Mel
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,5%được chọn trong 400 trên 7.336 trận
- Cấm
- 5,6%191 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 42,5% · 120 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 47,9% · 117 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 45,5% · 88 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 39,7% · 116 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 46,8% · 139 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 46,3% · 147 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 44,3% · 88 trận
- Kled6 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 44,1% · 111 trận
- Wukong40 trận52,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,1% · 191 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 41,7% · 84 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 43,6% · 55 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 43,1% · 197 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 45,2% · 73 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 64,0% · 86 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,5% · 141 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 45,1% · 102 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 43,1% · 130 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,4% · 142 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 40,6% · 64 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Ahri96 trận50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 865 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 43,3% · 178 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 39,8% · 254 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 40,5% · 111 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,9% · 178 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 56,6% · 106 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 47,6% · 84 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 41,8% · 55 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,6% · 89 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 43,4% · 106 trận
- Ashe49 trận53,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 225 trận
- Yunara32 trận34,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 378 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 46,7% · 351 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 43,1% · 313 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 50,4% · 353 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 47,0% · 353 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 50,5% · 273 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 49,0% · 416 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 48,7% · 117 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 43,5% · 138 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,8% · 180 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Seraphine47 trận53,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,8% · 254 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 45,2% · 345 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 42,6% · 176 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 46,6% · 279 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 46,4% · 151 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 41,7% · 163 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 46,8% · 216 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 46,6% · 384 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 52,1% · 307 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 47,1% · 221 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 54,3% · 35 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 43,9% · 155 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 42,9% · 170 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.327 lượt chọn trên 523.734cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,0%240 lượt chọn trên 11.836cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

