Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
14,1%được chọn trong 3.981 trên 28.200 trận
Cấm
5,3%1.202 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,8% từ 45,5% đến 48,1% trên 3.922 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,6%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 100.085
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn64% · 70.753
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 982 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 29.541
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen54,3% · kỳ vọng 46,2% · 94 trận+8,1 điểmSoloQ +1,6
Yone53,2% · kỳ vọng 47,2% · 126 trận+6,0 điểmSoloQ +1,0
Dr. Mundo52,7% · kỳ vọng 50,0% · 148 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
Irelia59,5% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+9,1 điểmSoloQ -0,4
Malphite49,7% · kỳ vọng 47,2% · 145 trận+2,5 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne56,4% · kỳ vọng 49,5% · 163 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Naafiri53,9% · kỳ vọng 45,8% · 76 trận+8,1 điểmSoloQ -2,6
Cho'Gath53,7% · kỳ vọng 46,1% · 82 trận+7,6 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 48,4% · 327 trận+3,0 điểmSoloQ +1,9
Sylas48,5% · kỳ vọng 46,0% · 169 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke55,6% · kỳ vọng 47,0% · 135 trận+8,6 điểmSoloQ -0,5
Hwei52,4% · kỳ vọng 45,9% · 124 trận+6,5 điểmSoloQ -0,9
Ryze53,8% · kỳ vọng 48,1% · 93 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Twisted Fate51,7% · kỳ vọng 45,9% · 87 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
Orianna50,8% · kỳ vọng 48,4% · 236 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri53,4% · kỳ vọng 43,1% · 103 trận+10,3 điểmSoloQ 0,0
Varus56,0% · kỳ vọng 45,9% · 84 trận+10,0 điểmSoloQ -0,3
Ashe49,5% · kỳ vọng 45,2% · 222 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Xayah49,5% · kỳ vọng 45,7% · 218 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
Jinx49,1% · kỳ vọng 45,3% · 165 trận+3,8 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami58,5% · kỳ vọng 49,2% · 65 trận+9,3 điểmSoloQ -0,2
Lulu52,1% · kỳ vọng 48,9% · 315 trận+3,2 điểmSoloQ +1,9
Janna59,0% · kỳ vọng 48,8% · 39 trận+10,1 điểmSoloQ +0,9
Neeko50,0% · kỳ vọng 45,6% · 102 trận+4,4 điểmSoloQ +3,3
Leona49,5% · kỳ vọng 48,5% · 277 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa52,7% · kỳ vọng 47,5% · 186 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Gnar49,4% · kỳ vọng 45,9% · 158 trận+3,5 điểmSoloQ -1,3
Gwen52,4% · kỳ vọng 47,5% · 103 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
Yone50,4% · kỳ vọng 46,4% · 121 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Malphite49,3% · kỳ vọng 46,5% · 138 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,6% · kỳ vọng 49,3% · 338 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Vi52,2% · kỳ vọng 47,3% · 251 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Jayce52,3% · kỳ vọng 45,2% · 88 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4
Sylas50,6% · kỳ vọng 47,6% · 180 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Nocturne47,9% · kỳ vọng 44,2% · 121 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,5% · kỳ vọng 47,8% · 65 trận+13,8 điểmSoloQ -0,9
Viktor55,0% · kỳ vọng 47,5% · 278 trận+7,5 điểmSoloQ -0,2
Xerath54,3% · kỳ vọng 46,2% · 94 trận+8,1 điểmSoloQ +0,1
Syndra50,0% · kỳ vọng 48,0% · 282 trận+2,0 điểmSoloQ -0,7
Lissandra49,2% · kỳ vọng 45,4% · 120 trận+3,7 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona48,2% · kỳ vọng 45,1% · 278 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Karma44,7% · kỳ vọng 44,4% · 882 trận+0,2 điểmSoloQ +1,0
Nautilus48,8% · kỳ vọng 46,6% · 256 trận+2,2 điểmSoloQ +1,4
Bard51,7% · kỳ vọng 49,7% · 176 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Seraphine48,2% · kỳ vọng 47,7% · 282 trận+0,6 điểmSoloQ +2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • K'Sante229 trận
    49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.150 trận
  • Sion212 trận
    43,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 1.893 trận
  • Ambessa197 trận
    47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.977 trận
  • Ornn191 trận
    46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,3% · 2.066 trận
  • Renekton171 trận
    45,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.987 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong371 trận
    43,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.513 trận
  • Jarvan IV327 trận
    51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.683 trận
  • Lee Sin326 trận
    42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 8.574 trận
  • Vi280 trận
    46,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.683 trận
  • Xin Zhao221 trận
    47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.686 trận
Mid22 tướng
  • Ahri299 trận
    43,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,3% · 4.774 trận
  • Syndra292 trận
    44,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 5.117 trận
  • Viktor278 trận
    45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 4.945 trận
  • Orianna236 trận
    50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.340 trận
  • Sylas168 trận
    45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.982 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa600 trận
    45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 14.330 trận
  • Caitlyn401 trận
    45,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 6.940 trận
  • Jhin323 trận
    44,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 13.059 trận
  • Yunara313 trận
    45,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 7.463 trận
  • Sivir237 trận
    43,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,0% · 2.879 trận
Support19 tướng
  • Nautilus497 trận
    45,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 8.038 trận
  • Lulu315 trận
    52,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 7.293 trận
  • Leona277 trận
    49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 4.318 trận
  • Rakan235 trận
    43,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 3.375 trận
  • Thresh233 trận
    45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,5% · 8.563 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%74.614 lượt chọn trên 1.322.243cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,7%2.876 lượt chọn trên 42.630cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 14,8%G11.084 trận trên 7.347
  • 14,5%G21.069 trận trên 7.350
  • 11,4%G3+335 trận trên 2.932
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.084 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.