Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,0%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
14,8%được chọn trong 458 trên 3.103 trận
Cấm
7,2%162 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,1% từ 47,2% đến 54,9% trên 454 trậnSoloQ 45,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,1%
    SoloQ
    45,9%
    Tỉ lệ thắng 51,1% ở nghiệp dư trên 454 trận, so với 45,9% ở soloQ trên 24.925 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    5,1%
    7,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người88% · 22.020
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 18.710
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 147 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 6.118
38%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Endless Hunger
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn62,5% · kỳ vọng 50,3% · 32 trận+12,2 điểmSoloQ -4,0
Ambessa46,7% · kỳ vọng 46,6% · 30 trận+0,1 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,4% · kỳ vọng 50,8% · 32 trận+8,6 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 52,4% · 44 trận+2,1 điểmSoloQ +2,2
Wukong50,9% · kỳ vọng 50,7% · 57 trận+0,2 điểmSoloQ -0,7
Xin Zhao51,4% · kỳ vọng 51,2% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,7% · kỳ vọng 54,2% · 46 trận+4,5 điểmSoloQ +3,6
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,3% · 46 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe51,0% · kỳ vọng 46,6% · 49 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma62,5% · kỳ vọng 56,5% · 32 trận+6,0 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,1% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+1,3 điểmSoloQ -2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -1,8
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+0,2 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,5% · kỳ vọng 53,9% · 46 trận+2,7 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine65,6% · kỳ vọng 57,6% · 32 trận+8,1 điểmSoloQ +4,1
Nautilus61,3% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+8,0 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn32 trận
    62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 40,7% · 599 trận
  • Ambessa30 trận
    46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,1% · 610 trận
  • K'Sante30 trận
    50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,9% · 472 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 47,1% · 756 trận
  • Gnar23 trận
    —SoloQ: 44,6% · 439 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong57 trận
    50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.051 trận
  • Jarvan IV44 trận
    54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.014 trận
  • Xin Zhao35 trận
    51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 303 trận
  • Vi32 trận
    59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 396 trận
  • Qiyana22 trận
    —SoloQ: 48,4% · 845 trận
Mid16 tướng
  • Syndra53 trận
    37,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.134 trận
  • Orianna46 trận
    58,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 434 trận
  • Viktor46 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.170 trận
  • Ahri39 trận
    48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,0% · 1.086 trận
  • Locke24 trận
    —SoloQ: 44,7% · 964 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa58 trận
    46,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,6% · 2.304 trận
  • Ashe49 trận
    51,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,7% · 728 trận
  • Caitlyn43 trận
    46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.580 trận
  • Yunara42 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.559 trận
  • Jhin40 trận
    45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,4% · 2.731 trận
Support16 tướng
  • Nautilus73 trận
    47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.493 trận
  • Lulu53 trận
    52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.226 trận
  • Seraphine34 trận
    38,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,9% · 797 trận
  • Karma32 trận
    62,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 854 trận
  • Rakan25 trận
    —SoloQ: 41,3% · 634 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%16.745 lượt chọn trên 327.236cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,5%374 lượt chọn trên 4.996cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,5%G1170 trận trên 874
  • 14,5%G2127 trận trên 874
  • 11,9%G3+46 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 170 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.