Mel
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,9%được chọn trong 928 trên 18.759 trận
- Cấm
- 4,0%712 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante42 trận45,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,1% · 136 trận
- Ambessa31 trận32,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 39,6% · 106 trận
- Malphite31 trận35,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,1% · 102 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 40,7% · 54 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 39,5% · 124 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,1% · 216 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 35,3% · 34 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 50,0% · 54 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,1% · 87 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 46,5% · 71 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 41,0% · 105 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 44,6% · 112 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 47,8% · 67 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 54,3% · 35 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 37,2% · 94 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 44,4% · 187 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 41,7% · 72 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 45,0% · 109 trận
- Lee Sin71 trận33,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,7% · 455 trận
- Jarvan IV45 trận33,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,8% · 113 trận
- Wukong45 trận33,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 96 trận
- Vi32 trận53,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 45,1% · 102 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 39,4% · 71 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 46,7% · 135 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,8% · 56 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 39,7% · 78 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 40,8% · 169 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 43,0% · 151 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 40,4% · 114 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 37,7% · 114 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 39,9% · 158 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Ahri112 trận42,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 365 trận
- Xerath42 trận35,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,6% · 65 trận
- Viktor32 trận53,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 42,5% · 134 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 42,7% · 539 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 47,5% · 61 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 33,6% · 128 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 53,9% · 102 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 35,2% · 88 trận
- Zoe19 trận—SoloQ: 48,9% · 317 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 46,3% · 54 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,3% · 148 trận
- Vex17 trận—SoloQ: 37,9% · 87 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,3% · 58 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 34,6% · 107 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 56,1% · 41 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,3% · 69 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,6% · 79 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,4% · 108 trận
- Ashe54 trận40,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 40,8% · 130 trận
- Caitlyn53 trận34,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 39,8% · 221 trận
- Ezreal47 trận51,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 42,6% · 265 trận
- Jhin46 trận47,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,8% · 426 trận
- Jinx44 trận43,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 42,2% · 230 trận
- Yunara43 trận34,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,6% · 225 trận
- Kai'Sa39 trận30,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,2% · 431 trận
- Aphelios35 trận57,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 44,8% · 268 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 46,4% · 151 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 51,1% · 137 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 40,8% · 120 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 39,7% · 68 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 50,5% · 198 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 52,0% · 50 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 32,0% · 103 trận
- Seraphine71 trận46,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 140 trận
- Thresh51 trận45,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 34,9% · 304 trận
- Lulu48 trận41,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 268 trận
- Nautilus46 trận39,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 234 trận
- Blitzcrank42 trận52,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,4% · 207 trận
- Braum42 trận59,5%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 38,6% · 114 trận
- Leona36 trận30,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 40,9% · 132 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,3% · 104 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 48,4% · 64 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 43,4% · 166 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 43,6% · 163 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 52,9% · 104 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 53,0% · 117 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 35,0% · 80 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%2.355 lượt chọn trên 485.349cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%276 lượt chọn trên 18.436cấm 3,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

