Corki
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 823 trên 17.668 trận
- Cấm
- 1,3%217 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,8% · 545 trận
- Sion34 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 208 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 50,1% · 455 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 48,0% · 419 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,6% · 367 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 54,4% · 537 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 51,5% · 585 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,0% · 248 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 51,7% · 362 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 43,3% · 187 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 43,1% · 144 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 56,5% · 138 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 55,7% · 348 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 704 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,1% · 326 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,3% · 376 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,6% · 360 trận
- Lee Sin52 trận40,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.464 trận
- Jarvan IV44 trận56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 503 trận
- Sylas41 trận58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,0% · 538 trận
- Wukong38 trận44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,0% · 272 trận
- Vi35 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 371 trận
- Xin Zhao32 trận40,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 270 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 51,0% · 143 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 53,8% · 437 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 45,8% · 299 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 48,1% · 233 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,2% · 256 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 51,6% · 64 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 53,5% · 503 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 43,7% · 650 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 54,3% · 462 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 47,0% · 645 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,5% · 293 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,1% · 282 trận
- Syndra42 trận31,0%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 51,1% · 585 trận
- Viktor35 trận62,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 56,2% · 596 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 392 trận
- Lissandra31 trận61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 346 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 50,0% · 322 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 49,6% · 474 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 54,2% · 622 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 47,9% · 662 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,5% · 516 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 52,0% · 246 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,6% · 474 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,8% · 371 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,2% · 229 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,7% · 178 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,4% · 577 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,6% · 474 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 46,6% · 384 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,4% · 496 trận
- Yunara72 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 954 trận
- Kai'Sa54 trận61,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.488 trận
- Lucian48 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 741 trận
- Tristana46 trận41,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.859 trận
- Jhin39 trận46,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.476 trận
- Ezreal37 trận45,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 703 trận
- Xayah35 trận54,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,9% · 444 trận
- Caitlyn33 trận51,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 476 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 49,9% · 351 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 49,0% · 510 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,5% · 742 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 49,3% · 144 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 46,3% · 436 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 55,6% · 525 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Lulu54 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 951 trận
- Leona48 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 617 trận
- Braum46 trận60,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,8% · 482 trận
- Nautilus46 trận41,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 965 trận
- Thresh41 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 966 trận
- Milio32 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 223 trận
- Rakan32 trận59,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,3% · 457 trận
- Seraphine30 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 215 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 51,2% · 795 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 48,5% · 604 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 51,9% · 424 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,8% · 508 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 48,8% · 168 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 49,7% · 497 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 50,1% · 349 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 53,3% · 394 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,6% · 269 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%9.604 lượt chọn trên 471.270cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%438 lượt chọn trên 25.798cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

