Hồ sơ tướng · Mid

Akali

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,5%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 247 trên 3.103 trận
Cấm
17,5%395 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 21,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,0% từ 44,4% đến 55,6% trên 214 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    3,2%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,5%
    SoloQ
    21,3%
    Tỉ lệ cấm 18,5% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 21,3% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    77%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (77%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện91% · 13.608
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt77% · 11.532
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 226 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 78 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 2.997
42%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,4% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 49,0% · 437 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 51,6% · 287 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 225 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 52,2% · 301 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 448 trận
Jungle12 tướng
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 54,4% · 596 trận
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 580 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 47,3% · 188 trận
  • Nocturne16 trận
    —SoloQ: 59,3% · 194 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 45,9% · 479 trận
Mid12 tướng
  • Syndra31 trận
    48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 611 trận
  • Orianna30 trận
    50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 311 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 49,1% · 733 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 46,3% · 640 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 52,3% · 595 trận
ADC17 tướng
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 49,2% · 931 trận
  • Ezreal17 trận
    —SoloQ: 52,1% · 753 trận
  • Jhin17 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.410 trận
  • Xayah15 trận
    —SoloQ: 49,0% · 394 trận
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.064 trận
Support15 tướng
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 49,3% · 773 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 754 trận
  • Milio20 trận
    —SoloQ: 52,5% · 396 trận
  • Karma19 trận
    —SoloQ: 52,9% · 516 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 43,7% · 446 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%10.313 lượt chọn trên 327.234cấm 21,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,7%184 lượt chọn trên 4.996cấm 18,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,0%136 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,5%G174 trận trên 874
  • 6,3%G255 trận trên 874
  • 3,9%G3+15 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 74 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.