Gnar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,8%được chọn trong 693 trên 7.905 trận
- Cấm
- 6,3%230 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante75 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,0% · 553 trận
- Ornn72 trận61,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,5% · 635 trận
- Malphite69 trận53,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,0% · 852 trận
- Sion42 trận59,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 46,0% · 300 trận
- Renekton38 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 568 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 52,8% · 405 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 54,6% · 458 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,9% · 511 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 45,1% · 308 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 46,1% · 547 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 43,0% · 852 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 47,4% · 287 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 44,2% · 283 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,3% · 440 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 46,3% · 547 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,0% · 606 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,0% · 579 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 56,3% · 423 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,0% · 852 trận
- Wukong120 trận51,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
- Jarvan IV74 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 790 trận
- Xin Zhao46 trận60,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 56,2% · 226 trận
- Vi44 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 313 trận
- Skarner33 trận45,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,3% · 178 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 47,6% · 853 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 55,5% · 247 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 52,3% · 541 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,2% · 764 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 52,3% · 541 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 49,0% · 49 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 55,7% · 70 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 43,9% · 424 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,8% · 527 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,4% · 718 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,8% · 828 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,1% · 470 trận
- Ahri75 trận48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 970 trận
- Syndra74 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 910 trận
- Viktor70 trận44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 659 trận
- Orianna46 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 358 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 43,6% · 376 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 48,4% · 345 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 51,2% · 242 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 51,1% · 474 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 42,2% · 173 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 49,2% · 484 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,3% · 777 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 44,3% · 203 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,7% · 665 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 46,9% · 636 trận
- Lux13 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,3% · 575 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 48,6% · 455 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,2% · 589 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 45,8% · 589 trận
- Yunara63 trận44,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.357 trận
- Caitlyn49 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,5% · 925 trận
- Tristana48 trận43,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,4% · 994 trận
- Ezreal47 trận46,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,9% · 857 trận
- Kai'Sa46 trận52,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.310 trận
- Xayah45 trận35,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 47,2% · 553 trận
- Jinx44 trận54,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.026 trận
- Ashe42 trận57,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 394 trận
- Lucian38 trận42,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,8% · 604 trận
- Jhin37 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.408 trận
- Sivir36 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 405 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 47,5% · 638 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 48,0% · 637 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 47,7% · 321 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 47,4% · 603 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,0% · 577 trận
- Lulu72 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.249 trận
- Milio53 trận37,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,5% · 552 trận
- Nautilus52 trận51,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.037 trận
- Braum48 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,9% · 629 trận
- Karma45 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 753 trận
- Rell43 trận44,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 556 trận
- Leona39 trận43,6%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,1% · 668 trận
- Rakan37 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 529 trận
- Seraphine37 trận45,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 373 trận
- Thresh34 trận67,6%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.284 trận
- Alistar30 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 664 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.016 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 51,4% · 315 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 47,6% · 565 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 47,2% · 610 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 45,2% · 930 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%12.147 lượt chọn trên 537.258cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,3%431 lượt chọn trên 10.100cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,0%159 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

