Gnar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 7,8%được chọn trong 241 trên 3.103 trận
- Cấm
- 6,0%134 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite27 trận—SoloQ: 40,5% · 430 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 53,8% · 234 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 46,0% · 285 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 48,9% · 272 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,3% · 306 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,5% · 239 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 56,1% · 237 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 58,5% · 142 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 44,3% · 122 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 40,5% · 430 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,6% · 253 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 43,2% · 111 trận
- Wukong35 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,9% · 339 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 54,7% · 322 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 41,9% · 86 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 51,3% · 119 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 52,8% · 400 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,6% · 259 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 51,3% · 298 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 51,2% · 41 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,9% · 385 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,4% · 35 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 46,6% · 116 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 43,2% · 220 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 47,1% · 34 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,0% · 398 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 50,0% · 414 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 49,1% · 169 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 45,3% · 435 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,2% · 225 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 48,0% · 177 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,6% · 210 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 45,5% · 286 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,7% · 177 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 48,7% · 345 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 56,9% · 51 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 50,6% · 83 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,4% · 326 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 49,0% · 590 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 55,4% · 439 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 50,4% · 847 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 46,1% · 649 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 49,8% · 444 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 50,5% · 608 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,4% · 217 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 48,3% · 211 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,3% · 179 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 46,7% · 443 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 46,0% · 326 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 46,1% · 128 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 54,4% · 90 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 47,1% · 221 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,2% · 250 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 50,5% · 315 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 51,8% · 454 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 48,6% · 492 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 51,0% · 198 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 41,8% · 244 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,7% · 325 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 42,6% · 230 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 46,0% · 324 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 41,7% · 230 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 53,5% · 256 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 47,0% · 651 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 59,7% · 72 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 46,2% · 223 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%5.576 lượt chọn trên 327.232cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%205 lượt chọn trên 4.996cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

