Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,0%được chọn trong 1.466 trên 18.353 trận
- Cấm
- 3,6%629 lượt cấm trên 17.377 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante87 trận43,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.510 trận
- Sion79 trận49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,4% · 493 trận
- Ambessa77 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.110 trận
- Malphite63 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.009 trận
- Ornn61 trận36,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 60,8% · 250 trận
- Aatrox55 trận52,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 886 trận
- Mordekaiser54 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 426 trận
- Olaf54 trận57,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.056 trận
- Yone50 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.549 trận
- Renekton47 trận44,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 899 trận
- Nasus44 trận59,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,0% · 542 trận
- Gnar43 trận55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,0% · 646 trận
- Zaahen43 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,1% · 516 trận
- Dr. Mundo38 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,3% · 510 trận
- Shen37 trận45,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 395 trận
- Camille36 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 860 trận
- Jax36 trận58,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.441 trận
- Fiora30 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 972 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,9% · 1.737 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 55,0% · 685 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.069 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.047 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,3% · 991 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,9% · 1.737 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,3% · 991 trận
- Lee Sin177 trận54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 4.126 trận
- Wukong103 trận40,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 777 trận
- Vi90 trận55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 56,1% · 1.042 trận
- Jarvan IV81 trận56,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.103 trận
- Viego68 trận54,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,1% · 1.234 trận
- Xin Zhao65 trận56,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,8% · 757 trận
- Nocturne56 trận53,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 57,0% · 379 trận
- Lillia49 trận38,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,5% · 836 trận
- Naafiri43 trận44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 695 trận
- Qiyana42 trận66,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.078 trận
- Cho'Gath38 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 56,2% · 635 trận
- Jayce36 trận63,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 57,1% · 741 trận
- Graves32 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.402 trận
- Sejuani30 trận56,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 60,7% · 191 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 53,8% · 1.343 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.692 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 53,7% · 985 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,4% · 897 trận
- Kindred13 trận—SoloQ: 48,8% · 797 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 52,3% · 793 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,1% · 1.293 trận
- Viktor86 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.555 trận
- Syndra80 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.535 trận
- Ahri77 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 937 trận
- Orianna71 trận62,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,0% · 913 trận
- Lissandra63 trận61,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,6% · 997 trận
- Akali59 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.266 trận
- Galio48 trận45,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.319 trận
- Hwei48 trận62,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,5% · 643 trận
- Aurora47 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 643 trận
- Ryze44 trận56,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 61,8% · 552 trận
- Vex43 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 586 trận
- Locke42 trận52,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.457 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.267 trận
- Twisted Fate42 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.685 trận
- LeBlanc41 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 893 trận
- Yone32 trận28,1%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.450 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 51,0% · 917 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.319 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 55,7% · 1.290 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.060 trận
- Kai'Sa144 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 4.482 trận
- Sivir138 trận54,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 895 trận
- Yunara99 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.329 trận
- Jhin95 trận58,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,3% · 3.569 trận
- Ezreal90 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 56,6% · 2.028 trận
- Xayah88 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.744 trận
- Tristana87 trận60,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,4% · 2.435 trận
- Caitlyn81 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,2% · 1.225 trận
- Lucian74 trận55,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.592 trận
- Jinx73 trận43,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.718 trận
- Aphelios55 trận61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,5% · 2.311 trận
- Zeri52 trận42,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.264 trận
- Ashe44 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,1% · 379 trận
- Miss Fortune41 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,2% · 801 trận
- Kalista32 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.323 trận
- Corki30 trận56,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 802 trận
- Leona188 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.120 trận
- Nautilus174 trận44,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 56,2% · 2.649 trận
- Rakan100 trận53,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.819 trận
- Braum98 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.428 trận
- Rell93 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.315 trận
- Thresh86 trận36,0%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.888 trận
- Lulu74 trận60,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.150 trận
- Blitzcrank71 trận57,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.837 trận
- Yuumi62 trận59,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 59,6% · 908 trận
- Poppy56 trận51,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.230 trận
- Seraphine45 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 419 trận
- Milio37 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 493 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 970 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 51,1% · 1.198 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 56,2% · 511 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 53,8% · 881 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 53,5% · 639 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 54,2% · 807 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%34.968 lượt chọn trên 705.789cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.070 lượt chọn trên 25.798cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

