Alistar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,0%được chọn trong 2.285 trên 28.496 trận
- Cấm
- 3,9%893 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm58 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn135 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.475 trận
- K'Sante128 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.482 trận
- Ambessa125 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.212 trận
- Sion118 trận48,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.364 trận
- Renekton89 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.226 trận
- Malphite88 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.544 trận
- Gnar86 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.617 trận
- Aatrox78 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.121 trận
- Olaf77 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.890 trận
- Zaahen68 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.427 trận
- Camille67 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.271 trận
- Mordekaiser63 trận49,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.276 trận
- Shen62 trận48,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.475 trận
- Yone62 trận53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.226 trận
- Dr. Mundo59 trận49,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,2% · 1.295 trận
- Jax53 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.622 trận
- Fiora38 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.215 trận
- Jayce31 trận41,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 55,0% · 2.976 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 49,4% · 2.143 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 53,4% · 2.158 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 49,6% · 2.023 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 53,4% · 2.158 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,5% · 2.544 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,4% · 2.158 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.777 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,8% · 1.777 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,0% · 2.976 trận
- Wukong218 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.708 trận
- Lee Sin202 trận53,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 6.190 trận
- Jarvan IV153 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.885 trận
- Vi150 trận50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.681 trận
- Xin Zhao119 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.382 trận
- Nocturne102 trận54,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 57,6% · 950 trận
- Viego81 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,2% · 2.855 trận
- Lillia68 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.162 trận
- Qiyana64 trận54,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 3.955 trận
- Cho'Gath60 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.861 trận
- Pantheon56 trận53,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,5% · 435 trận
- Sejuani54 trận55,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,2% · 656 trận
- Naafiri49 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.204 trận
- Skarner43 trận58,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,8% · 604 trận
- Graves41 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.334 trận
- Sylas37 trận45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.754 trận
- Hecarim34 trận64,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,9% · 3.057 trận
- Kha'Zix32 trận37,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.031 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 53,2% · 1.934 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 51,8% · 2.357 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.861 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 52,7% · 3.045 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.861 trận
- Syndra168 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.623 trận
- Ahri152 trận49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.186 trận
- Orianna147 trận58,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.823 trận
- Viktor141 trận46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 3.307 trận
- Hwei87 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.595 trận
- Akali86 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.571 trận
- Sylas83 trận55,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.692 trận
- Lissandra79 trận58,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.023 trận
- Aurora72 trận52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.446 trận
- Ryze70 trận58,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 57,5% · 1.114 trận
- Galio67 trận55,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.306 trận
- Locke66 trận53,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 3.380 trận
- LeBlanc62 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.982 trận
- Taliyah61 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.279 trận
- Vex56 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.130 trận
- Yone54 trận35,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.258 trận
- Twisted Fate43 trận60,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.645 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.306 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 3.241 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 51,3% · 2.539 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.980 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 52,7% · 2.621 trận
- Sivir243 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.485 trận
- Kai'Sa221 trận55,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 8.206 trận
- Tristana156 trận57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 5.382 trận
- Xayah155 trận46,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.196 trận
- Yunara149 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 5.206 trận
- Jhin140 trận54,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,9% · 7.164 trận
- Ezreal125 trận52,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 56,3% · 4.049 trận
- Jinx116 trận44,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 4.259 trận
- Caitlyn108 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 3.033 trận
- Lucian92 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.177 trận
- Zeri76 trận46,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.734 trận
- Ashe71 trận45,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.331 trận
- Aphelios67 trận55,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 3.715 trận
- Kalista58 trận62,1%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.978 trận
- Varus57 trận42,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.349 trận
- Miss Fortune55 trận50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.804 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 50,8% · 2.018 trận
- Nautilus283 trận47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,7% · 5.548 trận
- Leona261 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 4.851 trận
- Rakan174 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.603 trận
- Rell172 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 4.769 trận
- Braum156 trận46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.332 trận
- Lulu130 trận62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,2% · 4.732 trận
- Thresh114 trận36,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,0% · 6.483 trận
- Blitzcrank85 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,3% · 3.803 trận
- Poppy75 trận49,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.055 trận
- Karma74 trận48,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,6% · 2.338 trận
- Seraphine72 trận47,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.339 trận
- Yuumi68 trận60,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 58,6% · 2.112 trận
- Milio66 trận54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.542 trận
- Bard52 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.405 trận
- Neeko52 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,7% · 889 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 54,2% · 2.286 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 50,6% · 2.218 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 50,1% · 2.630 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%57.915 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%1.769 lượt chọn trên 42.630cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%128 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

