Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,1%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 445 trên 7.339 trận
Cấm
12,0%413 lượt cấm trên 3.439 trận, so với 6,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support55,5% từ 51,6% đến 59,3% trên 445 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,5%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 55,5% ở nghiệp dư trên 445 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 25.007 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,5%
    SoloQ
    6,0%
    Tỉ lệ cấm 11,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 6,0% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 23.818
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 14.154
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 490 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 40
7%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Liandry's Torment
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Kaenic Rookern, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,6% · kỳ vọng 56,8% · 33 trận+3,8 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,4% · kỳ vọng 55,5% · 59 trận+9,0 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor63,0% · kỳ vọng 54,9% · 46 trận+8,2 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,0% · kỳ vọng 52,7% · 50 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn53,5% · kỳ vọng 53,0% · 43 trận+0,4 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,4% · kỳ vọng 56,6% · 53 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Nautilus54,7% · kỳ vọng 52,1% · 53 trận+2,6 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,7% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+1,9 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 55,0% · 48 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin73,2% · kỳ vọng 57,7% · 56 trận+15,5 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ambessa34 trận
    52,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 655 trận
  • Ornn33 trận
    60,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 739 trận
  • Sion33 trận
    48,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 525 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 51,7% · 543 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 46,3% · 815 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong59 trận
    64,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 956 trận
  • Jarvan IV48 trận
    52,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 999 trận
  • Xin Zhao41 trận
    48,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 364 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 48,2% · 454 trận
  • Skarner23 trận
    —SoloQ: 48,9% · 278 trận
Mid18 tướng
  • Syndra51 trận
    51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.298 trận
  • Viktor46 trận
    63,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 919 trận
  • Ahri37 trận
    45,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.444 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 49,2% · 524 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 44,6% · 507 trận
ADC17 tướng
  • Yunara50 trận
    54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.869 trận
  • Caitlyn43 trận
    53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.330 trận
  • Jhin37 trận
    40,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.163 trận
  • Ashe29 trận
    —SoloQ: 52,7% · 541 trận
  • Jinx29 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.517 trận
Support16 tướng
  • Karma53 trận
    60,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.250 trận
  • Nautilus53 trận
    54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.540 trận
  • Lulu42 trận
    57,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.891 trận
  • Seraphine37 trận
    54,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 560 trận
  • Rakan29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 800 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%16.841 lượt chọn trên 523.735cấm 6,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,1%366 lượt chọn trên 11.836cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,1%G1143 trận trên 2.328
  • 6,2%G2144 trận trên 2.329
  • 6,5%G3+48 trận trên 743
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 143 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.