Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.674 trên 18.253 trận
- Cấm
- 5,9%1.011 lượt cấm trên 17.282 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 80 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,6 điểm80 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,9%
- SoloQ
- 46,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +22,6 điểm trên 80 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa88 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 58,1% · 334 trận
- K'Sante84 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 563 trận
- Nasus80 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 234 trận
- Ornn71 trận43,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 122 trận
- Yone69 trận55,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 617 trận
- Sion64 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 41,5% · 195 trận
- Aatrox62 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 429 trận
- Gnar62 trận46,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 301 trận
- Malphite62 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 366 trận
- Renekton62 trận40,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,3% · 357 trận
- Camille53 trận39,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 285 trận
- Mordekaiser52 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 197 trận
- Olaf49 trận49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,2% · 285 trận
- Dr. Mundo44 trận63,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 45,9% · 181 trận
- Gwen44 trận43,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 37,3% · 102 trận
- Jax42 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 546 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 734 trận
- Fiora34 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 42,9% · 373 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,4% · 407 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 46,9% · 439 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,1% · 734 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,1% · 734 trận
- Lee Sin172 trận41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 43,7% · 1.550 trận
- Wukong130 trận39,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 302 trận
- Vi129 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 404 trận
- Jarvan IV96 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 465 trận
- Sylas92 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 560 trận
- Lillia80 trận68,8%chênh lệch +22,6 điểmSoloQ: 54,2% · 546 trận
- Xin Zhao73 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 245 trận
- Viego66 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 465 trận
- Nocturne54 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 136 trận
- Jayce50 trận46,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,8% · 283 trận
- Qiyana39 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 708 trận
- Sejuani39 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 36,1% · 97 trận
- Cho'Gath37 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,5% · 247 trận
- Kha'Zix34 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 397 trận
- Graves32 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 537 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 43,4% · 325 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 43,2% · 417 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 42,1% · 554 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 46,1% · 456 trận
- Ahri110 trận47,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 444 trận
- Viktor102 trận55,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,8% · 706 trận
- Syndra91 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 596 trận
- Orianna81 trận49,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 313 trận
- Akali74 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,1% · 462 trận
- Lissandra66 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 379 trận
- Yone64 trận53,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 555 trận
- Galio60 trận43,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,2% · 452 trận
- Hwei59 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 42,3% · 239 trận
- Sylas58 trận58,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 575 trận
- LeBlanc56 trận44,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 376 trận
- Locke56 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 560 trận
- Ryze52 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Aurora50 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 41,3% · 281 trận
- Xerath50 trận54,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,6% · 215 trận
- Twisted Fate31 trận35,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 43,1% · 744 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 45,0% · 353 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 48,2% · 452 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 45,5% · 433 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 43,4% · 346 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 43,4% · 346 trận
- Yunara190 trận45,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.178 trận
- Jhin164 trận54,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.524 trận
- Caitlyn157 trận40,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 875 trận
- Jinx118 trận46,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,0% · 858 trận
- Ezreal106 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,3% · 865 trận
- Xayah102 trận45,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 503 trận
- Lucian94 trận53,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 627 trận
- Kai'Sa90 trận45,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.305 trận
- Ashe82 trận40,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,7% · 313 trận
- Aphelios68 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 980 trận
- Varus58 trận53,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,4% · 248 trận
- Zeri57 trận56,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,2% · 533 trận
- Miss Fortune51 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,3% · 244 trận
- Tristana48 trận58,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,4% · 638 trận
- Sivir41 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 42,1% · 140 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 47,6% · 397 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 46,4% · 248 trận
- Lulu261 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.905 trận
- Nautilus196 trận52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,4% · 846 trận
- Blitzcrank129 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 42,9% · 623 trận
- Seraphine116 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 314 trận
- Braum104 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 369 trận
- Thresh97 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 43,2% · 1.078 trận
- Karma89 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 652 trận
- Yuumi82 trận53,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 513 trận
- Leona70 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,6% · 410 trận
- Rakan53 trận39,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,6% · 335 trận
- Bard50 trận52,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 533 trận
- Nami43 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 191 trận
- Neeko42 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,3% · 190 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 493 trận
- Rell33 trận42,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 41,3% · 349 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 51,6% · 275 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 42,0% · 250 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.108 lượt chọn trên 705.789cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.078 lượt chọn trên 25.798cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

