Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,4%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
16,8%được chọn trong 2.970 trên 17.668 trận
Cấm
6,6%1.099 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 5,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,0% từ 48,5% đến 51,6% trên 2.940 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    12,0%
    8,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 12,0% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (45%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 78.961
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến45% · 35.622
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 40% · 3.661 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 681 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 28.844
56%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 86 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,7% · kỳ vọng 49,0% · 84 trận+11,7 điểmSoloQ -1,0
Malphite56,6% · kỳ vọng 47,8% · 106 trận+8,8 điểmSoloQ +0,7
Sion56,3% · kỳ vọng 50,1% · 135 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6
Jax56,3% · kỳ vọng 49,6% · 96 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Gangplank58,5% · kỳ vọng 47,8% · 41 trận+10,8 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,5% · kỳ vọng 51,3% · 299 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Graves56,1% · kỳ vọng 49,8% · 82 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Wukong46,3% · kỳ vọng 45,2% · 214 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Nocturne56,7% · kỳ vọng 53,6% · 90 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Qiyana53,3% · kỳ vọng 51,6% · 92 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali59,8% · kỳ vọng 50,5% · 102 trận+9,3 điểmSoloQ +0,6
LeBlanc54,9% · kỳ vọng 50,0% · 102 trận+4,9 điểmSoloQ +1,3
Ahri49,3% · kỳ vọng 47,2% · 217 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6
Xerath53,3% · kỳ vọng 48,5% · 75 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Yasuo58,7% · kỳ vọng 52,2% · 46 trận+6,5 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,4% · kỳ vọng 47,8% · 148 trận+9,6 điểmSoloQ +0,3
Ziggs64,0% · kỳ vọng 54,4% · 75 trận+9,6 điểmSoloQ +4,2
Sivir54,4% · kỳ vọng 49,4% · 114 trận+5,0 điểmSoloQ -1,1
Jhin55,1% · kỳ vọng 54,3% · 341 trận+0,8 điểmSoloQ +2,3
Ezreal54,7% · kỳ vọng 54,3% · 424 trận+0,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy62,8% · kỳ vọng 50,4% · 86 trận+12,4 điểmSoloQ +0,3
Rell51,9% · kỳ vọng 45,5% · 133 trận+6,4 điểmSoloQ -0,9
Seraphine54,2% · kỳ vọng 49,1% · 120 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Nautilus53,0% · kỳ vọng 52,1% · 217 trận+0,9 điểmSoloQ +0,4
Bard53,8% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+5,2 điểmSoloQ +3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora63,2% · kỳ vọng 50,6% · 38 trận+12,6 điểmSoloQ +0,1
Malphite57,9% · kỳ vọng 52,2% · 140 trận+5,6 điểmSoloQ +0,4
Renekton54,8% · kỳ vọng 50,6% · 135 trận+4,2 điểmSoloQ -1,2
Sion54,1% · kỳ vọng 50,0% · 133 trận+4,1 điểmSoloQ +2,3
Nasus57,8% · kỳ vọng 52,5% · 90 trận+5,3 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee61,2% · kỳ vọng 51,1% · 49 trận+10,2 điểmSoloQ -0,7
Wukong57,6% · kỳ vọng 54,9% · 250 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Viego53,1% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+3,4 điểmSoloQ +1,0
Qiyana52,0% · kỳ vọng 48,5% · 98 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Lillia54,8% · kỳ vọng 52,6% · 104 trận+2,2 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,2% · kỳ vọng 50,4% · 161 trận+9,9 điểmSoloQ -0,6
Orianna57,0% · kỳ vọng 46,6% · 128 trận+10,4 điểmSoloQ +1,0
Hwei57,9% · kỳ vọng 50,8% · 76 trận+7,1 điểmSoloQ +1,7
Yasuo55,3% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Syndra51,0% · kỳ vọng 50,5% · 149 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus48,8% · kỳ vọng 48,0% · 734 trận+0,8 điểmSoloQ -0,7
Rell57,5% · kỳ vọng 54,6% · 226 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Alistar53,7% · kỳ vọng 51,4% · 147 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6
Pyke50,0% · kỳ vọng 47,1% · 100 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Thresh52,1% · kỳ vọng 51,5% · 163 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante163 trận
    50,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.387 trận
  • Sion135 trận
    56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.174 trận
  • Renekton130 trận
    46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.190 trận
  • Ambessa128 trận
    45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.252 trận
  • Aatrox114 trận
    46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.296 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin299 trận
    55,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 9.468 trận
  • Wukong214 trận
    46,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.901 trận
  • Vi170 trận
    46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.331 trận
  • Sylas152 trận
    47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.652 trận
  • Viego139 trận
    48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.726 trận
Mid21 tướng
  • Ahri217 trận
    49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.623 trận
  • Syndra170 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.298 trận
  • Viktor154 trận
    43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.896 trận
  • Sylas139 trận
    45,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 4.162 trận
  • Orianna115 trận
    48,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.039 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal424 trận
    54,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 7.910 trận
  • Xayah345 trận
    43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 8.002 trận
  • Jhin341 trận
    55,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 13.138 trận
  • Yunara204 trận
    44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 6.472 trận
  • Jinx161 trận
    43,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 4.229 trận
Support19 tướng
  • Braum316 trận
    45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,7% · 3.459 trận
  • Leona258 trận
    49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.591 trận
  • Nautilus217 trận
    53,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 4.483 trận
  • Thresh214 trận
    49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 6.461 trận
  • Lulu178 trận
    52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 5.382 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+12,0%56.737 lượt chọn trên 471.270cấm 5,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư8,3%2.147 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,0%G1619 trận trên 4.128
  • 17,2%G2708 trận trên 4.128
  • 18,1%G3+324 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 619 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.