Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
4,7%được chọn trong 823 trên 17.668 trận
Cấm
1,3%217 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 46,2% đến 53,0% trên 591 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    2,0%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 12.234
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến55% · 6.980
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 136 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 2.582
34%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.

  1. Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.

538+13 so với 525
953+38 so với 915
1.411+45 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,4% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ +2,1
Sion50,0% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+0,4 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,5% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+9,7 điểmSoloQ +1,8
Jarvan IV56,8% · kỳ vọng 51,8% · 44 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Vi51,4% · kỳ vọng 49,3% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,9% · kỳ vọng 49,2% · 35 trận+13,6 điểmSoloQ +4,2
Lissandra61,3% · kỳ vọng 51,0% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ -0,1
Ahri50,0% · kỳ vọng 46,8% · 34 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,1% · kỳ vọng 49,5% · 54 trận+11,6 điểmSoloQ +0,4
Lucian56,3% · kỳ vọng 50,6% · 48 trận+5,6 điểmSoloQ -1,9
Xayah54,3% · kỳ vọng 47,9% · 35 trận+6,4 điểmSoloQ -2,0
Caitlyn51,5% · kỳ vọng 47,3% · 33 trận+4,2 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,9% · kỳ vọng 47,1% · 46 trận+13,8 điểmSoloQ +2,8
Rakan59,4% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+8,9 điểmSoloQ -0,7
Thresh48,8% · kỳ vọng 48,1% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ +2,8
Seraphine50,0% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+1,4 điểmSoloQ -4,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,1% · kỳ vọng 47,4% · 36 trận+13,8 điểmSoloQ -1,4
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 48,3% · 68 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri64,1% · kỳ vọng 52,4% · 39 trận+11,7 điểmSoloQ -1,3
Viktor60,6% · kỳ vọng 49,9% · 33 trận+10,7 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami49,3% · kỳ vọng 46,3% · 71 trận+2,9 điểmSoloQ +4,2
Blitzcrank54,3% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+3,4 điểmSoloQ -2,2
Thresh54,5% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
Braum55,6% · kỳ vọng 52,1% · 36 trận+3,5 điểmSoloQ +3,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante39 trận
    56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,8% · 545 trận
  • Sion34 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 208 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 50,1% · 455 trận
  • Malphite28 trận
    —SoloQ: 48,0% · 419 trận
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 47,0% · 83 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin52 trận
    40,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.464 trận
  • Jarvan IV44 trận
    56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 503 trận
  • Sylas41 trận
    58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,0% · 538 trận
  • Wukong38 trận
    44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,0% · 272 trận
  • Vi35 trận
    51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 371 trận
Mid19 tướng
  • Syndra42 trận
    31,0%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 51,1% · 585 trận
  • Viktor35 trận
    62,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 56,2% · 596 trận
  • Ahri34 trận
    50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 392 trận
  • Lissandra31 trận
    61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 346 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 322 trận
ADC17 tướng
  • Yunara72 trận
    45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 954 trận
  • Kai'Sa54 trận
    61,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.488 trận
  • Lucian48 trận
    56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 741 trận
  • Tristana46 trận
    41,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.859 trận
  • Jhin39 trận
    46,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.476 trận
Support18 tướng
  • Lulu54 trận
    44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 951 trận
  • Leona48 trận
    47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 617 trận
  • Braum46 trận
    60,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,8% · 482 trận
  • Nautilus46 trận
    41,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 965 trận
  • Thresh41 trận
    48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 966 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%9.604 lượt chọn trên 471.270cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,7%438 lượt chọn trên 25.798cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,7%G1112 trận trên 4.128
  • 3,3%G2138 trận trên 4.128
  • 5,2%G3+93 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.