Gnar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,8%được chọn trong 642 trên 7.335 trận
- Cấm
- 6,4%221 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,1 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,0% · 549 trận
- Ornn66 trận62,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 45,2% · 629 trận
- Malphite57 trận50,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 43,1% · 874 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,9% · 303 trận
- Renekton36 trận47,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 566 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 53,6% · 405 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 48,3% · 509 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,7% · 313 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 53,8% · 461 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 45,5% · 549 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 43,1% · 874 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 47,6% · 292 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,7% · 216 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 44,4% · 288 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 46,8% · 551 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 52,7% · 438 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,8% · 609 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,3% · 577 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 56,5% · 437 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,1% · 874 trận
- Wukong108 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 712 trận
- Jarvan IV69 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 789 trận
- Xin Zhao44 trận59,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 56,2% · 226 trận
- Vi41 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 312 trận
- Skarner32 trận43,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,1% · 185 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 55,6% · 250 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 47,8% · 860 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 48,2% · 336 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 52,1% · 545 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,0% · 50 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,2% · 772 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,1% · 545 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 44,0% · 436 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,5% · 538 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,7% · 716 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,1% · 829 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,7% · 473 trận
- Ahri68 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 978 trận
- Syndra68 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 917 trận
- Viktor66 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 668 trận
- Orianna42 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 355 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,0% · 377 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 49,3% · 349 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 50,4% · 240 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,1% · 466 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 42,1% · 178 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,5% · 487 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,3% · 666 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,7% · 792 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 47,2% · 640 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 43,1% · 209 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,2% · 575 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 49,6% · 456 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,2% · 599 trận
- Yunara59 trận44,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.384 trận
- Caitlyn47 trận53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,2% · 943 trận
- Ezreal46 trận45,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,6% · 865 trận
- Tristana44 trận40,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.001 trận
- Kai'Sa43 trận51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.308 trận
- Jinx41 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.048 trận
- Xayah41 trận36,6%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,4% · 551 trận
- Ashe37 trận62,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 398 trận
- Lucian36 trận38,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,6% · 601 trận
- Jhin34 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.409 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 420 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 47,2% · 632 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 47,6% · 662 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 47,4% · 325 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,6% · 620 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,3% · 580 trận
- Lulu66 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.274 trận
- Milio52 trận36,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 51,5% · 563 trận
- Nautilus48 trận54,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.037 trận
- Braum43 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 633 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 758 trận
- Rell39 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 549 trận
- Leona37 trận43,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,0% · 671 trận
- Rakan36 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 536 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 380 trận
- Thresh30 trận63,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.294 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 47,7% · 661 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.030 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 48,3% · 572 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 47,6% · 605 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,3% · 951 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%11.796 lượt chọn trên 523.732cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,4%521 lượt chọn trên 11.836cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

