Kai'Sa
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 12,0%được chọn trong 371 trên 3.103 trận
- Cấm
- 6,4%144 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 7,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton28 trận—SoloQ: 50,1% · 1.041 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 52,1% · 589 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 48,9% · 900 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.075 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 51,3% · 669 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,2% · 831 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,2% · 966 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 49,5% · 608 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 47,8% · 946 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 51,3% · 830 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 52,2% · 506 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 49,5% · 685 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 52,6% · 650 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 52,2% · 694 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 50,0% · 538 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,0% · 1.111 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 45,4% · 746 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.078 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.020 trận
- Wukong33 trận60,6%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.424 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,7% · 1.212 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 47,4% · 475 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 51,1% · 462 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.017 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 48,9% · 898 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.166 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,1% · 453 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 49,3% · 229 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,4% · 984 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.509 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 43,7% · 987 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 48,1% · 324 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.716 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.190 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.017 trận
- Syndra41 trận39,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.497 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.409 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.631 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.257 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 53,4% · 612 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,9% · 537 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 44,5% · 705 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.118 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 46,4% · 211 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.071 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,1% · 864 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,1% · 1.467 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 45,6% · 450 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 45,2% · 903 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 45,7% · 446 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.112 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,2% · 903 trận
- Ezreal58 trận53,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,4% · 2.304 trận
- Yunara38 trận42,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.596 trận
- Xayah33 trận42,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.534 trận
- Jhin30 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.995 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 48,4% · 2.681 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.950 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 49,9% · 911 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.181 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.521 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,0% · 367 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,5% · 895 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 47,8% · 784 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 50,6% · 342 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.527 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,1% · 1.139 trận
- Braum38 trận44,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.206 trận
- Lulu34 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.928 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 46,2% · 1.399 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.581 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.143 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.408 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 46,7% · 828 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 43,7% · 939 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 49,7% · 914 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,0% · 2.301 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 48,8% · 881 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.759 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 43,1% · 434 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 54,7% · 870 trận
- Tahm Kench8 trận—SoloQ: 55,8% · 389 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%23.375 lượt chọn trên 327.236cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,8%292 lượt chọn trên 4.996cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%91 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

