Alistar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 8,3%được chọn trong 256 trên 3.103 trận
- Cấm
- 4,0%90 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 44%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn22 trận—SoloQ: 51,0% · 478 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 53,6% · 550 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 50,3% · 445 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,3% · 325 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,2% · 379 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 54,7% · 340 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 56,6% · 606 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 52,5% · 314 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 53,3% · 538 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,3% · 493 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 49,9% · 417 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 54,6% · 313 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,6% · 530 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,3% · 306 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 51,1% · 311 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 53,9% · 447 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 49,5% · 812 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 55,1% · 624 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 52,9% · 204 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 55,9% · 93 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 51,5% · 268 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 59,9% · 227 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 58,0% · 816 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 55,0% · 582 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 49,1% · 450 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 54,5% · 88 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,3% · 520 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 43,0% · 568 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 55,3% · 114 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 59,3% · 113 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,8% · 578 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.019 trận
- Orianna30 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 355 trận
- Syndra30 trận43,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,4% · 780 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 52,0% · 787 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 51,9% · 803 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,2% · 901 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 57,4% · 378 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,4% · 549 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,3% · 501 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 54,7% · 671 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 46,3% · 257 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,9% · 774 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 49,9% · 557 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.408 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 49,8% · 552 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 55,6% · 921 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.055 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 54,7% · 1.128 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 47,9% · 428 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 54,9% · 1.566 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.228 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 54,3% · 773 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 54,7% · 276 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 51,1% · 186 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 52,9% · 467 trận
- Vayne6 trận—SoloQ: 53,1% · 241 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 53,0% · 589 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 52,6% · 713 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,9% · 470 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 49,7% · 582 trận
- Nautilus39 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.128 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 52,1% · 622 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 53,0% · 742 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.013 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 56,5% · 643 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,9% · 454 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,8% · 509 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 53,6% · 980 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 51,8% · 421 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,5% · 1.370 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 53,7% · 395 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 50,3% · 292 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 47,1% · 191 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%13.011 lượt chọn trên 327.235cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,4%220 lượt chọn trên 4.996cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%128 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

