Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
15,4%được chọn trong 4.347 trên 28.200 trận
Cấm
6,5%1.454 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,1% từ 47,9% đến 50,4% trên 4.269 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    9,1%
    7,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 9,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 168.086
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn56% · 97.662
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 1.062 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 53.299
45%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 120 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser57,1% · kỳ vọng 48,7% · 119 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Gangplank57,4% · kỳ vọng 45,2% · 47 trận+12,2 điểmSoloQ +0,4
Jax55,5% · kỳ vọng 48,9% · 137 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Sion54,5% · kỳ vọng 49,5% · 198 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7
Malphite53,9% · kỳ vọng 49,5% · 141 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix56,5% · kỳ vọng 48,9% · 69 trận+7,7 điểmSoloQ +1,8
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 49,4% · 341 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
Graves54,1% · kỳ vọng 48,8% · 98 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Elise56,8% · kỳ vọng 48,2% · 44 trận+8,6 điểmSoloQ -1,5
Nocturne53,7% · kỳ vọng 51,8% · 149 trận+1,9 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali59,0% · kỳ vọng 48,1% · 139 trận+10,9 điểmSoloQ +0,9
Ahri50,3% · kỳ vọng 47,5% · 340 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
LeBlanc52,8% · kỳ vọng 48,8% · 127 trận+4,0 điểmSoloQ +1,4
Galio54,4% · kỳ vọng 50,8% · 114 trận+3,6 điểmSoloQ -3,2
Xerath52,4% · kỳ vọng 49,8% · 103 trận+2,7 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn53,5% · kỳ vọng 47,2% · 202 trận+6,3 điểmSoloQ +0,6
Ziggs61,8% · kỳ vọng 53,5% · 102 trận+8,3 điểmSoloQ +2,9
Jhin54,5% · kỳ vọng 51,6% · 442 trận+2,9 điểmSoloQ +2,3
Ezreal54,7% · kỳ vọng 52,3% · 600 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
Miss Fortune54,2% · kỳ vọng 50,3% · 155 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy63,3% · kỳ vọng 49,8% · 120 trận+13,5 điểmSoloQ +0,1
Pyke60,0% · kỳ vọng 49,3% · 50 trận+10,7 điểmSoloQ +3,0
Rell49,1% · kỳ vọng 45,5% · 212 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Nautilus51,2% · kỳ vọng 49,3% · 330 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Milio54,3% · kỳ vọng 50,7% · 140 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante50,5% · kỳ vọng 46,8% · 220 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Malphite52,6% · kỳ vọng 48,8% · 192 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3
Sion51,5% · kỳ vọng 48,8% · 198 trận+2,7 điểmSoloQ +0,7
Fiora57,7% · kỳ vọng 50,2% · 52 trận+7,5 điểmSoloQ +0,4
Camille54,4% · kỳ vọng 51,9% · 125 trận+2,5 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia59,7% · kỳ vọng 52,5% · 129 trận+7,2 điểmSoloQ +0,6
Wukong54,9% · kỳ vọng 51,6% · 415 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Nidalee60,8% · kỳ vọng 50,9% · 51 trận+9,9 điểmSoloQ -0,8
Qiyana55,3% · kỳ vọng 51,7% · 159 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao50,5% · kỳ vọng 49,5% · 198 trận+1,0 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,8% · kỳ vọng 49,8% · 250 trận+7,0 điểmSoloQ -0,2
Orianna51,9% · kỳ vọng 47,6% · 243 trận+4,3 điểmSoloQ +2,2
Hwei54,7% · kỳ vọng 50,1% · 117 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Ahri51,3% · kỳ vọng 50,8% · 318 trận+0,4 điểmSoloQ -0,3
Syndra50,9% · kỳ vọng 50,4% · 293 trận+0,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard62,2% · kỳ vọng 52,0% · 45 trận+10,2 điểmSoloQ +1,0
Rell55,0% · kỳ vọng 52,8% · 382 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Rakan52,7% · kỳ vọng 50,0% · 222 trận+2,7 điểmSoloQ -2,0
Pyke52,8% · kỳ vọng 49,0% · 123 trận+3,8 điểmSoloQ +0,4
Thresh52,3% · kỳ vọng 50,5% · 222 trận+1,8 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante235 trận
    50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 5.269 trận
  • Ornn218 trận
    47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.260 trận
  • Renekton208 trận
    46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 4.981 trận
  • Ambessa198 trận
    46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 4.512 trận
  • Sion198 trận
    54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.874 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong388 trận
    46,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 5.660 trận
  • Lee Sin341 trận
    51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 13.852 trận
  • Vi247 trận
    48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.771 trận
  • Jarvan IV242 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 5.663 trận
  • Xin Zhao231 trận
    43,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.909 trận
Mid22 tướng
  • Ahri340 trận
    50,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 7.556 trận
  • Syndra321 trận
    45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 7.922 trận
  • Viktor257 trận
    45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 7.539 trận
  • Orianna210 trận
    45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.811 trận
  • Sylas195 trận
    47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 7.225 trận
ADC18 tướng
  • Ezreal600 trận
    54,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,4% · 14.330 trận
  • Xayah505 trận
    42,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,3% · 12.452 trận
  • Jhin442 trận
    54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 23.154 trận
  • Yunara333 trận
    42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 14.178 trận
  • Jinx249 trận
    43,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,5% · 10.574 trận
Support19 tướng
  • Braum484 trận
    46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,1% · 7.296 trận
  • Leona342 trận
    51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 7.295 trận
  • Nautilus330 trận
    51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 8.811 trận
  • Lulu292 trận
    52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 11.234 trận
  • Thresh267 trận
    47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 13.016 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+9,1%120.911 lượt chọn trên 1.322.243cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,5%3.199 lượt chọn trên 42.630cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,4%G1983 trận trên 7.347
  • 15,5%G21.138 trận trên 7.350
  • 16,2%G3+474 trận trên 2.932
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 983 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.