Milio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 9,1%được chọn trong 1.615 trên 17.674 trận
- Cấm
- 5,8%976 lượt cấm trên 16.723 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,7 điểm78 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa87 trận51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 58,8% · 320 trận
- K'Sante78 trận48,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 545 trận
- Nasus74 trận47,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,4% · 227 trận
- Ornn70 trận44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 118 trận
- Yone64 trận56,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 607 trận
- Sion62 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 41,9% · 191 trận
- Gnar61 trận45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 289 trận
- Renekton61 trận41,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 351 trận
- Aatrox60 trận41,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,2% · 410 trận
- Malphite58 trận46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,0% · 359 trận
- Camille52 trận38,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,0% · 283 trận
- Mordekaiser51 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 190 trận
- Olaf46 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,2% · 278 trận
- Dr. Mundo43 trận62,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 46,9% · 177 trận
- Gwen41 trận41,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 35,0% · 100 trận
- Jax40 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 532 trận
- Jayce40 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 709 trận
- Fiora34 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,2% · 368 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,9% · 403 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 46,9% · 429 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 709 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 709 trận
- Lee Sin165 trận42,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 43,6% · 1.510 trận
- Vi124 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,9% · 394 trận
- Wukong123 trận39,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,8% · 293 trận
- Jarvan IV91 trận52,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 455 trận
- Sylas86 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 549 trận
- Lillia78 trận67,9%chênh lệch +21,7 điểmSoloQ: 54,4% · 539 trận
- Xin Zhao70 trận48,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 235 trận
- Viego66 trận47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,1% · 460 trận
- Nocturne52 trận51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 135 trận
- Jayce49 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,4% · 275 trận
- Qiyana38 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 688 trận
- Sejuani38 trận52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 36,5% · 96 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,6% · 231 trận
- Kha'Zix34 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 385 trận
- Graves32 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 523 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 42,2% · 320 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 43,8% · 400 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 42,3% · 548 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 45,3% · 444 trận
- Ahri109 trận46,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 434 trận
- Viktor100 trận56,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,3% · 689 trận
- Syndra89 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 576 trận
- Orianna77 trận49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 303 trận
- Akali71 trận53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,6% · 445 trận
- Lissandra64 trận46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 372 trận
- Yone61 trận52,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 548 trận
- Locke56 trận53,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 551 trận
- Sylas56 trận58,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 562 trận
- Galio55 trận38,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,5% · 441 trận
- Hwei54 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,2% · 236 trận
- LeBlanc52 trận46,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 364 trận
- Ryze52 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 222 trận
- Aurora50 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 42,2% · 270 trận
- Xerath49 trận55,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,5% · 213 trận
- Twisted Fate30 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 42,8% · 726 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 44,5% · 346 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 48,5% · 441 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 46,1% · 425 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 43,7% · 339 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 43,7% · 339 trận
- Yunara181 trận45,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.124 trận
- Jhin161 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.492 trận
- Caitlyn155 trận40,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,5% · 858 trận
- Jinx114 trận46,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 847 trận
- Ezreal102 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 842 trận
- Xayah98 trận44,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 498 trận
- Lucian91 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 606 trận
- Kai'Sa87 trận44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.264 trận
- Ashe79 trận40,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,8% · 310 trận
- Aphelios66 trận56,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 963 trận
- Varus56 trận55,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 243 trận
- Zeri55 trận54,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,6% · 530 trận
- Tristana47 trận57,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 44,2% · 624 trận
- Miss Fortune46 trận47,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,7% · 237 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 42,4% · 139 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 48,2% · 390 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 46,5% · 243 trận
- Lulu252 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.853 trận
- Nautilus190 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,0% · 821 trận
- Blitzcrank121 trận43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 42,6% · 603 trận
- Seraphine110 trận48,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 315 trận
- Braum100 trận47,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 362 trận
- Thresh93 trận52,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 42,7% · 1.053 trận
- Karma85 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 629 trận
- Yuumi80 trận53,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 500 trận
- Leona70 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,3% · 408 trận
- Rakan51 trận39,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,1% · 327 trận
- Bard49 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 515 trận
- Nami42 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 189 trận
- Neeko41 trận43,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,4% · 189 trận
- Alistar34 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 475 trận
- Rell33 trận42,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 41,7% · 338 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 41,2% · 243 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.168 lượt chọn trên 471.269cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%1.078 lượt chọn trên 25.798cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%250 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

