Akali
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.662 trên 17.861 trận
- Cấm
- 20,5%3.468 lượt cấm trên 16.901 trận, so với 17,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,2%
- SoloQ
- 17,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa58 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 825 trận
- K'Sante58 trận55,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.102 trận
- Yone56 trận53,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.556 trận
- Renekton53 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,3% · 737 trận
- Malphite50 trận52,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,0% · 700 trận
- Mordekaiser47 trận40,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 289 trận
- Aatrox46 trận39,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 714 trận
- Sion44 trận59,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,1% · 443 trận
- Nasus42 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 393 trận
- Ornn42 trận31,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 46,4% · 181 trận
- Gnar40 trận55,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 500 trận
- Camille38 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 562 trận
- Dr. Mundo37 trận45,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 367 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 46,4% · 358 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 53,3% · 803 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 51,4% · 922 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.363 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,4% · 694 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,5% · 856 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,5% · 464 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,1% · 707 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.363 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 45,0% · 700 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,5% · 464 trận
- Lee Sin134 trận52,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.602 trận
- Wukong89 trận39,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 511 trận
- Sylas89 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.438 trận
- Jarvan IV83 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 852 trận
- Vi77 trận57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 718 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 481 trận
- Nocturne44 trận70,5%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 55,4% · 296 trận
- Lillia43 trận41,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,3% · 573 trận
- Qiyana38 trận39,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.290 trận
- Sejuani36 trận61,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,9% · 152 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,3% · 925 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.322 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 51,3% · 819 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 56,2% · 498 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 52,8% · 544 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 50,8% · 709 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 45,1% · 608 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 44,9% · 801 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 47,6% · 546 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,8% · 544 trận
- Viktor128 trận55,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.500 trận
- Yone83 trận43,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.800 trận
- Orianna62 trận59,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 680 trận
- Ahri61 trận44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,5% · 582 trận
- Galio59 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.162 trận
- Sylas58 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.512 trận
- Locke56 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.830 trận
- Lissandra53 trận45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 38,6% · 753 trận
- Syndra52 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.046 trận
- LeBlanc43 trận39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 621 trận
- Vex39 trận51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,6% · 351 trận
- Aurora37 trận54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 434 trận
- Twisted Fate34 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 43,3% · 1.312 trận
- Galio31 trận51,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.162 trận
- Ryze31 trận35,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 47,4% · 369 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 48,2% · 741 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.023 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 47,2% · 534 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.162 trận
- Yunara119 trận52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.784 trận
- Kai'Sa104 trận39,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.841 trận
- Jhin100 trận49,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.004 trận
- Ezreal99 trận64,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.653 trận
- Caitlyn89 trận38,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.330 trận
- Lucian78 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.109 trận
- Jinx72 trận43,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.469 trận
- Xayah60 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.066 trận
- Aphelios55 trận63,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.763 trận
- Ashe46 trận47,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 403 trận
- Tristana46 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.303 trận
- Miss Fortune43 trận53,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 574 trận
- Sivir43 trận58,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,9% · 349 trận
- Zeri42 trận40,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 921 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 49,4% · 348 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,4% · 474 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 45,9% · 780 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,7% · 418 trận
- Nautilus107 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.754 trận
- Lulu102 trận56,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.806 trận
- Leona86 trận59,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,9% · 959 trận
- Thresh85 trận48,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,7% · 1.956 trận
- Braum81 trận49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 787 trận
- Milio73 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,4% · 445 trận
- Blitzcrank58 trận41,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.270 trận
- Alistar57 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.244 trận
- Rakan54 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 807 trận
- Karma51 trận56,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 996 trận
- Yuumi49 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 670 trận
- Seraphine43 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 486 trận
- Bard39 trận51,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,6% · 1.078 trận
- Neeko37 trận40,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 290 trận
- Rell37 trận48,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 870 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 48,9% · 771 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%17.087 lượt chọn trên 471.269cấm 17,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%858 lượt chọn trên 25.798cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,0%136 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

