Gnar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.222 trên 18.759 trận
- Cấm
- 7,4%1.318 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante146 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.272 trận
- Malphite89 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 621 trận
- Renekton62 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 499 trận
- Ornn58 trận41,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Aatrox52 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 366 trận
- Sion46 trận47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 202 trận
- Ambessa43 trận37,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,2% · 434 trận
- Sylas41 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 465 trận
- Camille35 trận31,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 45,3% · 285 trận
- Jayce35 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 712 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 180 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 48,7% · 460 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Yorick28 trận—SoloQ: 56,2% · 162 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 54,2% · 142 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 47,4% · 304 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,3% · 591 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,1% · 405 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,4% · 415 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,2% · 394 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 44,9% · 621 trận
- Lee Sin127 trận50,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.828 trận
- Wukong108 trận36,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 338 trận
- Jarvan IV90 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,1% · 545 trận
- Vi78 trận42,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 444 trận
- Sylas54 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 503 trận
- Xin Zhao44 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 297 trận
- Lillia41 trận58,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,9% · 324 trận
- Nocturne38 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 162 trận
- Viego38 trận42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 498 trận
- Naafiri36 trận58,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 54,5% · 334 trận
- Qiyana36 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 761 trận
- Cho'Gath31 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 299 trận
- Graves31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 601 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 58,6% · 70 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,3% · 687 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,7% · 571 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 45,1% · 337 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,9% · 507 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 53,9% · 406 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,5% · 334 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,5% · 334 trận
- Ahri85 trận47,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 453 trận
- Syndra78 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 707 trận
- Viktor73 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 808 trận
- Orianna55 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 418 trận
- Sylas53 trận41,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 691 trận
- LeBlanc50 trận56,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,5% · 376 trận
- Lissandra49 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 374 trận
- Aurora47 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 295 trận
- Akali40 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 487 trận
- Yone40 trận52,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,8% · 649 trận
- Ryze39 trận46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,2% · 236 trận
- Twisted Fate37 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 722 trận
- Locke36 trận36,1%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,1% · 587 trận
- Galio32 trận59,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 513 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,9% · 283 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 45,4% · 438 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 49,9% · 513 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,6% · 411 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 44,7% · 414 trận
- Jhin116 trận55,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.675 trận
- Kai'Sa110 trận53,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.686 trận
- Caitlyn104 trận49,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 759 trận
- Yunara99 trận36,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.081 trận
- Ezreal83 trận56,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.082 trận
- Jinx81 trận46,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 869 trận
- Xayah70 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 700 trận
- Lucian63 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 643 trận
- Aphelios53 trận52,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.125 trận
- Tristana51 trận35,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 47,4% · 762 trận
- Sivir48 trận35,4%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,0% · 218 trận
- Ashe47 trận57,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,0% · 248 trận
- Miss Fortune43 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 324 trận
- Zeri36 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 572 trận
- Varus30 trận33,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 51,7% · 207 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 49,8% · 255 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,2% · 474 trận
- Nautilus120 trận57,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.070 trận
- Lulu119 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.218 trận
- Leona85 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,5% · 569 trận
- Braum75 trận52,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 454 trận
- Thresh68 trận60,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.178 trận
- Milio65 trận55,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 282 trận
- Blitzcrank63 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 788 trận
- Rakan59 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 465 trận
- Seraphine51 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 295 trận
- Rell50 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 537 trận
- Karma47 trận46,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 599 trận
- Alistar44 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,1% · 639 trận
- Yuumi38 trận39,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,4% · 408 trận
- Bard35 trận62,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 49,4% · 624 trận
- Morgana34 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 141 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 47,7% · 419 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%10.176 lượt chọn trên 485.348cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%575 lượt chọn trên 18.436cấm 7,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,0%159 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

