Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,7%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
15,2%được chọn trong 2.738 trên 18.027 trận
Cấm
4,5%763 lượt cấm trên 17.064 trận, so với 5,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,5% từ 43,9% đến 47,0% trên 2.697 trậnSoloQ 46,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    6,8%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    5,7%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 5,7% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 45.128
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn52% · 24.988
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 589 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)53% · 14.328
53%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen55,2% · kỳ vọng 44,2% · 67 trận+11,0 điểmSoloQ +4,2
Malphite50,0% · kỳ vọng 43,4% · 116 trận+6,6 điểmSoloQ +1,8
Ambessa50,8% · kỳ vọng 45,8% · 124 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Yone50,0% · kỳ vọng 45,2% · 104 trận+4,8 điểmSoloQ 0,0
Renekton49,1% · kỳ vọng 44,8% · 108 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas51,0% · kỳ vọng 44,7% · 151 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV53,1% · kỳ vọng 47,9% · 179 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Jayce55,0% · kỳ vọng 47,4% · 60 trận+7,6 điểmSoloQ +2,9
Xin Zhao46,5% · kỳ vọng 44,6% · 127 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Vi45,6% · kỳ vọng 45,1% · 195 trận+0,5 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke56,3% · kỳ vọng 47,3% · 87 trận+9,0 điểmSoloQ -0,6
Hwei51,9% · kỳ vọng 44,8% · 77 trận+7,1 điểmSoloQ -2,1
Twisted Fate51,2% · kỳ vọng 44,3% · 80 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Aurora53,1% · kỳ vọng 45,9% · 64 trận+7,3 điểmSoloQ +2,3
Syndra47,4% · kỳ vọng 44,8% · 154 trận+2,6 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,8% · kỳ vọng 41,8% · 124 trận+9,1 điểmSoloQ +3,2
Varus56,5% · kỳ vọng 45,1% · 62 trận+11,4 điểmSoloQ +1,4
Zeri51,2% · kỳ vọng 41,5% · 80 trận+9,8 điểmSoloQ -1,4
Ashe48,7% · kỳ vọng 42,2% · 113 trận+6,5 điểmSoloQ -0,8
Lucian49,1% · kỳ vọng 46,5% · 165 trận+2,6 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko53,2% · kỳ vọng 44,1% · 77 trận+9,1 điểmSoloQ +3,2
Alistar50,0% · kỳ vọng 44,2% · 88 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Leona46,8% · kỳ vọng 45,3% · 205 trận+1,5 điểmSoloQ +1,9
Thresh44,6% · kỳ vọng 44,1% · 195 trận+0,5 điểmSoloQ -0,3
Milio49,0% · kỳ vọng 46,5% · 104 trận+2,6 điểmSoloQ -2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,8% · kỳ vọng 45,1% · 119 trận+8,6 điểmSoloQ -1,8
Dr. Mundo50,0% · kỳ vọng 43,0% · 76 trận+7,0 điểmSoloQ +1,8
Mordekaiser52,9% · kỳ vọng 46,6% · 87 trận+6,2 điểmSoloQ -2,3
Malphite51,4% · kỳ vọng 47,5% · 105 trận+3,9 điểmSoloQ -0,2
Gnar48,3% · kỳ vọng 44,0% · 87 trận+4,3 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,9% · kỳ vọng 45,8% · 157 trận+7,1 điểmSoloQ +1,7
Jayce51,9% · kỳ vọng 43,6% · 79 trận+8,3 điểmSoloQ +0,1
Sylas51,3% · kỳ vọng 46,2% · 158 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Wukong53,9% · kỳ vọng 50,3% · 178 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Viego51,1% · kỳ vọng 45,3% · 88 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,8% · kỳ vọng 46,6% · 58 trận+17,2 điểmSoloQ -1,0
Viktor53,0% · kỳ vọng 45,8% · 149 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Syndra52,6% · kỳ vọng 46,1% · 137 trận+6,4 điểmSoloQ -0,9
Lissandra49,5% · kỳ vọng 44,0% · 93 trận+5,5 điểmSoloQ +1,3
Xerath51,9% · kỳ vọng 46,8% · 77 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard54,2% · kỳ vọng 46,7% · 107 trận+7,5 điểmSoloQ +0,4
Alistar52,4% · kỳ vọng 46,7% · 103 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2
Karma44,2% · kỳ vọng 43,4% · 475 trận+0,8 điểmSoloQ +1,4
Seraphine47,0% · kỳ vọng 46,5% · 217 trận+0,5 điểmSoloQ +1,8
Blitzcrank49,5% · kỳ vọng 46,9% · 111 trận+2,7 điểmSoloQ -2,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante156 trận
    47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.007 trận
  • Sion135 trận
    44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 732 trận
  • Ambessa124 trận
    50,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.424 trận
  • Malphite116 trận
    50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.432 trận
  • Renekton108 trận
    49,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.211 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin285 trận
    43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,1% · 5.688 trận
  • Wukong220 trận
    37,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.104 trận
  • Vi195 trận
    45,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.561 trận
  • Jarvan IV179 trận
    53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.918 trận
  • Sylas151 trận
    51,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.001 trận
Mid19 tướng
  • Ahri181 trận
    39,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.600 trận
  • Viktor166 trận
    44,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.445 trận
  • Syndra154 trận
    47,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.103 trận
  • Sylas136 trận
    44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.140 trận
  • Orianna121 trận
    49,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.166 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa432 trận
    45,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 8.054 trận
  • Caitlyn277 trận
    43,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.857 trận
  • Jhin239 trận
    44,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 6.953 trận
  • Yunara208 trận
    40,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.544 trận
  • Lucian165 trận
    49,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 2.193 trận
Support17 tướng
  • Nautilus336 trận
    45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 4.076 trận
  • Lulu211 trận
    46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.673 trận
  • Leona205 trận
    46,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.976 trận
  • Thresh195 trận
    44,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,4% · 4.122 trận
  • Braum140 trận
    37,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 42,6% · 1.198 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,8%48.190 lượt chọn trên 705.790cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%1.852 lượt chọn trên 25.798cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,2%G1679 trận trên 4.197
  • 15,9%G2669 trận trên 4.200
  • 11,9%G3+216 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 679 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.