Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 838 trên 7.378 trận
Cấm
8,6%300 lượt cấm trên 3.471 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,9% từ 45,1% đến 50,8% trên 824 trậnSoloQ 45,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    4,9%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 7,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người90% · 33.756
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn74% · 27.583
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 246 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 9.623
39%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Endless Hunger
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo68,4% · kỳ vọng 55,1% · 38 trận+13,3 điểmSoloQ +1,5
Ornn54,1% · kỳ vọng 49,3% · 74 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
K'Sante55,6% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
Gnar54,3% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+5,9 điểmSoloQ -1,7
Camille45,2% · kỳ vọng 42,3% · 31 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,1% · kỳ vọng 47,9% · 98 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
Nocturne58,5% · kỳ vọng 50,9% · 53 trận+7,6 điểmSoloQ +0,8
Sejuani63,3% · kỳ vọng 54,1% · 30 trận+9,3 điểmSoloQ -0,2
Qiyana44,1% · kỳ vọng 37,9% · 34 trận+6,2 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna47,2% · kỳ vọng 46,4% · 72 trận+0,8 điểmSoloQ -2,0
Hwei51,6% · kỳ vọng 46,7% · 31 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,5% · kỳ vọng 45,3% · 66 trận+9,3 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn48,9% · kỳ vọng 45,5% · 88 trận+3,4 điểmSoloQ +2,1
Lucian56,4% · kỳ vọng 49,5% · 39 trận+6,9 điểmSoloQ -1,8
Tristana49,0% · kỳ vọng 44,8% · 49 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Xayah51,1% · kỳ vọng 47,7% · 47 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu68,4% · kỳ vọng 50,0% · 57 trận+18,4 điểmSoloQ +1,3
Seraphine52,5% · kỳ vọng 49,8% · 61 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Milio51,0% · kỳ vọng 49,0% · 49 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Leona55,1% · kỳ vọng 52,9% · 49 trận+2,2 điểmSoloQ +0,6
Rell44,7% · kỳ vọng 43,8% · 47 trận+0,9 điểmSoloQ -3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar53,5% · kỳ vọng 47,5% · 43 trận+6,0 điểmSoloQ -2,0
Ornn49,2% · kỳ vọng 46,6% · 63 trận+2,6 điểmSoloQ +1,0
Olaf61,0% · kỳ vọng 56,0% · 41 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7
Renekton54,9% · kỳ vọng 51,2% · 51 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Camille54,8% · kỳ vọng 53,6% · 31 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,2% · kỳ vọng 48,0% · 107 trận+6,2 điểmSoloQ +0,9
Nocturne47,1% · kỳ vọng 45,0% · 34 trận+2,1 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,3% · kỳ vọng 48,5% · 84 trận+9,8 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,7% · kỳ vọng 43,0% · 53 trận+11,8 điểmSoloQ -0,8
Nautilus55,2% · kỳ vọng 51,4% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ +3,2
Braum48,5% · kỳ vọng 45,9% · 66 trận+2,6 điểmSoloQ -2,5
Rakan57,6% · kỳ vọng 50,8% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ -4,1
Rell54,1% · kỳ vọng 52,1% · 37 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn74 trận
    54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.094 trận
  • Sion58 trận
    34,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,0% · 736 trận
  • Ambessa46 trận
    37,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 978 trận
  • Gnar46 trận
    54,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 865 trận
  • K'Sante45 trận
    55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 720 trận
Jungle20 tướng
  • Jarvan IV111 trận
    47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.790 trận
  • Wukong98 trận
    54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.377 trận
  • Xin Zhao60 trận
    46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 457 trận
  • Vi57 trận
    42,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 747 trận
  • Nocturne53 trận
    58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 485 trận
Mid20 tướng
  • Syndra86 trận
    43,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.906 trận
  • Ahri82 trận
    47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 2.132 trận
  • Orianna72 trận
    47,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 760 trận
  • Viktor70 trận
    45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.385 trận
  • Hwei31 trận
    51,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,6% · 715 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa118 trận
    44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,2% · 4.116 trận
  • Caitlyn88 trận
    48,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.557 trận
  • Yunara66 trận
    54,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.501 trận
  • Sivir65 trận
    46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 42,2% · 933 trận
  • Ashe62 trận
    51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 890 trận
Support18 tướng
  • Nautilus94 trận
    41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.556 trận
  • Rakan76 trận
    35,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,7% · 1.159 trận
  • Karma73 trận
    45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.668 trận
  • Seraphine61 trận
    52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 944 trận
  • Lulu57 trận
    68,4%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.490 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%25.899 lượt chọn trên 523.737cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,5%650 lượt chọn trên 11.836cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,7%G1250 trận trên 2.332
  • 12,1%G2283 trận trên 2.338
  • 9,9%G3+74 trận trên 747
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 250 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.