Alistar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,2%được chọn trong 1.542 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,6%642 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante91 trận44,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.490 trận
- Ambessa84 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.088 trận
- Sion84 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,3% · 503 trận
- Malphite68 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.000 trận
- Ornn61 trận36,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 61,8% · 249 trận
- Mordekaiser58 trận48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 426 trận
- Aatrox55 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 862 trận
- Renekton55 trận47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 910 trận
- Olaf54 trận57,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.067 trận
- Yone50 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.520 trận
- Zaahen45 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,4% · 513 trận
- Gnar44 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 639 trận
- Nasus42 trận61,9%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,1% · 518 trận
- Dr. Mundo39 trận46,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 55,9% · 503 trận
- Camille37 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 859 trận
- Fiora34 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 949 trận
- Jax34 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.432 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 55,4% · 1.744 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 54,9% · 683 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 53,4% · 1.053 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.052 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,9% · 990 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,4% · 1.744 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,9% · 990 trận
- Lee Sin186 trận53,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.059 trận
- Wukong115 trận42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 771 trận
- Vi95 trận57,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.044 trận
- Jarvan IV85 trận57,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.077 trận
- Xin Zhao69 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,1% · 773 trận
- Viego68 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,1% · 1.221 trận
- Nocturne57 trận56,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 57,5% · 367 trận
- Lillia50 trận38,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,6% · 828 trận
- Naafiri44 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,9% · 698 trận
- Qiyana44 trận65,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.069 trận
- Cho'Gath41 trận43,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,8% · 608 trận
- Jayce35 trận62,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 55,9% · 753 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.377 trận
- Sejuani32 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 61,1% · 185 trận
- Nidalee30 trận43,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.689 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 53,9% · 1.309 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 53,7% · 950 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,2% · 878 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 52,0% · 777 trận
- Kindred12 trận—SoloQ: 49,1% · 817 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 55,5% · 1.287 trận
- Viktor88 trận47,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 56,0% · 1.501 trận
- Syndra84 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.531 trận
- Ahri80 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 929 trận
- Orianna79 trận63,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,6% · 940 trận
- Lissandra63 trận60,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 987 trận
- Akali59 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.249 trận
- Galio51 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.301 trận
- Hwei50 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,1% · 633 trận
- Aurora48 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 631 trận
- Ryze46 trận65,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 62,7% · 552 trận
- Locke45 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.439 trận
- Sylas45 trận48,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,8% · 2.254 trận
- Vex45 trận42,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,6% · 570 trận
- LeBlanc43 trận58,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,3% · 875 trận
- Taliyah43 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,2% · 603 trận
- Twisted Fate42 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.668 trận
- Yone35 trận31,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.457 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 51,6% · 909 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 55,8% · 1.276 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 52,3% · 1.301 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.037 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.301 trận
- Kai'Sa150 trận52,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 4.468 trận
- Sivir140 trận55,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 878 trận
- Yunara100 trận47,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.164 trận
- Jhin99 trận58,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,7% · 3.545 trận
- Xayah97 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.800 trận
- Ezreal96 trận52,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,1% · 1.996 trận
- Tristana93 trận60,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,8% · 2.376 trận
- Caitlyn82 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,6% · 1.168 trận
- Jinx78 trận43,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.686 trận
- Lucian76 trận56,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.565 trận
- Aphelios59 trận64,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,2% · 2.281 trận
- Zeri54 trận42,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.246 trận
- Ashe48 trận54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,7% · 358 trận
- Miss Fortune45 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,4% · 805 trận
- Varus34 trận35,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 55,6% · 523 trận
- Corki32 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 826 trận
- Kalista32 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.328 trận
- Leona195 trận55,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.109 trận
- Nautilus182 trận44,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 56,0% · 2.691 trận
- Rakan107 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.851 trận
- Braum105 trận47,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.419 trận
- Rell103 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.273 trận
- Thresh88 trận39,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.812 trận
- Blitzcrank79 trận55,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.789 trận
- Lulu76 trận60,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.067 trận
- Yuumi61 trận59,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 59,8% · 883 trận
- Poppy59 trận52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.212 trận
- Seraphine50 trận58,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 416 trận
- Milio39 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 470 trận
- Karma37 trận54,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 960 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.203 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 56,4% · 502 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 53,1% · 880 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 54,2% · 616 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 54,7% · 822 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%25.826 lượt chọn trên 485.349cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,5%822 lượt chọn trên 18.436cấm 4,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp5,7%128 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

