Akali
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.646 trên 17.749 trận
- Cấm
- 20,5%3.447 lượt cấm trên 16.796 trận, so với 17,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,2%
- SoloQ
- 17,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone33 trận60,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,5% · 916 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 47,7% · 413 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 46,5% · 269 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 49,7% · 523 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,2% · 217 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 47,5% · 255 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 46,3% · 177 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 45,0% · 60 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,8% · 203 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,8% · 389 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,2% · 475 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 52,8% · 269 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,7% · 310 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,9% · 235 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,1% · 324 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,3% · 244 trận
- Lee Sin42 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.070 trận
- Wukong35 trận28,6%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 47,8% · 245 trận
- Vi30 trận46,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 321 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 46,1% · 514 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 55,1% · 314 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,5% · 329 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 52,4% · 210 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 46,2% · 485 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,6% · 355 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 43,2% · 514 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,0% · 152 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 42,5% · 160 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 46,7% · 317 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 41,6% · 303 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,3% · 475 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 46,0% · 352 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 54,9% · 421 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 50,2% · 333 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,1% · 210 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 46,8% · 538 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 44,5% · 348 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 57,8% · 116 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,6% · 223 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,2% · 327 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 42,3% · 213 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 57,1% · 49 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 46,5% · 507 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 45,4% · 624 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,5% · 507 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 46,3% · 283 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,5% · 507 trận
- Zoe5 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Jhin45 trận53,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.108 trận
- Caitlyn42 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,0% · 508 trận
- Ezreal39 trận64,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 661 trận
- Kai'Sa32 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.201 trận
- Xayah30 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 469 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 42,6% · 545 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 48,4% · 717 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 49,1% · 442 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,6% · 168 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,7% · 719 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,8% · 219 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,7% · 524 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 41,2% · 371 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 48,0% · 200 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,5% · 299 trận
- Nautilus45 trận66,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,1% · 686 trận
- Lulu33 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,4% · 743 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 52,6% · 399 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 44,5% · 375 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 44,8% · 791 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 52,9% · 191 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 51,3% · 353 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 48,7% · 491 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,4% · 457 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,2% · 215 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 40,7% · 297 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 39,0% · 159 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 49,5% · 289 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 46,8% · 282 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 47,1% · 382 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%6.713 lượt chọn trên 471.268cấm 17,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%305 lượt chọn trên 25.798cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

