Kai'Sa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 13,5%được chọn trong 990 trên 7.334 trận
- Cấm
- 6,0%206 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 7,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn103 trận39,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.693 trận
- Ambessa56 trận53,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.429 trận
- K'Sante52 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.213 trận
- Renekton50 trận46,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.750 trận
- Gnar43 trận48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.308 trận
- Camille41 trận46,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.794 trận
- Sion37 trận45,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.111 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 48,7% · 1.381 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.810 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 49,7% · 780 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 45,5% · 1.315 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 47,9% · 1.443 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 54,6% · 829 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 45,4% · 983 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 51,5% · 911 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.808 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,0% · 2.319 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.588 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.955 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.955 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.955 trận
- Wukong141 trận42,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.335 trận
- Jarvan IV88 trận52,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.126 trận
- Xin Zhao72 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,8% · 761 trận
- Vi61 trận50,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 978 trận
- Nocturne47 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 771 trận
- Skarner34 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 590 trận
- Sejuani33 trận48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 651 trận
- Cho'Gath32 trận40,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.561 trận
- Lee Sin32 trận15,6%chênh lệch -24,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.875 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 48,9% · 2.809 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 49,1% · 283 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 45,1% · 193 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.208 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 48,6% · 2.275 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.896 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,7% · 1.561 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 46,1% · 1.460 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.946 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 46,5% · 1.462 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 2.581 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,8% · 2.837 trận
- Syndra109 trận41,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.127 trận
- Ahri98 trận49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 3.302 trận
- Viktor77 trận53,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.234 trận
- Orianna75 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.160 trận
- Locke43 trận37,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.636 trận
- Sylas43 trận55,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.945 trận
- Hwei38 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.232 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 50,5% · 744 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.669 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,3% · 1.157 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 43,8% · 576 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,6% · 2.244 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 49,3% · 856 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 43,1% · 1.175 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.313 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.548 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,7% · 2.099 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.930 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,4% · 2.156 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 47,0% · 1.414 trận
- Xayah124 trận39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,1% · 2.916 trận
- Ezreal117 trận54,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,8% · 4.116 trận
- Yunara89 trận39,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,5% · 5.110 trận
- Jhin68 trận55,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,5% · 6.021 trận
- Sivir68 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.363 trận
- Jinx63 trận41,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,2% · 3.664 trận
- Tristana58 trận55,2%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.749 trận
- Ashe44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.313 trận
- Caitlyn42 trận38,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.605 trận
- Lucian34 trận52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.273 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.197 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.063 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 48,3% · 2.024 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 46,7% · 1.986 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 45,8% · 714 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 45,7% · 1.575 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.825 trận
- Braum129 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,8% · 2.631 trận
- Nautilus85 trận52,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.747 trận
- Lulu79 trận50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 3.924 trận
- Rakan58 trận36,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,7% · 2.036 trận
- Rell58 trận43,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.927 trận
- Alistar57 trận36,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.380 trận
- Karma56 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,7% · 2.393 trận
- Leona56 trận58,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 45,3% · 2.305 trận
- Milio43 trận55,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.816 trận
- Seraphine40 trận42,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.346 trận
- Thresh40 trận35,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,5% · 4.254 trận
- Nami38 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.128 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 46,4% · 972 trận
- Poppy27 trận—SoloQ: 47,1% · 592 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 49,5% · 440 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.798 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 47,0% · 3.406 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.688 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%40.799 lượt chọn trên 523.737cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,4%760 lượt chọn trên 11.836cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

