Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 371 trên 3.103 trận
Cấm
6,4%144 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,8% từ 42,4% đến 51,2% trên 346 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    7,1%
    5,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 32.637
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn74% · 25.762
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 8.525
34%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,6% · kỳ vọng 46,4% · 33 trận+14,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,4% · kỳ vọng 45,7% · 58 trận+7,7 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,9% · kỳ vọng 49,3% · 34 trận+3,6 điểmSoloQ -1,2
Braum44,7% · kỳ vọng 43,0% · 38 trận+1,7 điểmSoloQ -4,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,4% · kỳ vọng 47,2% · 45 trận+17,3 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,1% · 34 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell54,1% · kỳ vọng 45,0% · 37 trận+9,0 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.041 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 52,1% · 589 trận
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 48,9% · 900 trận
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.075 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 51,3% · 669 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong33 trận
    60,6%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.424 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.212 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 47,4% · 475 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 51,1% · 462 trận
  • Cho'Gath15 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.017 trận
Mid17 tướng
  • Syndra41 trận
    39,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.497 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.409 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.631 trận
  • Locke19 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.257 trận
  • Orianna19 trận
    —SoloQ: 53,4% · 612 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal58 trận
    53,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,4% · 2.304 trận
  • Yunara38 trận
    42,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.596 trận
  • Xayah33 trận
    42,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.534 trận
  • Jhin30 trận
    40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.995 trận
  • Jinx25 trận
    —SoloQ: 48,4% · 2.681 trận
Support15 tướng
  • Braum38 trận
    44,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.206 trận
  • Lulu34 trận
    52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.928 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 46,2% · 1.399 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.581 trận
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.143 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,1%23.375 lượt chọn trên 327.236cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,8%292 lượt chọn trên 4.996cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,6%G193 trận trên 874
  • 11,4%G2100 trận trên 874
  • 13,4%G3+52 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.