Kai'Sa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 16,8%được chọn trong 2.970 trên 17.668 trận
- Cấm
- 6,6%1.099 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 86 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm86 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 12,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 86 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante163 trận50,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.387 trận
- Sion135 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.174 trận
- Renekton130 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.190 trận
- Ambessa128 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.252 trận
- Aatrox114 trận46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.296 trận
- Malphite106 trận56,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.202 trận
- Gnar104 trận45,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.706 trận
- Zaahen102 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.260 trận
- Jax96 trận56,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.086 trận
- Yone96 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.915 trận
- Ornn94 trận51,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 667 trận
- Nasus90 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.356 trận
- Mordekaiser84 trận60,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.048 trận
- Dr. Mundo82 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.125 trận
- Olaf80 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.861 trận
- Camille72 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.855 trận
- Fiora54 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.223 trận
- Jayce51 trận56,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 4.166 trận
- Gangplank41 trận58,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.673 trận
- Irelia33 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.508 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 53,0% · 4.166 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.989 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,0% · 4.166 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.989 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.202 trận
- Lee Sin299 trận55,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 9.468 trận
- Wukong214 trận46,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.901 trận
- Vi170 trận46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.331 trận
- Sylas152 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.652 trận
- Viego139 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.726 trận
- Xin Zhao137 trận44,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.673 trận
- Jarvan IV128 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.325 trận
- Lillia109 trận43,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.864 trận
- Qiyana92 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.346 trận
- Nocturne90 trận56,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 925 trận
- Cho'Gath84 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.489 trận
- Graves82 trận56,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.187 trận
- Naafiri68 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.659 trận
- Jayce66 trận48,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.571 trận
- Kha'Zix60 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.406 trận
- Nidalee59 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 3.677 trận
- Hecarim50 trận58,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.955 trận
- Elise34 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.774 trận
- Talon31 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.985 trận
- Master Yi15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.850 trận
- Ahri217 trận49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.623 trận
- Syndra170 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.298 trận
- Viktor154 trận43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.896 trận
- Sylas139 trận45,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 4.162 trận
- Orianna115 trận48,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.039 trận
- Lissandra111 trận51,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,5% · 2.139 trận
- Akali102 trận59,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.841 trận
- LeBlanc102 trận54,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.312 trận
- Yone92 trận44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.346 trận
- Galio88 trận53,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.840 trận
- Ryze86 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.317 trận
- Hwei85 trận42,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.640 trận
- Locke84 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.252 trận
- Aurora82 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.569 trận
- Xerath75 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.150 trận
- Twisted Fate67 trận38,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.145 trận
- Zed58 trận44,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.505 trận
- Galio49 trận51,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.840 trận
- Yasuo46 trận58,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.572 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 47,8% · 2.200 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,5% · 2.840 trận
- Ezreal424 trận54,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 7.910 trận
- Xayah345 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 8.002 trận
- Jhin341 trận55,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 13.138 trận
- Yunara204 trận44,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 6.472 trận
- Jinx161 trận43,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 4.229 trận
- Caitlyn148 trận57,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.966 trận
- Lucian147 trận51,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 3.997 trận
- Miss Fortune132 trận53,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.684 trận
- Sivir114 trận54,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.218 trận
- Zeri110 trận45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 3.311 trận
- Ashe100 trận41,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.137 trận
- Aphelios89 trận55,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.891 trận
- Tristana84 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 4.280 trận
- Ziggs75 trận64,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,5% · 634 trận
- Varus73 trận39,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.095 trận
- Corki54 trận38,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.488 trận
- Kalista41 trận41,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.255 trận
- Braum316 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,7% · 3.459 trận
- Leona258 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.591 trận
- Nautilus217 trận53,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 4.483 trận
- Thresh214 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 6.461 trận
- Lulu178 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 5.382 trận
- Rakan173 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 3.348 trận
- Alistar139 trận48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 4.418 trận
- Rell133 trận51,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,1% · 2.867 trận
- Seraphine120 trận54,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.317 trận
- Karma100 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 3.158 trận
- Yuumi91 trận50,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 57,6% · 2.266 trận
- Milio87 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.264 trận
- Poppy86 trận62,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.383 trận
- Blitzcrank81 trận42,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.275 trận
- Neeko69 trận42,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,8% · 896 trận
- Bard65 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 3.348 trận
- Pyke47 trận59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.101 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 51,7% · 1.621 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.391 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+12,0%56.737 lượt chọn trên 471.270cấm 5,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,3%2.147 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

