Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
13,6%được chọn trong 1.078 trên 7.904 trận
Cấm
6,0%220 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,4% từ 43,9% đến 48,9% trên 1.054 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,4%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 46,4% ở nghiệp dư trên 1.054 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 58.509 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    7,8%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người96% · 56.242
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn73% · 42.411
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 16.228
37%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa51,6% · kỳ vọng 45,1% · 62 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Jax54,8% · kỳ vọng 46,4% · 31 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2
Camille45,2% · kỳ vọng 39,9% · 42 trận+5,4 điểmSoloQ +1,6
Renekton45,5% · kỳ vọng 43,6% · 55 trận+1,9 điểmSoloQ -2,8
Gnar47,8% · kỳ vọng 45,7% · 46 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,1% · kỳ vọng 45,7% · 71 trận+6,4 điểmSoloQ +2,4
Jarvan IV49,5% · kỳ vọng 46,8% · 95 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Nocturne50,9% · kỳ vọng 48,8% · 53 trận+2,2 điểmSoloQ +3,0
Cho'Gath44,4% · kỳ vọng 44,3% · 36 trận+0,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,9% · kỳ vọng 45,8% · 82 trận+9,1 điểmSoloQ -0,8
Sylas55,3% · kỳ vọng 43,4% · 47 trận+11,9 điểmSoloQ -0,4
Hwei51,3% · kỳ vọng 45,0% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Orianna45,8% · kỳ vọng 45,1% · 83 trận+0,7 điểmSoloQ +1,3
Akali45,2% · kỳ vọng 40,3% · 31 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana56,9% · kỳ vọng 43,3% · 65 trận+13,6 điểmSoloQ +0,9
Jhin54,7% · kỳ vọng 44,3% · 75 trận+10,3 điểmSoloQ +2,4
Ezreal53,6% · kỳ vọng 48,6% · 125 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Sivir50,0% · kỳ vọng 48,9% · 72 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1
Zeri48,4% · kỳ vọng 43,6% · 31 trận+4,8 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,1% · kỳ vọng 43,2% · 94 trận+9,0 điểmSoloQ +0,5
Milio55,1% · kỳ vọng 47,1% · 49 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Leona58,3% · kỳ vọng 51,8% · 60 trận+6,5 điểmSoloQ -2,2
Braum51,1% · kỳ vọng 49,0% · 135 trận+2,1 điểmSoloQ -2,5
Lulu51,2% · kỳ vọng 48,3% · 84 trận+2,8 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille59,5% · kỳ vọng 53,1% · 42 trận+6,5 điểmSoloQ -1,3
K'Sante51,0% · kỳ vọng 46,0% · 49 trận+5,1 điểmSoloQ -1,1
Renekton52,4% · kỳ vọng 49,2% · 63 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Ambessa50,0% · kỳ vọng 47,7% · 62 trận+2,3 điểmSoloQ -1,1
Malphite41,9% · kỳ vọng 39,6% · 43 trận+2,3 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,1% · kỳ vọng 45,8% · 57 trận+10,3 điểmSoloQ -1,4
Qiyana63,8% · kỳ vọng 55,2% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ +0,4
Vi49,1% · kỳ vọng 47,1% · 110 trận+2,0 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio52,8% · kỳ vọng 41,9% · 36 trận+10,9 điểmSoloQ +2,0
Syndra51,8% · kỳ vọng 48,5% · 112 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8
Ahri49,2% · kỳ vọng 46,6% · 118 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Orianna49,4% · kỳ vọng 47,7% · 83 trận+1,7 điểmSoloQ +2,9
Viktor48,8% · kỳ vọng 47,0% · 80 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,9% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+6,2 điểmSoloQ -2,6
Braum46,6% · kỳ vọng 43,8% · 58 trận+2,8 điểmSoloQ -1,2
Thresh50,9% · kỳ vọng 48,1% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank52,5% · kỳ vọng 51,2% · 40 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
Neeko50,0% · kỳ vọng 48,9% · 34 trận+1,1 điểmSoloQ +5,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn112 trận
    40,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.691 trận
  • Ambessa62 trận
    51,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.430 trận
  • K'Sante60 trận
    46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.210 trận
  • Renekton55 trận
    45,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.740 trận
  • Gnar46 trận
    47,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.310 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong152 trận
    43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.305 trận
  • Jarvan IV95 trận
    49,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.121 trận
  • Xin Zhao79 trận
    45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 770 trận
  • Vi71 trận
    52,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 976 trận
  • Nocturne53 trận
    50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 767 trận
Mid21 tướng
  • Syndra118 trận
    40,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.101 trận
  • Ahri109 trận
    45,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.289 trận
  • Orianna83 trận
    45,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.178 trận
  • Viktor82 trận
    54,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.191 trận
  • Sylas47 trận
    55,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.930 trận
ADC17 tướng
  • Xayah136 trận
    39,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,0% · 2.972 trận
  • Ezreal125 trận
    53,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,7% · 4.125 trận
  • Yunara98 trận
    39,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 5.051 trận
  • Jhin75 trận
    54,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,8% · 6.020 trận
  • Sivir72 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.360 trận
Support18 tướng
  • Braum135 trận
    51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,7% · 2.619 trận
  • Nautilus94 trận
    52,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.757 trận
  • Lulu84 trận
    51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 3.887 trận
  • Alistar65 trận
    38,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.416 trận
  • Rakan63 trận
    34,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,5% · 2.054 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,8%42.064 lượt chọn trên 537.263cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,7%677 lượt chọn trên 10.100cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,8%G1302 trận trên 2.550
  • 14,2%G2363 trận trên 2.550
  • 13,2%G3+107 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 302 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.