Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
4,8%được chọn trong 892 trên 18.759 trận
Cấm
1,3%231 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,5% từ 46,3% đến 52,8% trên 644 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 12.590
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến55% · 7.210
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 2.681
33%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.

  1. Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.

538+13 so với 525
953+38 so với 915
1.411+45 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite56,7% · kỳ vọng 47,5% · 30 trận+9,1 điểmSoloQ -0,1
Ambessa54,8% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+5,0 điểmSoloQ -1,3
K'Sante54,5% · kỳ vọng 52,2% · 44 trận+2,4 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,8% · kỳ vọng 48,7% · 45 trận+9,1 điểmSoloQ +1,9
Jarvan IV59,6% · kỳ vọng 52,1% · 52 trận+7,6 điểmSoloQ +0,6
Vi51,4% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor63,2% · kỳ vọng 49,7% · 38 trận+13,5 điểmSoloQ +4,4
Lissandra61,8% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+11,3 điểmSoloQ -0,2
Ahri51,4% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,3% · kỳ vọng 49,5% · 59 trận+9,8 điểmSoloQ -0,1
Lucian53,7% · kỳ vọng 50,4% · 54 trận+3,3 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 47,2% · 34 trận+5,7 điểmSoloQ -2,7
Xayah51,4% · kỳ vọng 47,5% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum62,0% · kỳ vọng 46,9% · 50 trận+15,1 điểmSoloQ +4,1
Thresh52,3% · kỳ vọng 48,3% · 44 trận+4,0 điểmSoloQ +2,9
Rakan55,9% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+5,6 điểmSoloQ +1,3
Leona50,0% · kỳ vọng 49,4% · 54 trận+0,6 điểmSoloQ +1,1
Alistar50,0% · kỳ vọng 47,7% · 32 trận+2,3 điểmSoloQ +4,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 47,0% · 40 trận+13,0 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin52,1% · kỳ vọng 48,4% · 71 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,0% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+10,6 điểmSoloQ -1,3
Ahri61,0% · kỳ vọng 52,7% · 41 trận+8,3 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami50,6% · kỳ vọng 47,6% · 81 trận+3,0 điểmSoloQ +4,1
Thresh55,3% · kỳ vọng 50,8% · 47 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank55,1% · kỳ vọng 50,9% · 49 trận+4,2 điểmSoloQ -2,8
Leona50,8% · kỳ vọng 49,6% · 61 trận+1,2 điểmSoloQ -1,2
Braum55,0% · kỳ vọng 52,2% · 40 trận+2,8 điểmSoloQ +3,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante44 trận
    54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 551 trận
  • Sion37 trận
    45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 212 trận
  • Ambessa31 trận
    54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 474 trận
  • Malphite30 trận
    56,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,3% · 437 trận
  • Ornn29 trận
    —SoloQ: 48,9% · 88 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin57 trận
    38,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.495 trận
  • Jarvan IV52 trận
    59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 525 trận
  • Sylas45 trận
    57,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,1% · 549 trận
  • Wukong42 trận
    42,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 272 trận
  • Vi37 trận
    51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 374 trận
Mid18 tướng
  • Syndra49 trận
    36,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,7% · 613 trận
  • Viktor38 trận
    63,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 56,4% · 598 trận
  • Ahri35 trận
    51,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 393 trận
  • Lissandra34 trận
    61,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,0% · 344 trận
  • Orianna34 trận
    52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 347 trận
ADC17 tướng
  • Yunara78 trận
    47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 939 trận
  • Kai'Sa59 trận
    59,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.530 trận
  • Lucian54 trận
    53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 756 trận
  • Tristana49 trận
    40,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.850 trận
  • Jhin45 trận
    48,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.541 trận
Support19 tướng
  • Lulu58 trận
    43,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 958 trận
  • Leona54 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 632 trận
  • Braum50 trận
    62,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,1% · 495 trận
  • Nautilus49 trận
    44,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.016 trận
  • Thresh44 trận
    52,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 993 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%10.213 lượt chọn trên 485.350cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,0%364 lượt chọn trên 18.436cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,8%G1122 trận trên 4.412
  • 3,4%G2148 trận trên 4.412
  • 5,4%G3+104 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 122 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.