Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 6,5%được chọn trong 201 trên 3.104 trận
- Cấm
- 9,0%202 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,7 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 67%
- SoloQ
- 59%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,7% · 219 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 46,5% · 329 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 49,0% · 412 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,2% · 225 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,8% · 420 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 49,9% · 351 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 404 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 54,5% · 99 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 43,7% · 222 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 50,7% · 278 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 46,3% · 408 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 49,3% · 144 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 51,8% · 537 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 49,4% · 162 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 51,4% · 173 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 51,0% · 465 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 40,2% · 107 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 53,5% · 71 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 50,7% · 651 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 56,7% · 60 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,5% · 418 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 59,5% · 168 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,5% · 146 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 55,7% · 88 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 46,5% · 546 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 47,7% · 581 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 51,0% · 537 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 55,4% · 224 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,0% · 376 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,4% · 244 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 50,7% · 229 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 46,5% · 99 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,0% · 389 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 52,3% · 107 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
- Yunara31 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 857 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 51,2% · 629 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.002 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 48,6% · 290 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 52,4% · 353 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.275 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 55,2% · 674 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 48,8% · 484 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 45,3% · 870 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,0% · 442 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 50,5% · 327 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 55,0% · 358 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 49,0% · 243 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 49,2% · 388 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 48,7% · 766 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 52,2% · 650 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,3% · 507 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 52,9% · 384 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,1% · 454 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 48,6% · 477 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 55,4% · 305 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 48,8% · 281 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,6% · 328 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 49,3% · 140 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 43,5% · 476 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%8.457 lượt chọn trên 327.235cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%159 lượt chọn trên 4.996cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

