Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.035 trên 18.759 trận
- Cấm
- 8,7%1.538 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa68 trận58,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 993 trận
- K'Sante62 trận54,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.238 trận
- Sion57 trận35,1%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 48,3% · 445 trận
- Aatrox39 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 836 trận
- Olaf38 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 818 trận
- Renekton38 trận42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 766 trận
- Yone37 trận56,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.357 trận
- Gnar35 trận37,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 50,6% · 624 trận
- Ornn33 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 241 trận
- Malphite32 trận59,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,2% · 851 trận
- Dr. Mundo31 trận45,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 482 trận
- Nasus30 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 405 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 47,5% · 377 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.142 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 46,1% · 330 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 49,4% · 737 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.685 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 46,0% · 848 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,3% · 803 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,7% · 933 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,3% · 782 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,2% · 851 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 782 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,3% · 782 trận
- Lee Sin103 trận57,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.470 trận
- Vi87 trận41,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.053 trận
- Wukong79 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 618 trận
- Jarvan IV60 trận55,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.034 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.213 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 609 trận
- Viego36 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.016 trận
- Jayce33 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 652 trận
- Graves32 trận59,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.170 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.552 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,5% · 594 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 55,5% · 164 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,7% · 586 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 53,9% · 519 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,0% · 802 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,5% · 1.491 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.036 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.023 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 45,7% · 657 trận
- Ahri67 trận43,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 889 trận
- Viktor61 trận45,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.432 trận
- Syndra58 trận51,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.334 trận
- Lissandra46 trận60,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,6% · 769 trận
- Orianna43 trận58,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 716 trận
- Akali42 trận47,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.078 trận
- Sylas40 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.220 trận
- Yone40 trận42,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.414 trận
- Aurora36 trận66,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,2% · 583 trận
- Ryze36 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 533 trận
- Twisted Fate35 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.547 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 862 trận
- Hwei30 trận43,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 554 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,4% · 1.264 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.046 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 47,4% · 832 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.046 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,3% · 964 trận
- Jhin101 trận52,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.645 trận
- Yunara86 trận53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.135 trận
- Caitlyn83 trận43,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.399 trận
- Jinx81 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.774 trận
- Ezreal77 trận51,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.060 trận
- Kai'Sa68 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 3.331 trận
- Lucian66 trận47,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.188 trận
- Aphelios46 trận56,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.243 trận
- Tristana43 trận46,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.359 trận
- Xayah42 trận59,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.125 trận
- Sivir41 trận63,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,2% · 492 trận
- Ashe40 trận55,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,8% · 449 trận
- Miss Fortune37 trận67,6%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,5% · 685 trận
- Zeri37 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.147 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 52,6% · 460 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,2% · 793 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,7% · 505 trận
- Lulu119 trận52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.602 trận
- Nautilus103 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.319 trận
- Thresh76 trận48,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.779 trận
- Leona68 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 958 trận
- Blitzcrank64 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.550 trận
- Milio51 trận51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 502 trận
- Karma45 trận57,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.517 trận
- Braum43 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 571 trận
- Pyke43 trận53,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.002 trận
- Rakan43 trận67,4%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 49,9% · 997 trận
- Yuumi41 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,5% · 839 trận
- Rell38 trận60,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 46,6% · 908 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 56,2% · 593 trận
- Neeko33 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 467 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 49,3% · 1.203 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 51,8% · 684 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%20.589 lượt chọn trên 485.349cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%476 lượt chọn trên 18.436cấm 8,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,1% ở 16.22Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 6,4%G1283 trận trên 4.412
- 5,2%G2229 trận trên 4.412
- 4,0%G3+77 trận trên 1.912
- Blitzcrank23 loạt
- Nautilus23 loạt
- Thresh23 loạt

