Corki
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,6%được chọn trong 1.304 trên 28.542 trận
- Cấm
- 1,5%335 lượt cấm trên 22.804 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm84 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion64 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 451 trận
- K'Sante63 trận58,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,7% · 816 trận
- Ornn60 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,4% · 471 trận
- Ambessa54 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 795 trận
- Aatrox46 trận47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 715 trận
- Malphite40 trận57,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,9% · 878 trận
- Gnar38 trận42,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 516 trận
- Renekton36 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 758 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.124 trận
- Jax32 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 890 trận
- Mordekaiser31 trận45,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 388 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 45,5% · 391 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 51,4% · 428 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 55,1% · 581 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 45,6% · 406 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,4% · 744 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,6% · 668 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.068 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,8% · 760 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,6% · 676 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,1% · 702 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 676 trận
- Jarvan IV99 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.146 trận
- Wukong92 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 828 trận
- Lee Sin61 trận44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.109 trận
- Vi56 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,1% · 571 trận
- Xin Zhao54 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 433 trận
- Sylas53 trận64,2%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,7% · 945 trận
- Nocturne46 trận52,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 308 trận
- Lillia31 trận51,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,4% · 626 trận
- Viego30 trận70,0%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 51,5% · 928 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 50,7% · 136 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,4% · 605 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 45,5% · 402 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.231 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 54,3% · 197 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 50,2% · 203 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.052 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,6% · 628 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,1% · 978 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 52,8% · 971 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,1% · 832 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,4% · 605 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.023 trận
- Viktor87 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.134 trận
- Syndra85 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.297 trận
- Ahri74 trận45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.135 trận
- Orianna61 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 593 trận
- Hwei41 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 527 trận
- Lissandra41 trận61,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,9% · 610 trận
- Sylas35 trận54,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.052 trận
- Akali34 trận29,4%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 49,4% · 852 trận
- Aurora34 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 500 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,7% · 1.143 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.050 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 47,0% · 976 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 50,9% · 693 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,7% · 398 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 54,3% · 400 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,1% · 782 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.066 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,1% · 782 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,6% · 871 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 51,2% · 639 trận
- Yunara133 trận43,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.932 trận
- Tristana100 trận43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.325 trận
- Kai'Sa84 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.569 trận
- Lucian75 trận57,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.348 trận
- Ezreal70 trận48,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.276 trận
- Xayah65 trận56,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 800 trận
- Jhin62 trận41,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.663 trận
- Caitlyn58 trận55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,4% · 997 trận
- Jinx47 trận66,0%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.285 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 407 trận
- Sivir38 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 425 trận
- Miss Fortune35 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 649 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.167 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 47,0% · 805 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 47,4% · 367 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 54,0% · 930 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 50,0% · 470 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 46,5% · 734 trận
- Lulu105 trận36,2%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.829 trận
- Braum84 trận64,3%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 52,4% · 952 trận
- Nautilus80 trận43,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.780 trận
- Leona77 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.204 trận
- Milio67 trận49,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 614 trận
- Rakan56 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 866 trận
- Thresh54 trận57,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.012 trận
- Alistar52 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.343 trận
- Rell47 trận42,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 959 trận
- Seraphine47 trận55,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 545 trận
- Karma39 trận64,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,6% · 828 trận
- Blitzcrank33 trận42,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.054 trận
- Yuumi33 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 753 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 48,9% · 272 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 49,4% · 842 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 47,5% · 829 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,0% · 825 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,2% · 809 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%19.332 lượt chọn trên 1.322.243cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%775 lượt chọn trên 42.630cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

