Mel
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,1%được chọn trong 1.434 trên 28.096 trận
- Cấm
- 4,5%1.005 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,1%
- SoloQ
- 46,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa54 trận33,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,4% · 297 trận
- Ornn54 trận40,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 271 trận
- K'Sante53 trận47,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 283 trận
- Sion49 trận40,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,0% · 223 trận
- Malphite44 trận43,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Dr. Mundo39 trận51,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 209 trận
- Renekton38 trận47,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,0% · 361 trận
- Jax33 trận36,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,3% · 328 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 601 trận
- Gnar30 trận46,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,7% · 274 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 42,9% · 338 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 43,2% · 220 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 43,9% · 228 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 41,1% · 314 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 41,5% · 224 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 46,0% · 309 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 44,2% · 292 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 48,5% · 404 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 45,6% · 355 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 44,2% · 301 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,3% · 287 trận
- Wukong93 trận40,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 431 trận
- Lee Sin78 trận37,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 872 trận
- Jarvan IV70 trận32,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 44,0% · 414 trận
- Xin Zhao60 trận33,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 41,3% · 167 trận
- Vi59 trận49,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,5% · 236 trận
- Sejuani47 trận51,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,5% · 123 trận
- Cho'Gath32 trận40,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,2% · 296 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,0% · 384 trận
- Viego32 trận37,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 485 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 45,7% · 302 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 48,1% · 543 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 48,7% · 487 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 57,1% · 35 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 52,4% · 42 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 44,8% · 377 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,0% · 367 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 44,1% · 510 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,1% · 462 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 42,5% · 299 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 44,0% · 277 trận
- Ahri219 trận45,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.557 trận
- Viktor63 trận41,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,3% · 428 trận
- Xerath55 trận36,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 41,7% · 254 trận
- Hwei46 trận37,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 321 trận
- Orianna39 trận43,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 175 trận
- Syndra38 trận42,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 39,6% · 518 trận
- Yone31 trận48,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,0% · 449 trận
- Twisted Fate30 trận50,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,3% · 933 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,1% · 208 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 44,0% · 359 trận
- Zoe22 trận—SoloQ: 49,7% · 632 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 41,4% · 278 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 54,7% · 137 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 41,1% · 185 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 50,2% · 237 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 46,0% · 335 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 45,1% · 319 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 43,7% · 261 trận
- Ashe115 trận44,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,9% · 497 trận
- Caitlyn82 trận40,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,3% · 757 trận
- Yunara78 trận34,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 831 trận
- Ezreal67 trận47,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 714 trận
- Jinx67 trận40,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 843 trận
- Kai'Sa58 trận34,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,2% · 964 trận
- Jhin57 trận42,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.150 trận
- Aphelios42 trận54,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,8% · 580 trận
- Tristana41 trận36,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,2% · 656 trận
- Sivir39 trận35,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,0% · 250 trận
- Lucian36 trận33,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,8% · 457 trận
- Xayah34 trận35,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 345 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 43,2% · 370 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 55,1% · 247 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 45,3% · 214 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 42,6% · 329 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 44,4% · 322 trận
- Seraphine134 trận45,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 580 trận
- Lulu83 trận43,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 776 trận
- Nautilus69 trận36,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 648 trận
- Thresh67 trận46,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 43,1% · 897 trận
- Braum60 trận55,0%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 40,7% · 381 trận
- Leona59 trận28,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 42,6% · 472 trận
- Blitzcrank50 trận52,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 46,0% · 568 trận
- Rell42 trận42,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 42,7% · 344 trận
- Milio41 trận24,4%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 48,9% · 311 trận
- Karma39 trận35,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 465 trận
- Rakan31 trận35,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 287 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 43,8% · 411 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 48,9% · 358 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 44,2% · 425 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 52,6% · 293 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,7% · 515 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%7.564 lượt chọn trên 1.322.237cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%720 lượt chọn trên 42.630cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

