Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,1%được chọn trong 943 trên 18.387 trận
- Cấm
- 4,2%730 lượt cấm trên 17.409 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante42 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,3% · 148 trận
- Ambessa30 trận30,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 38,5% · 117 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 45,8% · 107 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 40,4% · 52 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 37,9% · 124 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 47,4% · 232 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 49,1% · 57 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 34,3% · 35 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 46,1% · 89 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 41,6% · 77 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 41,1% · 107 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 45,3% · 117 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 55,3% · 38 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 42,3% · 52 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 37,4% · 99 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 45,3% · 190 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 43,9% · 114 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Lee Sin71 trận36,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 479 trận
- Wukong45 trận35,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 105 trận
- Jarvan IV43 trận34,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 124 trận
- Vi34 trận55,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,8% · 109 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 38,7% · 75 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 46,2% · 145 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 50,8% · 61 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 44,6% · 204 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 39,8% · 83 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 43,6% · 165 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 40,8% · 169 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 56,1% · 41 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 43,8% · 162 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 39,8% · 123 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 39,3% · 117 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 40,3% · 159 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Ahri112 trận43,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 389 trận
- Xerath42 trận38,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 42,5% · 73 trận
- Twisted Fate32 trận53,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 42,2% · 561 trận
- Viktor30 trận53,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 43,8% · 144 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 45,3% · 64 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 34,9% · 129 trận
- Zoe20 trận—SoloQ: 48,1% · 322 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 34,8% · 92 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,4% · 154 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 42,6% · 54 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 35,1% · 114 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 41,3% · 92 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,6% · 82 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,6% · 82 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,7% · 71 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 43,5% · 115 trận
- Ashe59 trận42,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 42,9% · 140 trận
- Caitlyn56 trận35,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 41,2% · 238 trận
- Ezreal46 trận52,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 41,8% · 282 trận
- Jhin46 trận45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 447 trận
- Jinx45 trận42,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 42,7% · 248 trận
- Yunara42 trận35,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 42,3% · 253 trận
- Kai'Sa40 trận35,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 450 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 45,0% · 282 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 44,7% · 161 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 40,5% · 126 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 51,8% · 141 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 38,0% · 71 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 44,2% · 52 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 53,4% · 73 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 50,5% · 204 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 33,0% · 103 trận
- Seraphine77 trận49,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 153 trận
- Thresh54 trận44,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 34,3% · 327 trận
- Nautilus48 trận39,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,7% · 241 trận
- Lulu47 trận42,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 277 trận
- Blitzcrank40 trận55,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 44,3% · 221 trận
- Braum38 trận60,5%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 38,5% · 122 trận
- Leona33 trận24,2%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 43,2% · 139 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 42,9% · 112 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 47,0% · 66 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 43,2% · 176 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 44,1% · 177 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 48,7% · 117 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 34,1% · 82 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%3.791 lượt chọn trên 705.789cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%423 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

