Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,9%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.222 trên 18.759 trận
Cấm
7,4%1.318 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,7% từ 46,4% đến 51,1% trên 1.217 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,1%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người51% · 7.476
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 9.133
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.319
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox53,8% · kỳ vọng 48,2% · 52 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Malphite47,2% · kỳ vọng 46,7% · 89 trận+0,5 điểmSoloQ -2,9
Renekton48,4% · kỳ vọng 48,2% · 62 trận+0,2 điểmSoloQ +0,9
Sylas51,2% · kỳ vọng 50,7% · 41 trận+0,5 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia58,5% · kỳ vọng 46,0% · 41 trận+12,6 điểmSoloQ +2,2
Naafiri58,3% · kỳ vọng 48,0% · 36 trận+10,4 điểmSoloQ +3,2
Lee Sin50,4% · kỳ vọng 49,9% · 127 trận+0,5 điểmSoloQ -1,7
Qiyana55,6% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,0% · 44 trận+3,0 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio59,4% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+10,2 điểmSoloQ -0,7
LeBlanc56,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+7,4 điểmSoloQ -2,3
Yone52,5% · kỳ vọng 44,6% · 40 trận+7,9 điểmSoloQ +3,6
Ahri47,1% · kỳ vọng 45,6% · 85 trận+1,4 điểmSoloQ -2,4
Lissandra53,1% · kỳ vọng 49,7% · 49 trận+3,4 điểmSoloQ +3,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe57,4% · kỳ vọng 45,4% · 47 trận+12,1 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa53,6% · kỳ vọng 48,7% · 110 trận+4,9 điểmSoloQ -1,0
Xayah51,4% · kỳ vọng 46,7% · 70 trận+4,7 điểmSoloQ +2,1
Ezreal56,6% · kỳ vọng 53,0% · 83 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn49,0% · kỳ vọng 46,4% · 104 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,3% · kỳ vọng 47,5% · 68 trận+12,8 điểmSoloQ +2,1
Bard62,9% · kỳ vọng 47,5% · 35 trận+15,4 điểmSoloQ -0,5
Nautilus57,5% · kỳ vọng 51,1% · 120 trận+6,4 điểmSoloQ -1,7
Braum52,0% · kỳ vọng 46,1% · 75 trận+5,9 điểmSoloQ +3,3
Milio55,4% · kỳ vọng 49,9% · 65 trận+5,5 điểmSoloQ -2,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego61,9% · kỳ vọng 48,6% · 42 trận+13,3 điểmSoloQ +0,4
Cho'Gath60,8% · kỳ vọng 50,1% · 51 trận+10,7 điểmSoloQ -0,8
Lee Sin50,4% · kỳ vọng 47,6% · 135 trận+2,8 điểmSoloQ -2,4
Vi52,4% · kỳ vọng 48,8% · 82 trận+3,6 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 46,2% · 70 trận+3,8 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,7% · kỳ vọng 49,5% · 67 trận+7,2 điểmSoloQ -0,3
Akali57,5% · kỳ vọng 47,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ -1,6
Orianna50,0% · kỳ vọng 45,3% · 64 trận+4,7 điểmSoloQ -1,9
LeBlanc52,3% · kỳ vọng 48,8% · 44 trận+3,5 điểmSoloQ +4,0
Locke48,8% · kỳ vọng 47,0% · 41 trận+1,7 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal48,9% · kỳ vọng 44,4% · 94 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Aphelios50,0% · kỳ vọng 44,2% · 58 trận+5,8 điểmSoloQ -0,5
Sivir54,9% · kỳ vọng 49,2% · 51 trận+5,7 điểmSoloQ +2,5
Tristana52,2% · kỳ vọng 47,6% · 46 trận+4,6 điểmSoloQ +3,7
Jinx52,9% · kỳ vọng 52,2% · 68 trận+0,7 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona55,1% · kỳ vọng 48,8% · 78 trận+6,3 điểmSoloQ +4,1
Braum56,8% · kỳ vọng 51,4% · 74 trận+5,4 điểmSoloQ -1,1
Blitzcrank55,4% · kỳ vọng 50,1% · 65 trận+5,3 điểmSoloQ -0,7
Bard54,8% · kỳ vọng 50,0% · 42 trận+4,8 điểmSoloQ +3,7
Rakan48,9% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+1,0 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante146 trận
    50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.272 trận
  • Malphite89 trận
    47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 621 trận
  • Renekton62 trận
    48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 499 trận
  • Ornn58 trận
    41,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
  • Aatrox52 trận
    53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 366 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin127 trận
    50,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.828 trận
  • Wukong108 trận
    36,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 338 trận
  • Jarvan IV90 trận
    47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,1% · 545 trận
  • Vi78 trận
    42,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 444 trận
  • Sylas54 trận
    48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 503 trận
Mid19 tướng
  • Ahri85 trận
    47,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 453 trận
  • Syndra78 trận
    44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 707 trận
  • Viktor73 trận
    45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 808 trận
  • Orianna55 trận
    54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 418 trận
  • Sylas53 trận
    41,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 691 trận
ADC17 tướng
  • Jhin116 trận
    55,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.675 trận
  • Kai'Sa110 trận
    53,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.686 trận
  • Caitlyn104 trận
    49,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 759 trận
  • Yunara99 trận
    36,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.081 trận
  • Ezreal83 trận
    56,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.082 trận
Support16 tướng
  • Nautilus120 trận
    57,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.070 trận
  • Lulu119 trận
    46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.218 trận
  • Leona85 trận
    44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,5% · 569 trận
  • Braum75 trận
    52,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 454 trận
  • Thresh68 trận
    60,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.178 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%10.176 lượt chọn trên 485.348cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,1%575 lượt chọn trên 18.436cấm 7,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp7,0%159 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,3%G1323 trận trên 4.412
  • 6,2%G2275 trận trên 4.412
  • 7,3%G3+140 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 323 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.