Ezreal
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 15,1%được chọn trong 2.677 trên 17.670 trận
- Cấm
- 4,4%739 lượt cấm trên 16.719 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante154 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.958 trận
- Sion131 trận44,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 729 trận
- Ambessa121 trận51,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.389 trận
- Malphite114 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.405 trận
- Renekton105 trận50,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.185 trận
- Yone103 trận50,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.185 trận
- Aatrox93 trận44,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.402 trận
- Dr. Mundo92 trận43,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 773 trận
- Ornn85 trận34,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,0% · 373 trận
- Camille78 trận44,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,6% · 1.205 trận
- Gnar78 trận41,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.081 trận
- Nasus73 trận43,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,2% · 781 trận
- Jax68 trận44,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.785 trận
- Zaahen67 trận55,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,7% · 600 trận
- Olaf65 trận44,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.058 trận
- Jayce55 trận36,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.657 trận
- Fiora32 trận31,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.274 trận
- Gangplank32 trận40,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.588 trận
- Irelia32 trận59,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,2% · 1.435 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,5% · 1.405 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,6% · 1.374 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,1% · 2.657 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,6% · 1.374 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,1% · 2.657 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.405 trận
- Lee Sin280 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 5.584 trận
- Wukong216 trận37,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.085 trận
- Vi190 trận45,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.540 trận
- Jarvan IV172 trận52,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.879 trận
- Sylas151 trận51,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.958 trận
- Xin Zhao126 trận46,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 926 trận
- Lillia92 trận37,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 974 trận
- Viego91 trận41,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.537 trận
- Nocturne90 trận54,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 585 trận
- Qiyana84 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.782 trận
- Jayce60 trận55,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.009 trận
- Cho'Gath56 trận48,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,2% · 780 trận
- Naafiri55 trận50,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 43,7% · 973 trận
- Graves54 trận42,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.911 trận
- Sejuani50 trận46,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 264 trận
- Elise41 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 43,9% · 1.105 trận
- Kha'Zix41 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.435 trận
- Nidalee41 trận46,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 42,7% · 2.076 trận
- Hecarim40 trận60,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,0% · 1.611 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.753 trận
- Ahri178 trận39,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.556 trận
- Viktor161 trận44,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.390 trận
- Syndra153 trận47,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.077 trận
- Sylas132 trận46,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.106 trận
- Orianna118 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.146 trận
- Lissandra103 trận49,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.235 trận
- Akali97 trận35,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.653 trận
- Locke86 trận57,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,6% · 2.007 trận
- LeBlanc80 trận47,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.490 trận
- Twisted Fate79 trận50,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,0% · 2.500 trận
- Yone78 trận38,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.022 trận
- Hwei73 trận49,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,1% · 925 trận
- Galio66 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.648 trận
- Aurora64 trận53,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 948 trận
- Taliyah62 trận46,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 609 trận
- Zed62 trận29,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 43,2% · 1.464 trận
- Galio31 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.648 trận
- Yasuo30 trận53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,7% · 1.613 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,5% · 1.309 trận
- Kai'Sa424 trận45,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 7.910 trận
- Caitlyn267 trận44,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.803 trận
- Jhin234 trận45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 6.867 trận
- Yunara204 trận40,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 3.403 trận
- Lucian162 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 2.168 trận
- Xayah150 trận47,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.758 trận
- Sivir143 trận42,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,2% · 1.309 trận
- Jinx121 trận50,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.407 trận
- Ashe111 trận47,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,8% · 801 trận
- Aphelios106 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.248 trận
- Miss Fortune82 trận40,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.072 trận
- Zeri79 trận51,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 43,1% · 1.565 trận
- Tristana74 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.315 trận
- Kalista69 trận40,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,2% · 1.517 trận
- Varus59 trận59,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,9% · 653 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 42,4% · 846 trận
- Nautilus330 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,2% · 3.989 trận
- Lulu205 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.577 trận
- Leona202 trận47,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.945 trận
- Thresh190 trận44,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,4% · 4.037 trận
- Braum135 trận38,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 42,8% · 1.179 trận
- Rakan134 trận45,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.582 trận
- Seraphine119 trận45,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 948 trận
- Karma117 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.226 trận
- Rell117 trận35,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 38,9% · 1.444 trận
- Milio102 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 842 trận
- Blitzcrank97 trận43,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,3% · 2.102 trận
- Alistar87 trận49,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,8% · 1.987 trận
- Bard75 trận46,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.083 trận
- Neeko75 trận54,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,6% · 709 trận
- Yuumi69 trận42,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.251 trận
- Pyke64 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.537 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 47,9% · 934 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%31.970 lượt chọn trên 471.270cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,2%1.852 lượt chọn trên 25.798cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

