Alistar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 8,5%được chọn trong 281 trên 3.305 trận
- Cấm
- 4,1%97 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,5% · 491 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 51,2% · 467 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,0% · 582 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,1% · 350 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 52,6% · 405 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 56,2% · 363 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 56,7% · 647 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 53,3% · 544 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 52,1% · 334 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,8% · 419 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,4% · 514 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,0% · 558 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 53,3% · 323 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 53,1% · 586 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 55,6% · 435 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 54,7% · 468 trận
- Wukong31 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 845 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 56,1% · 667 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 51,9% · 216 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 51,3% · 279 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 55,3% · 103 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 58,2% · 851 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 59,4% · 234 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 53,7% · 95 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 53,6% · 532 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 49,3% · 452 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 54,4% · 609 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,5% · 594 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 43,6% · 605 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 54,8% · 124 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 52,6% · 397 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.071 trận
- Syndra35 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 819 trận
- Orianna31 trận51,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 378 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 52,4% · 838 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 52,4% · 801 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,3% · 942 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 56,5% · 395 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,7% · 577 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 53,4% · 148 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 50,0% · 300 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,2% · 530 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 44,7% · 293 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 54,3% · 704 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 49,8% · 480 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,5% · 800 trận
- Sivir33 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 576 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,6% · 597 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,7% · 1.511 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 55,7% · 966 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.066 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 54,4% · 1.650 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.252 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 54,5% · 1.144 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 48,2% · 442 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 54,2% · 795 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 54,1% · 294 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 50,6% · 235 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,7% · 474 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 53,8% · 760 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 51,7% · 501 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 53,5% · 609 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 49,9% · 605 trận
- Nautilus46 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.210 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 52,3% · 661 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 52,9% · 779 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.069 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 57,0% · 677 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 51,0% · 447 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,4% · 532 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 52,1% · 476 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 53,4% · 1.008 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.407 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 53,2% · 410 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 51,1% · 307 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 47,6% · 206 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%14.315 lượt chọn trên 355.504cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,7%193 lượt chọn trên 4.096cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp5,7%128 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

