Kai'Sa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 13,6%được chọn trong 1.078 trên 7.904 trận
- Cấm
- 6,0%220 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm65 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,4%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 7,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn112 trận40,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.691 trận
- Ambessa62 trận51,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.430 trận
- K'Sante60 trận46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.210 trận
- Renekton55 trận45,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.740 trận
- Gnar46 trận47,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.310 trận
- Camille42 trận45,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.798 trận
- Sion40 trận45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.095 trận
- Shen32 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.303 trận
- Gwen31 trận45,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 780 trận
- Jax31 trận54,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.380 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 54,8% · 825 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 47,4% · 1.801 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.075 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.421 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.759 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,3% · 2.286 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.960 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.598 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.960 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.960 trận
- Wukong152 trận43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.305 trận
- Jarvan IV95 trận49,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.121 trận
- Xin Zhao79 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 770 trận
- Vi71 trận52,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 976 trận
- Nocturne53 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 767 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.535 trận
- Lee Sin36 trận16,7%chênh lệch -23,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.865 trận
- Skarner36 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 578 trận
- Sejuani34 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 649 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 48,9% · 2.817 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 46,4% · 192 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.177 trận
- Amumu22 trận—SoloQ: 49,3% · 282 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 48,7% · 2.271 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.879 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.466 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.535 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.937 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.461 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,5% · 2.541 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,9% · 2.814 trận
- Syndra118 trận40,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.101 trận
- Ahri109 trận45,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.289 trận
- Orianna83 trận45,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.178 trận
- Viktor82 trận54,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.191 trận
- Sylas47 trận55,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.930 trận
- Locke44 trận38,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.623 trận
- Hwei39 trận51,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.220 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.694 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 747 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 46,7% · 1.161 trận
- Cassiopeia28 trận—SoloQ: 43,9% · 583 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 43,4% · 1.168 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 49,2% · 851 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,6% · 2.235 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 46,1% · 826 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.308 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.551 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,6% · 2.078 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.923 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,0% · 2.119 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.405 trận
- Xayah136 trận39,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,0% · 2.972 trận
- Ezreal125 trận53,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,7% · 4.125 trận
- Yunara98 trận39,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 5.051 trận
- Jhin75 trận54,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,8% · 6.020 trận
- Sivir72 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.360 trận
- Jinx70 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.604 trận
- Tristana65 trận56,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.699 trận
- Ashe49 trận44,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.291 trận
- Caitlyn48 trận33,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.548 trận
- Lucian38 trận47,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.258 trận
- Zeri31 trận48,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.180 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,0% · 1.066 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 46,7% · 1.952 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 48,4% · 2.044 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 46,0% · 756 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 46,1% · 1.552 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.809 trận
- Braum135 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,7% · 2.619 trận
- Nautilus94 trận52,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.757 trận
- Lulu84 trận51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 3.887 trận
- Alistar65 trận38,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.416 trận
- Rakan63 trận34,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,5% · 2.054 trận
- Karma61 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 2.390 trận
- Rell61 trận42,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.930 trận
- Leona60 trận58,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,4% · 2.312 trận
- Thresh50 trận38,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 4.232 trận
- Milio49 trận55,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.798 trận
- Seraphine48 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.330 trận
- Nami39 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.070 trận
- Renata Glasc30 trận43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 976 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 47,3% · 594 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 49,5% · 432 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 47,3% · 3.343 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.783 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.681 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%42.064 lượt chọn trên 537.263cấm 1,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,7%677 lượt chọn trên 10.100cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

