Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.059 trên 28.496 trận
Cấm
7,1%1.608 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,9% từ 47,1% đến 50,7% trên 2.050 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    2,1%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 19.643
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển68% · 28.027
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 441 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 4.178
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,0% · kỳ vọng 48,3% · 139 trận+5,6 điểmSoloQ -1,4
Aatrox55,4% · kỳ vọng 47,3% · 74 trận+8,1 điểmSoloQ +1,0
Sion53,3% · kỳ vọng 49,3% · 92 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Yone54,1% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Nasus47,6% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+0,8 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia53,6% · kỳ vọng 45,6% · 56 trận+7,9 điểmSoloQ -2,9
Naafiri56,5% · kỳ vọng 47,9% · 46 trận+8,6 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin51,3% · kỳ vọng 49,1% · 156 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Xin Zhao51,0% · kỳ vọng 48,6% · 98 trận+2,4 điểmSoloQ +2,6
Qiyana48,4% · kỳ vọng 46,5% · 62 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra49,7% · kỳ vọng 47,7% · 171 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Yone50,9% · kỳ vọng 45,6% · 57 trận+5,3 điểmSoloQ +2,6
Orianna52,6% · kỳ vọng 50,6% · 116 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Ahri47,9% · kỳ vọng 47,2% · 169 trận+0,7 điểmSoloQ -1,0
Galio56,1% · kỳ vọng 50,9% · 41 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,6% · kỳ vọng 47,4% · 90 trận+8,2 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa53,7% · kỳ vọng 49,7% · 162 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
Ezreal56,0% · kỳ vọng 52,2% · 150 trận+3,8 điểmSoloQ +1,5
Jinx50,7% · kỳ vọng 47,4% · 136 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn49,4% · kỳ vọng 46,9% · 162 trận+2,5 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh59,8% · kỳ vọng 47,6% · 102 trận+12,2 điểmSoloQ +0,6
Bard59,6% · kỳ vọng 46,1% · 57 trận+13,5 điểmSoloQ -0,8
Nautilus54,8% · kỳ vọng 49,1% · 188 trận+5,7 điểmSoloQ -1,8
Braum53,1% · kỳ vọng 47,6% · 130 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
Karma52,2% · kỳ vọng 51,3% · 113 trận+0,9 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 47,3% · 153 trận+7,6 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 48,7% · 175 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7
Viego57,1% · kỳ vọng 47,9% · 49 trận+9,2 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath54,2% · kỳ vọng 49,8% · 83 trận+4,4 điểmSoloQ -1,0
Vi50,8% · kỳ vọng 49,4% · 132 trận+1,4 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali60,6% · kỳ vọng 49,9% · 66 trận+10,7 điểmSoloQ 0,0
Cassiopeia63,0% · kỳ vọng 50,7% · 46 trận+12,4 điểmSoloQ -5,2
Syndra55,2% · kỳ vọng 50,1% · 163 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Ahri55,0% · kỳ vọng 50,6% · 160 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Orianna50,4% · kỳ vọng 47,3% · 131 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir58,5% · kỳ vọng 48,6% · 94 trận+9,9 điểmSoloQ +2,2
Aphelios54,2% · kỳ vọng 45,0% · 72 trận+9,2 điểmSoloQ -2,6
Ezreal49,4% · kỳ vọng 45,6% · 158 trận+3,7 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 51,0% · 145 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
Kalista57,4% · kỳ vọng 51,5% · 47 trận+6,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy60,5% · kỳ vọng 48,3% · 43 trận+12,1 điểmSoloQ +0,7
Leona52,2% · kỳ vọng 47,4% · 115 trận+4,8 điểmSoloQ +2,0
Blitzcrank56,3% · kỳ vọng 51,4% · 80 trận+4,8 điểmSoloQ 0,0
Bard56,0% · kỳ vọng 51,7% · 75 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Lulu47,2% · kỳ vọng 46,9% · 199 trận+0,3 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante223 trận
    47,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.058 trận
  • Malphite170 trận
    48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,2% · 1.929 trận
  • Ornn139 trận
    54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.028 trận
  • Renekton111 trận
    44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.364 trận
  • Sion92 trận
    53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 645 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong250 trận
    42,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.394 trận
  • Jarvan IV175 trận
    48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.660 trận
  • Lee Sin156 trận
    51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.123 trận
  • Vi133 trận
    47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 883 trận
  • Xin Zhao98 trận
    51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 612 trận
Mid22 tướng
  • Syndra171 trận
    49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.034 trận
  • Viktor171 trận
    45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.897 trận
  • Ahri169 trận
    47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.870 trận
  • Orianna116 trận
    52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 936 trận
  • Hwei78 trận
    46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,7% · 841 trận
ADC16 tướng
  • Yunara184 trận
    38,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.094 trận
  • Jhin166 trận
    51,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.947 trận
  • Caitlyn162 trận
    49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.164 trận
  • Kai'Sa162 trận
    53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.622 trận
  • Ezreal150 trận
    56,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 2.385 trận
Support19 tướng
  • Lulu203 trận
    46,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.015 trận
  • Nautilus188 trận
    54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.562 trận
  • Leona131 trận
    47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.574 trận
  • Braum130 trận
    53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.336 trận
  • Milio127 trận
    48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.082 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%27.216 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,7%1.558 lượt chọn trên 42.630cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,2%G1608 trận trên 7.397
  • 7,1%G2524 trận trên 7.398
  • 8,1%G3+238 trận trên 2.948
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 608 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.