37,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.594 trận
- Rell67 trận50,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.940 trận
- Bard56 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.211 trận
- Yuumi56 trận41,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.669 trận
- Neeko51 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 573 trận
- Pyke36 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.866 trận
- Nami30 trận46,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.373 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,2% · 2.165 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.758 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%43.811 lượt chọn trên 1.322.237cấm 18,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.362 lượt chọn trên 42.630cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,0%136 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

