Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,3%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 943 trên 18.387 trận
Cấm
4,2%730 lượt cấm trên 17.409 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid42,9% từ 39,7% đến 46,2% trên 615 trậnSoloQ 44,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,5%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn86% · 3.254
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển78% · 2.947
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 311
17%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

515-13 so với 528
860-40 so với 899
1.122-57 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,9% · kỳ vọng 42,7% · 34 trận+13,2 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate53,1% · kỳ vọng 41,8% · 32 trận+11,3 điểmSoloQ 0,0
Viktor53,3% · kỳ vọng 42,4% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ -2,8
Ahri43,8% · kỳ vọng 40,3% · 112 trận+3,4 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios56,8% · kỳ vọng 47,0% · 37 trận+9,7 điểmSoloQ -0,2
Ezreal52,2% · kỳ vọng 47,5% · 46 trận+4,7 điểmSoloQ -6,5
Ashe42,4% · kỳ vọng 40,0% · 59 trận+2,4 điểmSoloQ -3,0
Jinx42,2% · kỳ vọng 39,3% · 45 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,5% · kỳ vọng 40,8% · 38 trận+19,7 điểmSoloQ -4,1
Blitzcrank55,0% · kỳ vọng 41,5% · 40 trận+13,5 điểmSoloQ +1,2
Seraphine49,4% · kỳ vọng 42,1% · 77 trận+7,3 điểmSoloQ +1,6
Thresh44,4% · kỳ vọng 41,5% · 54 trận+3,0 điểmSoloQ -7,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton48,5% · kỳ vọng 43,8% · 33 trận+4,7 điểmSoloQ -5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin49,2% · kỳ vọng 41,8% · 65 trận+7,4 điểmSoloQ +0,4
Wukong55,6% · kỳ vọng 47,5% · 45 trận+8,0 điểmSoloQ -4,2
Jarvan IV43,8% · kỳ vọng 40,6% · 48 trận+3,1 điểmSoloQ +4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,5% · kỳ vọng 43,3% · 65 trận+15,2 điểmSoloQ +4,1
Yunara55,0% · kỳ vọng 45,0% · 60 trận+10,0 điểmSoloQ -2,8
Ezreal43,6% · kỳ vọng 38,5% · 39 trận+5,1 điểmSoloQ -2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu43,3% · kỳ vọng 40,8% · 60 trận+2,5 điểmSoloQ -2,4
Thresh45,5% · kỳ vọng 44,4% · 44 trận+1,1 điểmSoloQ +3,5
Braum46,3% · kỳ vọng 45,1% · 41 trận+1,2 điểmSoloQ +4,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante42 trận
    42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,3% · 148 trận
  • Ambessa30 trận
    30,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 38,5% · 117 trận
  • Malphite28 trận
    —SoloQ: 45,8% · 107 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 40,4% · 52 trận
  • Jax24 trận
    —SoloQ: 37,9% · 124 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin71 trận
    36,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 479 trận
  • Wukong45 trận
    35,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 105 trận
  • Jarvan IV43 trận
    34,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 124 trận
  • Vi34 trận
    55,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,8% · 109 trận
  • Sejuani29 trận
    —SoloQ: — · 25 trận
Mid19 tướng
  • Ahri112 trận
    43,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 389 trận
  • Xerath42 trận
    38,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 42,5% · 73 trận
  • Twisted Fate32 trận
    53,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 42,2% · 561 trận
  • Viktor30 trận
    53,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 43,8% · 144 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 45,3% · 64 trận
ADC16 tướng
  • Ashe59 trận
    42,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 42,9% · 140 trận
  • Caitlyn56 trận
    35,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 41,2% · 238 trận
  • Ezreal46 trận
    52,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 41,8% · 282 trận
  • Jhin46 trận
    45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 447 trận
  • Jinx45 trận
    42,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 42,7% · 248 trận
Support16 tướng
  • Seraphine77 trận
    49,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 153 trận
  • Thresh54 trận
    44,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 34,3% · 327 trận
  • Nautilus48 trận
    39,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,7% · 241 trận
  • Lulu47 trận
    42,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 277 trận
  • Blitzcrank40 trận
    55,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 44,3% · 221 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.791 lượt chọn trên 705.789cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%423 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,3%G1139 trận trên 4.264
  • 3,9%G2165 trận trên 4.265
  • 4,1%G3+76 trận trên 1.849
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 139 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.