Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,1%được chọn trong 357 trên 2.961 trận
- Cấm
- 5,2%113 lượt cấm trên 2.170 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 256.801 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận29,0%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 48,0% · 373 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,0% · 386 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 58,6% · 237 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 52,9% · 102 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,6% · 350 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 50,7% · 365 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,8% · 226 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,8% · 424 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,6% · 336 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 51,1% · 309 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 45,9% · 551 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,6% · 427 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,2% · 467 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 48,9% · 319 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,9% · 366 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,1% · 352 trận
- Wukong33 trận30,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 48,2% · 558 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 46,8% · 466 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 41,2% · 148 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 46,3% · 177 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 55,8% · 52 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,2% · 412 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 54,5% · 165 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 51,6% · 541 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 58,5% · 188 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,5% · 475 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,3% · 400 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,3% · 349 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 46,9% · 693 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,2% · 579 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,3% · 400 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,7% · 551 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,9% · 603 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 47,4% · 352 trận
- Syndra43 trận39,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 641 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,8% · 647 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,2% · 606 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 53,7% · 242 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,1% · 393 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 46,7% · 285 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 46,0% · 498 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,0% · 255 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 58,3% · 132 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 53,1% · 371 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 44,5% · 596 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,0% · 359 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,8% · 342 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 44,5% · 339 trận
- Ashe44 trận40,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,4% · 626 trận
- Yunara43 trận44,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 929 trận
- Jinx34 trận58,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.066 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,4% · 810 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 52,0% · 660 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,0% · 351 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 59,7% · 263 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 45,6% · 651 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,2% · 500 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 51,3% · 894 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,6% · 250 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 53,1% · 243 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 44,0% · 134 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,1% · 493 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 45,3% · 148 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,9% · 375 trận
- Jhin6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.259 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,9% · 357 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,1% · 363 trận
- Lulu58 trận41,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.018 trận
- Seraphine43 trận39,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 604 trận
- Nautilus31 trận41,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 644 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 48,9% · 521 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 48,8% · 890 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 45,5% · 413 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,1% · 308 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 46,7% · 538 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 52,4% · 168 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 44,5% · 577 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 47,0% · 249 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 45,2% · 310 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 49,0% · 96 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 44,9% · 1.027 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,7% · 392 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 47,8% · 402 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 48,9% · 470 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%13.789 lượt chọn trên 513.599cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%275 lượt chọn trên 4.668cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

