Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.652 trên 28.508 trận
- Cấm
- 9,2%2.093 lượt cấm trên 22.772 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,5 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,5 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,7%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,5 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa110 trận55,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.000 trận
- K'Sante107 trận53,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.993 trận
- Sion99 trận39,4%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.191 trận
- Ornn83 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.307 trận
- Renekton76 trận53,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.927 trận
- Malphite62 trận56,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.073 trận
- Aatrox61 trận55,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.890 trận
- Olaf60 trận56,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.377 trận
- Gnar57 trận40,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.424 trận
- Yone52 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.818 trận
- Dr. Mundo47 trận46,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.241 trận
- Camille44 trận31,8%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.908 trận
- Gwen42 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 787 trận
- Jax40 trận57,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.050 trận
- Shen37 trận54,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.184 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,1% · 2.789 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.435 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.666 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.957 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.814 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.704 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,2% · 2.073 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.704 trận
- Wukong157 trận56,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.126 trận
- Vi119 trận43,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.684 trận
- Lee Sin118 trận60,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 5.444 trận
- Jarvan IV112 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.519 trận
- Xin Zhao103 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.139 trận
- Sylas67 trận43,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.362 trận
- Nocturne52 trận59,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,9% · 743 trận
- Sejuani51 trận54,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 516 trận
- Skarner46 trận56,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 552 trận
- Qiyana45 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 3.154 trận
- Viego45 trận51,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.464 trận
- Jayce41 trận48,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 983 trận
- Naafiri41 trận63,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.024 trận
- Lillia39 trận41,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.591 trận
- Cho'Gath34 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.611 trận
- Graves34 trận64,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.682 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 48,6% · 2.498 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,3% · 2.081 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,3% · 2.351 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,3% · 2.455 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.611 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 45,5% · 1.599 trận
- Syndra138 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.159 trận
- Viktor125 trận54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.922 trận
- Ahri120 trận45,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.915 trận
- Orianna83 trận59,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.467 trận
- Aurora61 trận60,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.326 trận
- Lissandra60 trận56,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.565 trận
- Akali58 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.211 trận
- Sylas56 trận53,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.332 trận
- Hwei55 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.327 trận
- Ryze54 trận57,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 996 trận
- Yone51 trận41,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.000 trận
- LeBlanc45 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.907 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.861 trận
- Galio39 trận46,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.871 trận
- Twisted Fate38 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.505 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,8% · 2.196 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.871 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,9% · 2.383 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 52,8% · 1.637 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.871 trận
- Yunara168 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 4.925 trận
- Jhin147 trận47,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 7.110 trận
- Caitlyn144 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.396 trận
- Jinx123 trận50,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.325 trận
- Ezreal110 trận57,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 4.105 trận
- Kai'Sa91 trận53,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 6.016 trận
- Ashe85 trận58,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.351 trận
- Lucian84 trận46,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.501 trận
- Sivir77 trận63,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.369 trận
- Xayah74 trận58,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 2.116 trận
- Tristana62 trận51,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 3.241 trận
- Aphelios60 trận60,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.568 trận
- Miss Fortune52 trận63,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.525 trận
- Zeri50 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.392 trận
- Ziggs42 trận66,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,7% · 730 trận
- Kalista32 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.831 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.510 trận
- Lulu184 trận52,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 5.293 trận
- Nautilus175 trận53,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.476 trận
- Karma119 trận61,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.297 trận
- Leona98 trận51,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.296 trận
- Seraphine95 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.537 trận
- Thresh92 trận55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 5.850 trận
- Milio84 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.557 trận
- Rakan80 trận61,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.118 trận
- Braum78 trận55,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.429 trận
- Blitzcrank75 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.757 trận
- Rell64 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.904 trận
- Alistar52 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.405 trận
- Neeko48 trận47,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 827 trận
- Pyke48 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.158 trận
- Yuumi47 trận40,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.742 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 51,4% · 2.428 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.887 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,3% · 2.950 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%45.198 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%1.221 lượt chọn trên 42.630cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

