Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,1%được chọn trong 445 trên 7.339 trận
- Cấm
- 12,0%413 lượt cấm trên 3.439 trận, so với 6,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,5%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 6,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 57%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa34 trận52,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 655 trận
- Ornn33 trận60,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 739 trận
- Sion33 trận48,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 525 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,7% · 543 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 46,3% · 815 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 48,8% · 742 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,6% · 428 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,3% · 763 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 51,7% · 572 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,8% · 555 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,5% · 946 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,9% · 623 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,8% · 476 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 46,7% · 321 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 48,9% · 593 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,1% · 732 trận
- Wukong59 trận64,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 956 trận
- Jarvan IV48 trận52,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 999 trận
- Xin Zhao41 trận48,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 364 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 48,2% · 454 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 48,9% · 278 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 55,9% · 288 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 52,7% · 239 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 46,9% · 294 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,9% · 704 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.264 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,3% · 782 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.028 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 50,6% · 310 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,9% · 704 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.189 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 51,4% · 652 trận
- Syndra51 trận51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.298 trận
- Viktor46 trận63,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 919 trận
- Ahri37 trận45,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.444 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 49,2% · 524 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 44,6% · 507 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 48,1% · 524 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,2% · 484 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.009 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.082 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 45,3% · 318 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 48,5% · 396 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,1% · 491 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 44,3% · 709 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,8% · 721 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,1% · 757 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,7% · 782 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,0% · 926 trận
- Yunara50 trận54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.869 trận
- Caitlyn43 trận53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.330 trận
- Jhin37 trận40,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.163 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 52,7% · 541 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.517 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 47,9% · 699 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.348 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 47,0% · 591 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 44,7% · 1.280 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.798 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 49,3% · 826 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,1% · 479 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 45,8% · 803 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 48,9% · 865 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,9% · 852 trận
- Karma53 trận60,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.250 trận
- Nautilus53 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.540 trận
- Lulu42 trận57,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.891 trận
- Seraphine37 trận54,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 560 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 48,1% · 800 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 43,9% · 574 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 48,8% · 737 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 51,3% · 702 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 47,8% · 2.033 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 46,6% · 863 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,2% · 217 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 42,5% · 374 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,3% · 782 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 46,3% · 722 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.410 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,9% · 774 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%16.841 lượt chọn trên 523.735cấm 6,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%366 lượt chọn trên 11.836cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

